Bơm thủy lực nhông BHP-2A0-D10C0L1 BODEN có dung tích riêng 10 cm³/vòng. Khi chọn bơm thủy lực 10 cc, câu hỏi cần trả lời trước là: motor quay bao nhiêu vòng, hệ thống cần lưu lượng nào và làm việc ở áp suất nào? Cùng một bơm, thay tốc độ motor sẽ thay lưu lượng và công suất yêu cầu.
1. Giới thiệu bơm thủy lực nhông BHP-2A0-D10C0L1
Bơm bánh răng BODEN cần được chọn theo cả dung tích và cấu hình lắp. Với bơm thủy lực nhông BHP-2A0-D10C0L1, hãy lưu đầy đủ mã trên tem khi đối chiếu hàng thay thế.

Bơm được dùng để cấp dầu cho hệ thống thủy lực. Dung tích 10 cc nghĩa là thể tích dịch chuyển danh nghĩa mỗi vòng trục, không phải lưu lượng cố định 10 lít/phút. Chọn đúng bơm cần kết hợp khả năng cấp dầu với truyền động, chiều quay và kích thước lắp.
Ví dụ với motor 1.400 vòng/phút, bơm 10 cc có lưu lượng lý thuyết 14 lít/phút. Con số này giúp tính sơ bộ tốc độ xi lanh và công suất; lưu lượng thực tế còn phụ thuộc hiệu suất và điều kiện vận hành.
2. Thông số kỹ thuật: phân biệt quy cách hàng và dữ liệu tham chiếu
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Model / SKU | BHP-2A0-D10C0L1 |
| Hãng đang ghi cho sản phẩm | BODEN |
| Kiểu bơm | Bánh răng ngoài; dung tích cố định |
| Dung tích riêng | 10 cm³/vòng = 10 ml/vòng |
| Trục, then đang lưu | Ø16 mm; then 4 mm |
| Kích thước mặt bích đang lưu | 82,5 mm; cần xác định vị trí kích thước theo bản vẽ |
| Cổng dầu đang lưu | Hút 3/4″, ra 1/2″; cần đối chiếu chuẩn ren |
| Chiều quay | Hãng quy định D là thuận chiều kim đồng hồ; đối chiếu hướng nhìn trên bản vẽ |
Các kích thước lắp trên là thông tin hiện lưu cho sản phẩm. Trước khi chốt bơm thay thế, đối chiếu tem, bản vẽ đúng mã và số đo thực tế. Không lấy đường kính ren đo gần đúng để kết luận chuẩn ren.
| BODEN Group 2 cỡ 10 cm³/vòng | Thông số tham chiếu |
|---|---|
| Áp liên tục P1 | 270 bar |
| Áp gián đoạn P2 | 285 bar |
| Áp đỉnh P3 | 300 bar |
| Tốc độ tối thiểu / tối đa | 500 / 3.500 vòng/phút |
Nguồn: trang kỹ thuật BODEN Group 2. Đây là bảng tham chiếu dòng, chưa phải xác nhận riêng cấu hình bơm thực tế tại HKE. Áp đỉnh không được dùng làm áp làm việc liên tục.
3. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của bơm nhông
Cặp bánh răng quay đưa dầu từ cửa hút qua vùng quanh bánh răng tới cửa ra. Dung tích và tốc độ trục quyết định lưu lượng lý thuyết. Áp suất hình thành theo tải của mạch và phải được giới hạn bởi thiết bị bảo vệ phù hợp.
Bơm bánh răng BODEN cần được lắp đúng chiều quay và đúng cổng hút, cổng ra. Không đổi chiều motor tùy ý để thử khi chưa xác định cấu hình. Kiểm tra khớp nối và độ đồng tâm trước khi chạy.
4. Ứng dụng bơm thủy lực 10 cc: tính lưu lượng trước
Khi dùng bơm thủy lực nhông BHP-2A0-D10C0L1 cho bộ nguồn, xác định lưu lượng cần cấp trước khi chốt motor. Tính tốc độ xi lanh theo lưu lượng thực tế và diện tích làm việc, không chỉ nhìn dung tích bơm.

