1. Giới thiệu van chỉnh áp cartridge RV-02-Y2
Van chỉnh áp cartridge RV-02-Y2 là van tràn tác động trực tiếp, sử dụng cơ cấu poppet để giới hạn áp suất trong mạch thủy lực. Khi áp suất tại cửa 1 vượt ngưỡng cài đặt, van mở đường dầu từ cửa 1 sang cửa 2, giúp kiểm soát áp suất trên nhánh được bảo vệ.
Van có áp suất làm việc tối đa 250 bar, lưu lượng tối đa 20 L/phút và lắp vào khoang T4-1 (08-2). Khi chọn van, cần kiểm tra đồng thời áp suất, lưu lượng xả, hình dạng khoang và vị trí các cửa dầu.
2. Thông số kỹ thuật RV-02-Y2
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | RV-02-Y2 |
| Kiểu van | Van tràn poppet, tác động trực tiếp |
| Áp suất làm việc tối đa | 250 bar (25 MPa) |
| Lưu lượng tối đa | 20 L/phút |
| Rò rỉ nội bộ | < 30 mL/phút tại 210 bar |
| Khoang lắp cartridge | T4-1 (08-2) |
| Ren lắp | 3/4-16 UNF-2A |
| Chiều dài tổng thể | 72 mm |
| Đường kính đầu van | Ø12,7 mm |
| Độ lọc dầu | 20 µm hoặc tốt hơn |
| Nhiệt độ làm việc với phớt Buna/NBR | −20 đến +80 °C |
| Cỡ dụng cụ trên bản vẽ | S5, S17 và S22,2 |
| Điều kiện thử đường đặc tính | Dầu có độ nhớt 32 cSt tại 45 °C |
250 bar là giới hạn áp suất làm việc, không phải mức phải cài cho mọi hệ thống. Áp suất chỉnh cần phù hợp với tải và giới hạn chịu áp của bơm, xi lanh, đường ống cùng các phần tử trong mạch.
3. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
Cơ cấu poppet và lò xo điều chỉnh
Van gồm thân cartridge, poppet, lò xo, bộ phận điều chỉnh và các vòng làm kín. Lực lò xo giữ poppet ở trạng thái đóng; áp lực dầu tại cửa 1 tạo lực theo chiều mở. Các vòng làm kín phân cách đường dầu trong khoang lắp.
Đường dầu từ cửa 1 sang cửa 2
Ở áp suất thấp, poppet chặn đường 1 → 2. Trong vùng khoảng 85% áp suất đặt của lò xo, van bắt đầu mở dần; khi áp suất tăng tiếp, lượng dầu qua van tăng. Áp suất thực tế còn phụ thuộc lưu lượng và điều kiện dầu, vì vậy nên chỉnh bằng đồng hồ áp suất khi hệ thống làm việc ổn định.
4. Ứng dụng thực tế
Van chỉnh áp cartridge RV-02-Y2 phù hợp để giới hạn áp suất trên các nhánh thủy lực có lưu lượng trong phạm vi 20 L/phút. Những ứng dụng thường cần xem xét gồm cụm kẹp thủy lực, cơ cấu nâng hạ nhỏ, bộ nguồn thủy lực và khối van tích hợp.
Với mạch bơm cấp liên tục, cần tính lượng dầu có thể phải xả qua van khi cơ cấu dừng hoặc chạm hành trình. Nếu lưu lượng cần xả vượt 20 L/phút, phải chọn van có khả năng thông qua phù hợp hơn.
5. So sánh RV-02-Y2 và RV-02-Y1
| Tiêu chí | RV-02-Y2 | RV-02-Y1 |
|---|---|---|
| Áp suất làm việc tối đa | 250 bar | 210 bar |
| Lưu lượng tối đa | 20 L/phút | 18 L/phút |
| Ren lắp | 3/4-16 UNF-2A | 3/4-16 UNF-2A |
| Khoang lắp | T4-1 (08-2) | T-2106 |
| Đường kính đầu van | Ø12,7 mm | Ø16 mm |
Hai model có cùng quy cách ren nhưng khác khoang lắp và đường kính đầu van. Không thay thế trực tiếp chỉ dựa vào ren. Cần đối chiếu bản vẽ khoang, vị trí cửa dầu và bề mặt làm kín trước khi chọn van chỉnh áp cartridge RV-02-Y1 hoặc RV-02-Y2.
