Nguyên nhân có thể nằm ở biên dạng, chiều rộng rãnh, vật liệu hoặc bề mặt làm việc đã hư hỏng. Các bước dưới đây giúp bạn kiểm tra từng yếu tố trước khi đặt hàng.
Hãy bắt đầu bằng câu hỏi: phốt nằm ở đâu, làm kín bề mặt nào và làm việc trong điều kiện gì? Sau đó mới tra mã UN, K21, USH hay USI. Hướng dẫn dưới đây giúp bạn chuẩn bị đủ thông tin trước khi chọn phốt thay thế.
Cách chọn phốt thủy lực khi chỉ biết “ty 50”
Con số 50 có thể là đường kính ty, đường kính trong của phốt hoặc số đo trên mẫu đã mòn. Một yêu cầu chọn phốt cần thêm đường kính ngoài, chiều cao, biên dạng và thông tin rãnh. Nếu chỉ dựa vào một số đo, người bán chưa có cơ sở để đối chiếu đúng quy cách.
Ví dụ cụ thể: trong bảng USH đang giới thiệu tại HKE, quy cách 50 × 60 × 6 có chiều cao phốt H = 6 mm nhưng chiều rộng rãnh HA = 7 mm. Nếu lấy số 6 làm chiều rộng rãnh, bạn đã đánh đồng hai thông số khác nhau ngay từ bước đầu.
Cách chọn phốt thủy lực bắt đầu từ vị trí lắp. Năm bước dưới đây giúp bạn đối chiếu lần lượt vị trí, kích thước, vật liệu, điều kiện làm việc và bề mặt tiếp xúc.
Bước 1: Phân biệt phốt ty và phốt piston
Phân biệt phốt ty và phốt piston bằng vị trí lắp và bề mặt tiếp xúc sẽ rõ hơn việc chỉ nhìn hình dáng vòng phốt. Bảng sau giúp xác định thông tin cần đo ở từng vị trí.
Với phốt ty và piston thủy lực, xác định đúng bề mặt chuyển động là bước đầu tiên trước khi đo hoặc tra mã.
| Điểm đối chiếu | Phốt ty | Phốt piston |
|---|---|---|
| Vị trí lắp | Trong cụm nắp dẫn hướng | Trên piston |
| Bề mặt chuyển động cần làm kín | Bề mặt ngoài của ty | Bề mặt trong của lòng xi lanh |
| Với phốt chữ U dùng ở vị trí này | Môi trong tiếp xúc ty | Môi ngoài tiếp xúc lòng xi lanh |
| Thông tin cần gửi | Đường kính ty, rãnh nắp, mẫu phốt | Đường kính lòng, rãnh piston, mẫu phốt |
Có dòng phốt dùng được cho cả hai vị trí khi chọn đúng quy cách và thiết kế rãnh. Tuy nhiên, “dùng cho ty và piston” không có nghĩa một phốt mặc nhiên làm kín hai chiều áp suất. Cần phân biệt vị trí lắp với chiều tác động của áp suất.

Bước 2: Đọc kích thước phốt thủy lực và kiểm tra rãnh
Ghi kích thước phốt thủy lực theo đúng thứ tự trong bảng của nhà sản xuất. Tách số đo mẫu cũ khỏi kích thước danh nghĩa để tránh coi phần đã mòn hoặc biến dạng là quy cách chuẩn.
Cách chọn phốt thủy lực theo kích thước cần hai nhóm số đo riêng: kích thước phốt và kích thước rãnh chứa phốt.
Với cách ghi trong các bảng USH và USI của HKE, d là đường kính trong, D là đường kính ngoài, H là chiều cao phốt. Cột HA thể hiện chiều rộng rãnh theo bản vẽ nhà sản xuất. Khi chuyển sang tài liệu khác, hãy đọc lại chú giải vì ký hiệu có thể thay đổi.
| Ví dụ trong bảng HKE | d | D | H | HA |
|---|---|---|---|---|
| USH 50 × 60 × 6 | 50 | 60 | 6 | 7 |
| USI 53 × 63 × 6 | 53 | 63 | 6 | 7 |
| USI 10 × 18 × 5 | 10 | 18 | 5 | 5,7 |
Đơn vị: mm. Ba ví dụ cho thấy không nên áp dụng một công thức cộng cố định từ H sang HA. Bảng này minh họa cách đọc, không thay thế bản vẽ gia công.
Khi mẫu cũ đã mòn, biến dạng hoặc mất chữ, hãy gửi thêm số đo ty, lòng xi lanh và rãnh. Ghi rõ đâu là số đo trên phốt, đâu là số đo trên chi tiết kim loại để HKE đối chiếu.
Bước 3: Cách chọn phốt thủy lực theo dòng và vật liệu
Mã phốt là điểm bắt đầu để tìm tài liệu. Khi đã tìm được quy cách gần đúng, tiếp tục kiểm tra vật liệu, hình dạng tiết diện và yêu cầu rãnh của đúng nhà sản xuất. Không dùng màu xanh, đen hoặc cảm giác cứng mềm làm căn cứ duy nhất để chọn.
| Dòng cần tra | Nội dung nên kiểm tra | Bảng tra tại HKE |
|---|---|---|
| UN | Quy cách, vật liệu và vị trí lắp của dòng đang chọn | Tra phốt UN |
| Kastas K21 | Mã quy cách, vật liệu và thông số Kastas tương ứng | Tra phốt Kastas K21 |
| USH | Dòng NBR trong bài HKE; đọc riêng H và HA | Tra phốt USH |
| USI | Dòng TPU trong bài HKE; đối chiếu rãnh và điều kiện vận hành | Tra phốt USI |
Bảng trên là hướng dẫn chọn trang tra cứu, không phải bảng thay thế tương đương. Hai mã cùng d × D × H vẫn cần kiểm tra biên dạng và vật liệu trước khi thay cho nhau. Thông số của một dòng sản phẩm cũng không tự áp dụng cho sản phẩm cùng tên nhưng khác hãng.
