Bơm nhông thủy lực HGP-1A-F5R có dung tích riêng 5 cc/vòng, áp suất định mức 250 bar và tối đa 280 bar theo tài liệu mẫu HKE đang bán. Với tốc độ 1.400 vòng/phút, bơm cung cấp lưu lượng lý thuyết 7 lít/phút. Trục Ø12 mm, hai cửa PT3/8″ và kích thước lắp cần được đối chiếu trước khi thay bơm cũ.
Khi nào nên chọn bơm thủy lực 5cc?
Bơm bánh răng HGP-1A-F5R là phương án cần cân nhắc khi 4cc chưa đáp ứng tốc độ cơ cấu, nhưng không muốn tăng ngay lên 6cc. Với bộ nguồn kẹp phôi, xi lanh máy cơ khí hoặc máy ép nhỏ, hãy chọn theo lưu lượng cần thiết và áp suất thực tế, thay vì chỉ dựa vào tên loại máy.
Bơm bánh răng HGP-1A-F5R vận chuyển dầu qua các khoang giữa răng và thân bơm. Áp suất hình thành khi dòng dầu gặp tải. Vì vậy, đổi sang bơm lớn hơn chủ yếu tăng lượng dầu cấp; không tự tăng lực ép nếu áp suất và xi lanh giữ nguyên.
Thông số bơm nhông thủy lực HGP-1A-F5R
| Thông số | Mẫu HKE đang bán |
|---|---|
| Dung tích riêng | 5 cc/vòng |
| Áp suất định mức / tối đa | 25 / 28 MPa (250 / 280 bar) |
| Tốc độ định mức | 1.800 vòng/phút |
| Tốc độ tối thiểu / tối đa | 600 / 3.200 vòng/phút |
| Cửa hút / cửa đẩy | PT3/8″ / PT3/8″ |
| Chiều quay | R – cùng chiều kim đồng hồ khi nhìn từ đầu trục |
| Kích thước A / B | 92 / 46 mm |
| Trục / then bán nguyệt | Ø12 mm / 4 × 16 mm |
| Trục nhô | 24 mm |
| Gờ định tâm / tâm rãnh lắp | Ø50,77 mm / 82,5 mm |
| Bề rộng rãnh lắp | 11,2 mm |
| Khối lượng | 1,2 kg |
Thông số theo bảng kỹ thuật và bản vẽ đúng mẫu HKE đang bán. Không áp dụng bảng của nhà sản xuất khác chỉ vì trùng mã. 280 bar là áp suất tối đa, không phải mức cài đặt mặc định để chạy liên tục.

Bơm thủy lực 5cc cho bao nhiêu lít/phút?
Công thức lưu lượng lý thuyết: Q = 5 × n / 1.000, trong đó n là tốc độ trục bơm tính bằng vòng/phút.
| Tốc độ trục bơm | Lưu lượng lý thuyết |
|---|---|
| 1.400 vòng/phút | 7 lít/phút |
| 1.500 vòng/phút | 7,5 lít/phút |
| 1.800 vòng/phút | 9 lít/phút |
Lưu lượng thực tế thấp hơn lý thuyết do tổn thất thể tích. 5cc là thể tích dịch chuyển mỗi vòng, không phải 5 lít/phút.
Ví dụ tính thời gian: xi lanh đường kính trong 50 mm, hành trình đẩy 200 mm cần khoảng 0,393 lít dầu ở khoang không có ty. Với 7 lít/phút, thời gian đẩy lý thuyết khoảng 3,4 giây. Thực tế còn phụ thuộc tiết lưu, tải và rò rỉ nội bộ; ví dụ này không xác định tải nâng.
So sánh F4R, F5R và F6R trước khi đổi bơm
| Mẫu | Dung tích | Q lý thuyết tại 1.400 vòng/phút | Áp suất định mức theo tài liệu HKE |
|---|---|---|---|
| HGP-1A-F4R | 4 cc/vòng | 5,6 lít/phút | 250 bar |
| HGP-1A-F5R | 5 cc/vòng | 7 lít/phút | 250 bar |
| HGP-1A-F6R | 6 cc/vòng | 8,4 lít/phút | 200 bar |
Ở cùng tốc độ, F5R cấp dầu nhiều hơn F4R 25%; F6R nhiều hơn F5R 20%. Tuy nhiên, mẫu F6 trong tài liệu có áp suất định mức thấp hơn. Không chọn tăng dung tích chỉ để máy chạy nhanh mà bỏ qua tải động cơ, giới hạn van, đường dầu và giải nhiệt.
Tại 200 bar và 7 lít/phút, công suất thủy lực tính theo p × Q / 600 là khoảng 2,33 kW. Đây là giá trị lý tưởng tham khảo, không phải công suất động cơ chốt; lựa chọn thực tế cần tính tổn thất và điều kiện khởi động.
Bơm bánh răng HGP-1A-F5R khác F5R-4B thế nào?
HKE có bài riêng cho bơm HGP-1A-F5R-4B. Không lấy kích thước mặt lắp của F5R trên trang này áp sang bản 4B. Cần đối chiếu số lỗ, tâm lỗ, gờ định tâm, trục và kiểu khớp nối theo đúng bản vẽ từng mẫu.
- Kiểm tra chiều quay R từ phía đầu trục và ký hiệu IN/OUT.
- Đo trục Ø12, then, trục nhô và khoảng trống cho thân bơm A = 92 mm.
- Chọn đúng đầu nối PT3/8″; không mặc định thay bằng G3/8 hoặc NPT3/8.
- Kiểm tra dầu sạch, đường hút kín và độ đồng tâm khớp nối trước khi vận hành.
Câu hỏi về bơm nhông thủy lực HGP-1A-F5R
Bơm thủy lực 5cc có dùng được cho máy ép không?
Có thể nếu lưu lượng đáp ứng tốc độ xi lanh và động cơ đủ công suất tại áp suất yêu cầu. Cần tính theo kích thước xi lanh, hành trình và chu kỳ tải của máy.
F5R có thay trực tiếp F4R được không?
Chưa thể kết luận chỉ từ mã. Phải kiểm tra cấu hình lắp và khả năng hệ thống tiếp nhận lưu lượng tăng 25% ở cùng tốc độ.
Máy chạy chậm có nên đổi lên 5cc ngay?
Trước tiên kiểm tra tốc độ động cơ, đường hút, van tiết lưu và rò rỉ nội bộ. Nếu nguyên nhân nằm ở van hoặc xi lanh, đổi bơm lớn hơn có thể làm tăng nhiệt mà không giải quyết đúng lỗi.
Báo giá bơm nhông thủy lực HGP-1A-F5R tại HKE
Gửi ảnh mã bơm, đầu trục, mặt lắp và cửa dầu, kèm tốc độ động cơ và áp suất đang sử dụng. Liên hệ HKE Hydraulic – Quy Nhơn qua 0978 862 537 để đối chiếu cấu hình, nhận báo giá và thời gian giao. Xem thêm danh mục bơm nhông HGP-1A.









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.