6. Ưu điểm nổi bật
- Kết cấu cartridge gọn, thuận tiện tích hợp vào khối van có khoang tương ứng.
- Cơ cấu tác động trực tiếp điều khiển đường xả bằng áp suất dầu và lực lò xo.
- Áp suất làm việc tối đa 250 bar đáp ứng nhiều mạch thủy lực công nghiệp.
- Thông số ren và khoang lắp rõ ràng, thuận tiện đối chiếu khi bảo trì.
7. Lỗi thường gặp và cách kiểm tra
Áp suất không lên hoặc tụt khi giữ tải
Kiểm tra mức cài đặt, đường dầu cửa 2, tình trạng poppet và phớt. Cặn bẩn tại bề mặt đóng kín có thể làm dầu rò qua van. Đồng thời kiểm tra bơm và các phần tử khác để xác định đúng vị trí mất áp.
Áp suất dao động, van rung hoặc dầu nóng
Kiểm tra lưu lượng thực tế, độ sạch dầu và áp suất trên đường hồi. Dầu liên tục xả qua van sẽ chuyển năng lượng thành nhiệt; cần xem lại chế độ vận hành và khả năng làm mát thay vì chỉ tăng mức chỉnh áp.
Rò dầu tại vị trí lắp
Kiểm tra đúng khoang T4-1 (08-2), bề mặt làm kín và tình trạng vòng đệm. Làm sạch vị trí lắp, tránh làm xước phớt và xả hết áp suất trước khi tháo van.
8. Lý do chọn HKE Hydraulic
HKE Hydraulic hỗ trợ đối chiếu model, ren lắp, kích thước khoang và yêu cầu vận hành để lựa chọn van phù hợp. Khi cần thay thế, hãy cung cấp mã van, bản vẽ khối lắp hoặc kích thước khoang, áp suất sử dụng và lưu lượng của nhánh cần bảo vệ.
9. FAQ – Câu hỏi thường gặp
Van chỉnh áp cartridge RV-02-Y2 chịu áp bao nhiêu?
Áp suất làm việc tối đa là 250 bar, tương đương 25 MPa. Mức áp suất đặt phải phù hợp với giới hạn của toàn bộ mạch.
Van dùng ren gì và lắp vào khoang nào?
Ren lắp là 3/4-16 UNF-2A; khoang tương ứng là T4-1 (08-2). Cần kiểm tra cả khoang và vị trí cửa dầu.
Có thể dùng van cho lưu lượng 40 L/phút không?
Lưu lượng tối đa của model này là 20 L/phút. Với yêu cầu xả 40 L/phút, cần chọn model khác có lưu lượng phù hợp.
Có thay trực tiếp RV-02-Y1 bằng RV-02-Y2 được không?
Phải đối chiếu khoang lắp trước. Hai model cùng ren nhưng khác đường kính đầu van và quy cách khoang nên không mặc nhiên thay thế trực tiếp.
Nên kiểm tra gì trước khi chỉnh áp?
Kiểm tra đồng hồ áp suất, độ sạch dầu, đường hồi và giới hạn chịu áp của các phần tử. Chỉnh từng bước nhỏ trong điều kiện vận hành ổn định và khóa bộ phận điều chỉnh sau khi đạt yêu cầu.
10. Sản phẩm liên quan
- Van chỉnh áp cartridge RV-02-Y1 – tham khảo khi cần đối chiếu model và khoang lắp.
- Van an toàn quá tải RV06-09 – tham khảo thêm giải pháp giới hạn áp suất thủy lực.




















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.