1. Giới thiệu van chỉnh áp cartridge RV02-08
Van chỉnh áp cartridge RV02-08 là van tràn dạng poppet, tác động trực tiếp, dùng để giới hạn áp suất trên nhánh thủy lực. Model này có áp suất làm việc tối đa 315 bar, lưu lượng tối đa 12 L/phút và lắp vào khoang T4-1 (08-2).
Điểm cần chú ý khi lựa chọn là khả năng chịu áp và khả năng thông qua lưu lượng phải được kiểm tra riêng. Van chịu áp 315 bar không đồng nghĩa có thể xả toàn bộ lưu lượng của mọi bộ nguồn. Với nhánh cần xả trên 12 L/phút, cần chọn model có lưu lượng phù hợp hơn.
2. Thông số kỹ thuật RV02-08
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | RV02-08 |
| Kiểu van | Van tràn poppet, tác động trực tiếp |
| Áp suất làm việc tối đa | 315 bar (31,5 MPa) |
| Lưu lượng tối đa | 12 L/phút |
| Rò rỉ nội bộ | <30 mL/phút tại 210 bar |
| Ren lắp cartridge | 3/4-16 UNF-2A |
| Khoang lắp | T4-1 (08-2) |
| Chiều dài tổng thể | 63 mm |
| Đường kính đầu van | Ø12,7 mm |
| Cỡ dụng cụ trên bản vẽ | S5, S17, S19, S21 |
| Độ lọc dầu | 20 µm hoặc tốt hơn |
| Nhiệt độ làm việc với phớt Buna/NBR | −20 đến +80 °C |
| Điều kiện thử đường đặc tính | Dầu có độ nhớt 32 cSt tại 45 °C |
315 bar là giới hạn áp suất làm việc, không mặc nhiên là áp suất cài đặt. Mức chỉnh cần phù hợp với phiên bản lò xo và giới hạn của bơm, đường ống, xi lanh cùng các phần tử trên nhánh được bảo vệ.
3. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
Cơ cấu poppet tác động trực tiếp
Van gồm thân cartridge, poppet, lò xo, bộ phận chỉnh áp và các vòng làm kín. Lò xo tạo lực giữ poppet đóng; áp lực dầu tại cửa 1 tác động theo chiều mở. Bộ phận điều chỉnh thay đổi lực nén lò xo để thiết lập ngưỡng áp suất.
Quá trình xả dầu từ cửa 1 sang cửa 2
Khi áp suất cửa 1 chưa đạt khoảng 85% áp suất đặt của lò xo, đường 1 → 2 chưa mở. Khi vượt vùng này và tiếp tục tăng, van bắt đầu mở dần để xả dầu qua cửa 2. Cần đối chiếu sơ đồ khối van để xác định đúng đường cấp và đường xả.
Đường đặc tính thể hiện áp suất thay đổi theo lưu lượng. Khi chỉnh van, theo dõi đồng hồ áp suất ở điều kiện làm việc ổn định thay vì đánh giá mức chỉnh chỉ bằng số vòng vặn.
4. Ứng dụng thực tế
Van chỉnh áp cartridge RV02-08 có thể sử dụng trong khối van bộ nguồn nhỏ, cơ cấu kẹp, máy ép hoặc nhánh điều khiển cần giới hạn áp suất, với điều kiện lưu lượng xả không vượt 12 L/phút và khoang lắp tương ứng.
Khi bơm cấp liên tục và cơ cấu chạm hành trình, lưu lượng phải đi qua đường xả có thể gần với lượng dầu bơm đang cấp. Cần tính tình huống này trước khi chọn van. Với mạch xi lanh, kiểm tra thêm lưu lượng phát sinh theo diện tích buồng và tốc độ chuyển động.
