Bộ nguồn thủy lực mini DC 24V 2.2kW 6L là cụm mô tơ, bơm và thùng dầu dùng cấp dầu cho cơ cấu thủy lực phù hợp cấu hình. Khi tìm “bộ nguồn thủy lực mini 24V”, cần chọn cả sơ đồ nâng/hạ và chu kỳ làm việc, không chỉ điện áp.
Gửi ảnh cụm cũ, loại xi lanh, kích thước hành trình và nguồn điện để nhận báo giá: 0978 862 537. Xác nhận phiên bản van, chiều lắp thùng, cổng dầu và phụ kiện đi kèm trước khi đặt.

Chọn bộ nguồn 24V theo cơ cấu sử dụng
Cụm dùng điện một chiều 24V, phù hợp xem xét cho thiết bị di động có nguồn tương ứng. Khả năng vận hành xi lanh phụ thuộc lưu lượng bơm, áp suất làm việc, sơ đồ van, tải và hình học cơ cấu nâng.
Xi lanh tác động đơn thường có yêu cầu cấp dầu và hồi dầu khác xi lanh tác động kép. Không mặc định mọi bộ nguồn cùng điện áp đều có thể điều khiển tiến/lùi hoặc hạ bằng trọng lượng tải. Cần đối chiếu sơ đồ của đúng cụm trước khi nối ống.
Thông số bộ nguồn thủy lực mini DC 24V 2.2kW 6L
| Hạng mục | Thông tin hiện có và điểm xác nhận |
|---|---|
| Mã quản lý sản phẩm | BNTL-DC24V-6L |
| Điện áp mô tơ | DC 24V; xác nhận nguồn cấp và cực tính theo tài liệu |
| Công suất mô tơ đang ghi | 2,2kW; đối chiếu tem và chế độ làm việc của mô tơ |
| Dung tích thùng dầu | 6L danh nghĩa; mức châm và lượng dầu sử dụng theo cấu hình thực tế |
| Kiểu bơm trong mô tả hiện có | Bơm bánh răng mini, mã CBK; cần mã đầy đủ trên tem |
| Thông tin “5.8cc” trong bài cũ | Cần xác nhận là dung tích riêng 5,8 cm³/vòng; không phải lưu lượng 5,8 L/phút |
| Lưu lượng làm việc | Cần dung tích riêng, tốc độ bơm và điều kiện vận hành để xác định |
| Áp suất và giá trị chỉnh áp | Chưa chốt từ tên sản phẩm; cần tài liệu đúng cụm và yêu cầu hệ thống |
| Sơ đồ van và điện áp cuộn coil | Xác nhận riêng theo phiên bản; điện áp mô tơ không tự xác nhận điện áp coil |
| Chu kỳ chạy/nghỉ | Đối chiếu tem mô tơ và tài liệu cụm; không mặc định chạy liên tục |
| Cổng dầu, chiều gá thùng, kích thước | Đối chiếu bản vẽ hoặc mẫu thực tế trước khi thay thế |
Về nguyên lý, lưu lượng lý thuyết Q (L/phút) = dung tích riêng (cm³/vòng) × tốc độ bơm (vòng/phút) ÷ 1.000. Lưu lượng thực tế còn phụ thuộc hiệu suất và điều kiện vận hành. Chưa có tốc độ đúng phiên bản thì không suy ra L/phút từ thông tin “5.8cc”.
Nguồn điện cho bộ nguồn thủy lực mini DC 24V 2.2kW 6L
Mô tơ DC cần nguồn đủ khả năng cấp dòng khi làm việc và khởi động. Không chọn ắc quy, bộ nguồn chuyển đổi, dây dẫn, contactor hoặc cầu chì chỉ từ tên 24V. Cần dữ liệu dòng của mô tơ, chiều dài dây, độ sụt áp cho phép và sơ đồ bảo vệ.
Công suất 2,2kW không đủ để xác định dòng điện thực tế bằng phép chia đơn giản cho 24V: phải biết công suất ghi là gì, hiệu suất, điểm làm việc và dòng khởi động. Xác nhận theo tem hoặc tài liệu trước khi chốt bộ điện.
