1. Giới thiệu van bi thủy lực 3 ngã KHB3K-G1/4
Van bi thủy lực 3 ngã KHB3K-G1/4 là model tay gạt kiểu T, chuyển hướng 90°, kết nối ren G1/4. Sản phẩm có DN danh nghĩa 6, lỗ thông Ø6 mm và chiều dài L 69 mm. Đây là những thông số cần đối chiếu khi bố trí đường ống hoặc chọn van thay thế trong cụm thủy lực.
Khi tìm van khóa ba ngã, người mua cần kiểm tra cả mã hàng, kích thước và sơ đồ thông cổng. Hai van có hình dáng gần giống nhau chưa chắc có cùng chức năng ở từng vị trí tay gạt.
2. Thông số kỹ thuật KHB3K-G1/4
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | KHB3K-G1/4 |
| Loại van | Van bi thủy lực 3 ngã |
| Kiểu | T |
| Góc chuyển hướng | 90° |
| Ren kết nối | G1/4 |
| DN danh nghĩa | 6 |
| Lỗ thông LW | Ø6 mm |
| Chiều dài L | 69 mm |
| Cỡ cờ lê SW2 | 22 mm |
| Áp suất | 315–350 bar |
| Nhiệt độ làm việc | 0–80°C |
| Môi trường sử dụng | Dầu thủy lực, nhớt trong hệ thống thủy lực |
| Vật liệu vòng làm kín | NBR (cao su nitrile) |
| Vật liệu thân van và đầu nối | Thép carbon |
| Vật liệu bi van và trục điều khiển | Thép carbon |

3. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
Các phần chính gồm thân van, cụm bi, trục truyền động, tay gạt và các vị trí làm kín. Tay gạt truyền chuyển động quay tới bi để thay đổi đường thông giữa các cổng. Với model này, góc chuyển hướng được thể hiện là 90°.
Đối chiếu ký hiệu thủy lực và vị trí tay gạt để xác định đường dầu cần sử dụng. Không mặc định rằng một vị trí bất kỳ sẽ đóng kín cả ba cổng chỉ vì sản phẩm được gọi là van bi kiểu T.
4. Ứng dụng thực tế và cách đối chiếu
Khi cần chọn đường dầu bằng tay trong cụm thủy lực, có thể xem xét model này sau khi kiểm tra sự phù hợp với sơ đồ máy. Các điểm cần làm rõ gồm đường dầu đầu vào, nhánh cần kết nối, trạng thái của nhánh còn lại và không gian thao tác tay gạt.
Với công việc thay thế, nên gửi ảnh toàn bộ van cũ, mã khắc trên thân, ảnh các cổng nối và sơ đồ đường ống. Việc đối chiếu đầy đủ giúp tránh chọn đúng ren nhưng sai chức năng chuyển hướng.
5. So sánh với van bi 2 ngã
| Tiêu chí | KHB3K-G1/4 | Van bi 2 ngã |
|---|---|---|
| Số cổng | 3 cổng | 2 cổng |
| Nội dung cần kiểm tra | Sơ đồ thông cổng theo vị trí tay gạt | Chức năng đóng/mở đường dầu |
| Khi lựa chọn | Đối chiếu nhu cầu chuyển nhánh | Đối chiếu nhu cầu khóa một đường dầu |
Tham khảo van bi 2 ngã KHB-G1/4 nếu sơ đồ máy chỉ yêu cầu đóng/mở một đường dầu. Không thay thế hai loại cho nhau chỉ dựa trên cỡ ren.
6. Đặc điểm nổi bật
- Model và cỡ ren được xác định rõ: KHB3K-G1/4.
- Thông số L, LW và SW2 thuận tiện cho việc đối chiếu kích thước.
- Tay gạt thao tác trực tiếp, góc chuyển hướng 90°.
- Cấu hình ba cổng phù hợp để xem xét cho nhu cầu chuyển đường dầu theo sơ đồ thiết kế.
7. Những điểm dễ nhầm khi chọn và lắp van
- Nhầm ren với lỗ thông: G1/4 là ký hiệu ren kết nối; Ø6 mm là lỗ thông LW.
- Nhầm DN với kích thước ngoài: DN6 là thông số danh nghĩa, không dùng thay cho mọi kích thước đo trên thân.
- Chọn theo hình dáng: cần đối chiếu mã hàng và ký hiệu thông cổng.
- Thiếu khoảng trống tay gạt: kiểm tra không gian thao tác cùng vị trí ống và đầu nối.
8. Tư vấn lựa chọn tại HKE Hydraulic
Để trao đổi cấu hình và nhận báo giá van bi thủy lực 3 ngã KHB3K-G1/4, hãy gửi mã hàng, áp suất làm việc của hệ thống, lưu lượng, loại dầu và yêu cầu chuyển nhánh. Với đơn thay thế, bổ sung ảnh van cũ và đầu nối đang dùng.
Liên hệ HKE Hydraulic qua 0978 862 537. Xem thêm các lựa chọn trong danh mục van bi thủy lực.
9. Câu hỏi thường gặp
KHB3K-G1/4 dùng ren gì?
Model sử dụng ren G1/4. Khi thay thế cần đối chiếu đúng chuẩn ren và đầu nối của đường ống.
Lỗ thông và chiều dài của van là bao nhiêu?
Lỗ thông LW là Ø6 mm; chiều dài L là 69 mm. Cỡ cờ lê SW2 là 22 mm.
Van kiểu T có đóng kín cả ba cổng không?
Cần kiểm tra sơ đồ thông cổng và các vị trí làm việc của đúng phiên bản. Tên gọi kiểu T chưa đủ để kết luận chức năng đóng kín toàn bộ cổng.
Cần cung cấp gì khi hỏi giá?
Gửi mã KHB3K-G1/4, số lượng, điều kiện làm việc và yêu cầu kết nối. Ảnh van cũ giúp đối chiếu khi mua thay thế.












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.