5. So sánh RV02-08 với RV-02-Y2 và RV-03
| Tiêu chí | RV02-08 | RV-02-Y2 | RV-03 |
|---|---|---|---|
| Áp suất làm việc tối đa | 315 bar | 250 bar | 250 bar |
| Lưu lượng tối đa | 12 L/phút | 20 L/phút | 50 L/phút |
| Ren lắp | 3/4-16 UNF-2A | 3/4-16 UNF-2A | 7/8-14 UNF-2A |
| Khoang lắp | T4-1 (08-2) | T4-1 (08-2) | T5-1 (10-2) |
| Chiều dài tổng thể | 63 mm | 72 mm | 95,5 mm tối đa |
RV02-08 có giới hạn áp suất làm việc cao hơn, trong khi hai model còn lại có lưu lượng thông qua cao hơn. RV02-08 và RV-02-Y2 cùng ký hiệu ren, khoang nhưng vẫn cần đối chiếu đầy đủ bản vẽ, dải chỉnh áp và khoảng trống lắp đặt trước khi thay thế.
6. Ưu điểm nổi bật
- Áp suất làm việc tối đa 315 bar, phù hợp khi nhánh có yêu cầu chịu áp tương ứng.
- Chiều dài 63 mm, thuận tiện xem xét cho vị trí có không gian lắp hạn chế.
- Kết cấu cartridge tích hợp vào khối có khoang T4-1 (08-2).
- Cơ cấu tác động trực tiếp dùng áp lực dầu và lò xo để điều khiển đường xả.
7. Lỗi thường gặp và cách kiểm tra
Không đạt áp suất yêu cầu
Kiểm tra mức chỉnh, phiên bản lò xo, tình trạng poppet và vòng làm kín. Cặn bẩn trên bề mặt đóng kín có thể gây rò dầu qua van. Đồng thời kiểm tra bơm, xi lanh và các phần tử khác để tìm đúng nơi gây mất áp.
Áp suất dao động, van rung hoặc dầu nóng
Kiểm tra lưu lượng qua van, độ sạch dầu và áp suất đường cửa 2. Khi dầu liên tục xả qua van, năng lượng chuyển thành nhiệt. Cần đánh giá chế độ vận hành và khả năng làm mát, tránh tăng mức chỉnh áp khi chưa xác định nguyên nhân.
Rò dầu tại vị trí lắp
Kiểm tra đúng ren 3/4-16 UNF-2A, khoang T4-1 (08-2), vòng đệm và bề mặt làm kín. Xả hết áp trước khi tháo, giữ sạch khối van và tránh làm xước vòng làm kín trong quá trình lắp.
8. Lý do chọn HKE Hydraulic
HKE Hydraulic hỗ trợ đối chiếu model, yêu cầu lưu lượng, áp suất sử dụng và khoang lắp để chọn van phù hợp. Khi cần tư vấn van chỉnh áp cartridge RV02-08, hãy cung cấp mã van hiện có, bản vẽ khối lắp và điều kiện vận hành của nhánh thủy lực.
9. FAQ – Câu hỏi thường gặp
Van chỉnh áp cartridge RV02-08 chịu áp bao nhiêu?
Áp suất làm việc tối đa là 315 bar, tương đương 31,5 MPa. Mức áp suất đặt phải phù hợp với phiên bản van và giới hạn của mạch.
Có dùng cho lưu lượng 20 L/phút được không?
Lưu lượng tối đa của model này là 12 L/phút. Nếu nhánh cần xả 20 L/phút, phải chọn van có khả năng thông qua phù hợp hơn.
Van dùng ren gì?
Ren lắp cartridge là 3/4-16 UNF-2A, khoang T4-1 (08-2). Không thay bằng ren ống BSP hoặc NPT.
RV02-08 có thay RV-02-Y2 được không?
Cần kiểm tra đầy đủ bản vẽ và điều kiện vận hành. Hai model cùng ký hiệu ren và khoang nhưng khác giới hạn áp suất, lưu lượng và chiều dài tổng thể.
Cần lọc dầu đến mức nào?
Yêu cầu độ lọc dầu 20 µm hoặc tốt hơn. Giữ sạch dầu, dụng cụ và vị trí lắp giúp hạn chế cặn gây kẹt hoặc rò qua poppet.
10. Sản phẩm liên quan
- Van chỉnh áp cartridge RV-02-Y2 – áp suất tối đa 250 bar, lưu lượng tối đa 20 L/phút.
- Van chỉnh áp cartridge RV-03 – áp suất tối đa 250 bar, lưu lượng tối đa 50 L/phút.
- Van chỉnh áp cartridge RV-02-Y1 – tham khảo model có khoang T-2106.


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.