Bơm thủy lực 10 cc có thể được xem xét cho bộ nguồn máy ép, cơ cấu nâng hạ hoặc cấp dầu công nghiệp khi lưu lượng và áp suất đáp ứng thiết kế. Tên máy hoặc lực ép yêu cầu chưa đủ để chọn bơm.
Bơm 10 cc cho bao nhiêu lít/phút?
Công thức lý thuyết: Q = V × n / 1.000, với V tính bằng cm³/vòng và n bằng vòng/phút.
| Tốc độ trục | Lưu lượng lý thuyết của bơm 10 cc |
|---|---|
| 1.400 vòng/phút | 14 lít/phút |
| 1.450 vòng/phút | 14,5 lít/phút |
| 2.800 vòng/phút | 28 lít/phút |
Bảng là phép tính lý thuyết, không phải xác nhận mọi tốc độ đều phù hợp với bơm thực tế. Chỉ dùng tốc độ trong giới hạn đúng phiên bản và điều kiện hút cho phép.
Vì sao cùng bơm mà motor có thể quá tải?
Công suất thủy lực lý thuyết P = p × Q / 600, với p bằng bar và Q bằng lít/phút. Tại Q=14 lít/phút: 100 bar cần 2,33 kW, 140 bar cần 3,27 kW và 200 bar cần 4,67 kW. Công suất trục phải tính thêm tổn thất và điều kiện làm việc.
Vì vậy không chốt motor chỉ bằng câu “bơm 10 cc”. Cần biết áp làm việc, tốc độ, hiệu suất, chu kỳ tải và cách khởi động. Các ví dụ trên phục vụ tính toán, không xác nhận giới hạn áp cho cấu hình đang bán.
5. So sánh bơm nhông với phương án cấp dầu khác
Bơm dung tích cố định cấp lưu lượng gần tỷ lệ với tốc độ. Khi mạch đạt áp, cần phương án xử lý lưu lượng theo thiết kế để tránh tổn thất không cần thiết. Bơm có cơ cấu điều chỉnh dung tích hoặc hệ thống nhiều cấp có hành vi khác, phải xét toàn bộ mạch.
Khi thay bơm cùng 10 cc, kiểm tra thêm trục, bích, cổng dầu, chiều quay và điều kiện vận hành. Dung tích bằng nhau không chứng minh hai bơm lắp thay trực tiếp.
6. Chọn đúng bơm thủy lực nhông BHP-2A0-D10C0L1
Đối chiếu bơm thủy lực nhông BHP-2A0-D10C0L1 theo đúng trục, bích và cổng dầu giúp tránh chọn hàng cùng dung tích nhưng khác quy cách lắp.
Dung tích cố định giúp tính sơ bộ lượng dầu theo tốc độ motor. Có đủ model và quy cách lắp giúp đối chiếu truyền động và đầu nối. Giá trị thực tế nằm ở việc chọn bơm phù hợp với lưu lượng cần dùng và mạch đang có.
Không chọn bơm lớn hơn chỉ để “mạnh hơn”: tăng lưu lượng có thể làm tăng tốc độ cơ cấu, công suất yêu cầu và tổn thất nếu mạch không sử dụng hết dầu cấp.
7. Kiểm tra lỗi bơm thủy lực nhông BHP-2A0-D10C0L1
Trước khi tháo bơm thủy lực nhông BHP-2A0-D10C0L1, ghi lại thời điểm tiếng ồn hoặc quá tải xuất hiện: ngay khi khởi động, khi có tải hay sau khi dầu nóng. Dữ liệu này giúp khoanh vùng hướng kiểm tra.
| Dấu hiệu | Hướng kiểm tra |
|---|---|
| Ồn, dầu có bọt | Mức dầu, đường hút, lọt khí và điều kiện hút |
| Không lên áp | Chiều quay, truyền động, van an toàn và rò rỉ mạch |
| Motor quá tải | Áp đặt, lưu lượng, công suất và chu kỳ tải |
| Dầu nóng khi giữ tải | Đường xả, phương án xử lý lưu lượng và chế độ làm việc |
| Rò dầu ở trục | Phớt, khớp nối, độ đồng tâm và điều kiện vận hành |
Các mục này là hướng kiểm tra, không phải kết luận nguyên nhân chỉ từ một triệu chứng. Ghi lại tốc độ, áp đo, trạng thái van và thời điểm phát sinh lỗi để việc đối chiếu có căn cứ.

8. Đặt bơm thủy lực nhông BHP-2A0-D10C0L1 tại HKE
Gửi ảnh tem bơm, ảnh mặt trục, số đo bích, kiểu cổng dầu, chiều quay, tốc độ motor và áp suất yêu cầu. HKE có thể trao đổi quy cách dựa trên dữ liệu đó trước khi báo hàng.
Mẫu yêu cầu: “Cần BHP-2A0-D10C0L1, motor… vòng/phút, áp sử dụng… bar; gửi kèm ảnh tem, trục và cổng dầu.” Liên hệ 0978 862 537.
9. FAQ về bơm thủy lực 10 cc
10 ml/vòng có phải 10 lít/phút không?
Không. Đây là dung tích riêng. Tại 1.400 vòng/phút, lưu lượng lý thuyết là 14 lít/phút.
Có chọn motor chỉ từ mã bơm được không?
Chưa đủ. Cần biết tốc độ, áp suất, hiệu suất và chế độ vận hành.
300 bar có phải áp làm việc liên tục?
Không. Bảng Group 2 tham chiếu phân biệt P1, P2 và P3; áp đỉnh P3 khác áp liên tục. Cần xác nhận thông số đúng phiên bản.
Bơm cùng 10 cc có thay được không?
Phải đối chiếu cả cấu hình cơ khí, chiều quay và cổng dầu.
10. Sản phẩm liên quan trên HKE Hydraulic
- Bơm nhông GPY-F6R: xem phương án bơm bánh răng khác.
- Bơm kép VP-40FA3PA: đối chiếu giải pháp cấp dầu theo cấu hình hệ thống.
Các liên kết hỗ trợ tìm hiểu sản phẩm liên quan, không xác nhận khả năng lắp thay trực tiếp.













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.