Bước 4: Đối chiếu điều kiện vận hành
Chuẩn bị bốn thông tin: áp suất làm việc, nhiệt độ dầu, tốc độ chuyển động và loại dầu. Nếu máy có tải va đập, hành trình đặc biệt hoặc rò dầu chỉ khi nóng, nên mô tả thêm hiện tượng đó.
Cách chọn phốt thủy lực theo áp suất cần xét điều kiện đi kèm, thay vì chỉ chọn một mức “chịu áp tối đa” cao hơn áp suất máy. Cần đọc điều kiện đi kèm của nhà sản xuất, bao gồm yêu cầu khe hở và cấu hình vòng chống đùn nếu có. Mức nhiệt độ và tốc độ giới hạn cũng phải xét cùng điều kiện làm việc thực tế.
Bước 5: Kiểm tra bề mặt và cách lắp trước khi thay phốt
Theo hướng dẫn lắp phốt của NOK, cần loại bỏ ba via và cạnh sắc có thể làm hỏng phốt; kiểm tra bề mặt rãnh, khe hở và kết cấu lắp. Với phốt chữ U trong hướng dẫn này, phía môi mở hướng về phía áp suất dầu. Cách đưa phốt vào rãnh phụ thuộc loại phốt và kết cấu rãnh, vì vậy không dùng một cách lắp cho mọi trường hợp.
Đối chiếu thêm hướng dẫn xử lý và lắp phốt của NOK khi dùng sản phẩm tương ứng.
Trước khi tháo cụm xi lanh, cần dừng máy, cô lập nguồn năng lượng, xả áp còn lại và đỡ tải cơ khí theo quy trình của thiết bị. Không dùng bàn tay dò vị trí rò dầu khi hệ thống còn áp suất.
Thay phốt mới vẫn rò: ghi nhận hiện tượng nào?
Hiện tượng giúp định hướng kiểm tra nhưng chưa đủ để kết luận bộ phận hỏng. Hãy ghi lại thời điểm, vị trí và điều kiện xuất hiện lỗi:
- Dầu xuất hiện ngoài ty: chụp vị trí rò, tình trạng ty và cụm nắp; kiểm tra thêm các vị trí làm kín tĩnh liên quan.
- Ty bị xước hoặc có vết bất thường: gửi ảnh bề mặt cùng mẫu phốt; đối chiếu ty ben mạ crôm và chi tiết dẫn hướng.
- Máy chỉ rò khi dầu nóng: ghi nhiệt độ, loại dầu và chế độ làm việc thay vì lập tức đổi sang phốt cứng hơn.
- Xi lanh trôi hoặc giữ tải kém: cần kiểm tra cả mạch van và xi lanh; không kết luận riêng phốt piston từ biểu hiện này.
Với cụm ty, xem thêm phốt bụi DH/DHS. Phốt bụi và phốt làm kín dầu có nhiệm vụ khác nhau; cần xác định đúng chi tiết đang thay.
Mẫu thông tin chọn phốt ty và piston thủy lực
Để áp dụng cách chọn phốt thủy lực vào trường hợp của bạn, hãy điền các thông tin đo được theo mẫu sau:
Tôi cần phốt cho vị trí: ty / piston.
Mã đọc được trên phốt: …
Kích thước phốt d × D × H: … mm.
Kích thước rãnh đo được: … mm.
Loại máy, áp suất, nhiệt độ và loại dầu: …
Hiện tượng hư hỏng: …
Số lượng cần mua: …
Kèm ảnh mặt phốt, tiết diện và vị trí lắp.
Nếu chưa đo được một mục, ghi rõ “chưa xác định”. Thông tin chưa biết được đánh dấu rõ sẽ hữu ích hơn một số đo ước chừng được coi là chính xác.
Câu hỏi về cách chọn phốt thủy lực
Cùng ba số kích thước có thay phốt cho nhau được không?
Chưa thể kết luận. Cần kiểm tra vị trí lắp, biên dạng, vật liệu, rãnh và điều kiện làm việc của đúng sản phẩm.
Phốt dùng cho ty và piston có phải phốt hai chiều không?
Không thể suy ra như vậy. “Ty và piston” nói về hai vị trí sử dụng; khả năng làm kín theo chiều áp suất phải đọc theo thiết kế phốt và cấu hình cụm làm kín.
Có thể lấy kích thước phốt cũ làm bản vẽ gia công rãnh không?
Không nên. Mẫu cũ có thể đã biến dạng; kích thước phốt cũng không phải toàn bộ kích thước rãnh. Cần bản vẽ và dung sai của nhà sản xuất.
Nên tra USH hay USI trước?
Nếu còn đọc được mã, tra đúng mã trước. Nếu mất mã, hãy bắt đầu từ vị trí lắp, mẫu tiết diện, kích thước và điều kiện vận hành để đối chiếu.
Tra bảng kích thước và trao đổi với HKE
Nếu còn vướng ở bất kỳ bước nào trong cách chọn phốt thủy lực, hãy gửi mẫu thông tin phía trên cùng ảnh chi tiết để HKE hỗ trợ đối chiếu.
Chọn bảng UN, K21, USH hoặc USI để đối chiếu quy cách. Cần hỗ trợ, gọi 0978 862 537 hoặc gửi ảnh và số đo qua Zalo HKE.
