Bơm bánh răng HGP-2A-F6R có dung tích 6 cc/vòng, tạo lưu lượng lý thuyết 8,4 lít/phút ở 1.400 vòng/phút. Với mẫu HKE đang bán, áp suất định mức là 200 bar, tối đa 250 bar; trục Ø12,5 mm và mặt lắp 4 lỗ. Đây là các thông tin cần đối chiếu khi chọn bơm cho bộ nguồn hoặc thay bơm cũ.
Bơm HGP-2A-F6R 6cc: tính lưu lượng trước, chọn bơm sau
“6cc” là lượng dầu dịch chuyển trong một vòng quay, không phải 6 lít/phút. Muốn biết bơm cấp dầu nhanh hay chậm, cần biết tốc độ động cơ.
| Tốc độ trục bơm | Lưu lượng lý thuyết |
|---|---|
| 1.400 vòng/phút | 8,4 lít/phút |
| 1.500 vòng/phút | 9,0 lít/phút |
| 1.800 vòng/phút | 10,8 lít/phút |
Công thức: Q = 6 × n / 1.000, với Q tính bằng lít/phút và n là vòng/phút. Lưu lượng thực tế thấp hơn do tổn thất thể tích, thay đổi theo áp suất và tình trạng vận hành.
Thông số bơm nhông HGP-2A-F6R
Bảng dưới đây theo tài liệu đúng mẫu HKE đang bán. Áp suất tối đa không phải mức vận hành liên tục; không mặc định mọi giới hạn áp suất và tốc độ đều được sử dụng đồng thời.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dung tích riêng | 6 cc/vòng (6 ml/vòng) |
| Áp suất định mức | 20 MPa = 200 bar |
| Áp suất tối đa | 25 MPa = 250 bar |
| Tốc độ định mức | 1.800 vòng/phút |
| Dải tốc độ theo tài liệu | 700–3.500 vòng/phút |
| Chiều quay | Phải (CW), nhìn từ đầu trục |
| Chiều dài L | 96,7 mm |
| Khối lượng theo tài liệu | 1,69 kg |
| Trục / then | Ø12,5 mm / then bán nguyệt 4 × 16 mm |
| Gờ định tâm | Ø50,77 mm |
| Mặt lắp | 4 lỗ Ø9 mm; tâm lỗ 63,5 × 63,5 mm |
| Cổng hút / cổng ra | Ø14,5 mm; kết nối mặt bích |
Tra kích thước: kiểm tra 4 vị trí trước khi đặt

- Trục: đo đường kính Ø12,5 mm, kiểu then và chiều dài phần trục nhô; đối chiếu khớp nối hiện có.
- Mặt lắp: kiểm tra gờ Ø50,77 mm, 4 lỗ Ø9 và khoảng cách tâm 63,5 × 63,5 mm.
- Cổng dầu: IN/OUT Ø14,5 mm dùng mặt bích. Cỡ ren đầu nối phụ thuộc mặt bích lắp thêm, không suy ra thân bơm có ren 1/2 inch.
- Chiều quay và khoảng trống: xác nhận CW nhìn từ đầu trục, chiều dài L = 96,7 mm và không gian đi ống.
Đổi từ F4R sang F6R: nhanh hơn nhưng cần kiểm tra tải động cơ
| Mẫu HKE | Dung tích | Q lý thuyết tại 1.400 vòng/phút | L |
|---|---|---|---|
| HGP-2A-F2R | 2cc | 2,8 lít/phút | 87,7 mm |
| HGP-2A-F4R | 4cc | 5,6 lít/phút | 93,7 mm |
| HGP-2A-F6R | 6cc | 8,4 lít/phút | 96,7 mm |
Ở cùng tốc độ, F6R có lưu lượng lý thuyết cao hơn F4R 50%. Nếu giữ nguyên xi lanh và điều kiện khác, tốc độ cơ cấu có thể tăng tương ứng về mặt lý thuyết. Tuy nhiên, ở cùng áp suất, nhu cầu công suất thủy lực cũng tăng 50%; cần kiểm tra động cơ, van, đường ống và khả năng tản nhiệt trước khi đổi.
Chọn động cơ cho HGP-2A-F6R thế nào?
Công suất thủy lực tham khảo: P = p × Q / 600 (kW), với p là bar, Q là lít/phút. Tại 1.400 vòng/phút, Q lý thuyết 8,4 lít/phút và áp suất 200 bar cho kết quả 2,8 kW. Đây chưa phải công suất động cơ cần chọn: phải tính hiệu suất, mô-men khởi động, chu kỳ tải và dự phòng phù hợp.
Khi chọn động cơ điện cho bộ nguồn thủy lực, hãy cung cấp điện áp, tốc độ, áp suất làm việc và thời gian chạy tải. Không mặc định một mức kW phù hợp cho mọi ứng dụng F6R.
Ứng dụng: từ bộ nguồn đến cơ cấu kẹp
Bơm có thể được xem xét cho bộ nguồn nhỏ, máy ép, bàn nâng và đồ gá khi tính toán lưu lượng, áp suất phù hợp. Ảnh dưới minh họa ứng dụng dòng HGP-2A; không phải cấu hình hoàn chỉnh đã được xác nhận cho mọi máy.

Bộ nguồn và máy ép: chọn lưu lượng theo tốc độ xi lanh yêu cầu, kiểm tra công suất ở giai đoạn ép tải. Lưu lượng lớn hơn không tự làm tăng lực ép.

Bàn nâng và đồ gá: ngoài tốc độ di chuyển, cần tính chọn mạch giữ tải hoặc giữ lực phù hợp. Bơm cấp dầu không thay thế chức năng của van giữ tải.
Câu hỏi khi mua bơm HGP-2A-F6R 6cc
Có thể thay bơm 6cc khác chỉ dựa vào dung tích không?
Chưa đủ. Cần đối chiếu trục, mặt lắp, chiều quay, cổng dầu và giới hạn làm việc. Cùng tên series cũng có thể có biến thể kết nối khác nhau.
Vì sao bơm mới lắp bị ồn hoặc thiếu lưu lượng?
Cần kiểm tra chiều quay, mức dầu, độ kín đường hút và độ đồng tâm khớp nối. Không tiếp tục chạy khi bơm thiếu dầu; xác định nguyên nhân trước khi tăng áp.
Cần gửi gì để HKE kiểm tra bơm thay thế?
Gửi ảnh tem, đầu trục, mặt lắp, hai cổng dầu và thông tin động cơ. Nếu tem mất, cung cấp kích thước đo cùng áp suất và tốc độ làm việc yêu cầu.
Xem thêm danh mục bơm bánh răng HGP-2A. Liên hệ HKE qua 0978 862 537 để đối chiếu mẫu và nhận báo giá đúng cấu hình.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.