Thùng dầu 6L có đủ cho xi lanh không?
Khi chọn bộ nguồn thủy lực mini DC 24V 2.2kW 6L, hãy kiểm tra lượng dầu cần cho toàn hành trình trước khi chốt dung tích thùng. Với bộ nguồn thủy lực mini 24V, sự phù hợp còn phụ thuộc sơ đồ xi lanh và mức dầu làm việc.
Kiểm tra lượng dầu thay đổi trong thùng khi xi lanh đi hết hành trình, mức dầu tối thiểu giữ ngập đường hút, khoảng giãn nở và lượng dầu trong đường ống. 6L là dung tích thùng danh nghĩa, không phải lưu lượng bơm và không phải toàn bộ lượng dầu có thể sử dụng.
Với xi lanh tác động kép, cần xét lượng dầu chênh giữa hai khoang; với xi lanh tác động đơn, xét lượng dầu cấp cho khoang khi nâng. Nếu chưa có đường kính piston, cần piston và hành trình, chưa thể khẳng định thùng 6L đủ.
Chọn theo tải và chu kỳ nâng/hạ
Cần tải thực tế, đường kính xi lanh, hình học cơ cấu nâng, thời gian mỗi hành trình và số chu kỳ trong giờ để chọn áp suất, lưu lượng và chế độ làm việc. Không quy đổi 2,2kW thành số tấn nâng cố định.
Đối chiếu thời gian chạy/nghỉ theo mô tơ và khả năng tản nhiệt của cụm. Thùng nhỏ và nguồn DC không đồng nghĩa được chạy liên tục. Với tải treo hoặc bàn nâng, cần giải pháp giữ tải và hạ có kiểm soát phù hợp sơ đồ; không mặc định van có sẵn bảo đảm chống tụt khi hỏng ống.
Lắp đặt và kiểm tra vận hành
Ngắt nguồn, xả áp và đỡ tải trước khi lắp. Xác nhận cổng dầu, chiều gá và mức châm dầu theo cụm thực tế; giữ đầu nối sạch. Kiểm tra cực tính, điện áp coil, dây nguồn và thiết bị đóng cắt theo sơ đồ được xác nhận.
Chạy thử theo quy trình máy, theo dõi dòng, sụt áp nguồn, rò rỉ, mức dầu và nhiệt độ. Không chạy khô bơm hoặc tăng chỉnh áp để bù cho nguồn điện yếu. Xem sơ đồ hệ thống thủy lực để hiểu vai trò các phần trong mạch.
Câu hỏi thường gặp
Trước khi đặt bộ nguồn thủy lực mini DC 24V 2.2kW 6L, đối chiếu các câu hỏi dưới đây với máy thực tế. Khi hỏi giá bộ nguồn thủy lực mini 24V, cần nêu rõ cấu hình và phụ kiện mong muốn để so sánh báo giá cùng phạm vi.
Bộ nguồn này dùng cho ben xe hoặc bàn nâng được không?
Cần xác nhận nguồn 24V, tải, xi lanh, hành trình và sơ đồ nâng/hạ. Tên mini 24V 2,2kW 6L chưa đủ để xác nhận phù hợp mọi ben xe hoặc bàn nâng.
Có thể cấp bằng điện 220V không?
Mô tơ này dùng DC 24V, không nối trực tiếp điện 220V. Nếu dùng bộ chuyển đổi, cần xác nhận khả năng cấp dòng khởi động và làm việc theo đúng mô tơ, cùng phương án bảo vệ phù hợp.
Giá bộ nguồn thủy lực mini 24V phụ thuộc gì?
Giá cần xác nhận theo bơm, sơ đồ van, thùng dầu, bộ điện và phụ kiện đi kèm. Gửi yêu cầu nâng/hạ, ảnh cụm cũ và số lượng đến 0978 862 537 để đối chiếu cấu hình, báo giá và tình trạng hàng.
Nếu máy dùng điện lưới, xem danh mục bộ nguồn thủy lực. Mẫu 2HP 380V cho bàn nâng là cấu hình khác cần tính chọn lại, không thay trực tiếp chỉ vì cùng ứng dụng.




















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.