Phốt USH là phốt chữ U dùng cho vị trí ty hoặc piston trong xi lanh thủy lực. Với dòng USH NBR trong tài liệu nhà sản xuất, việc chọn phốt cần bắt đầu từ vị trí lắp, sau đó đối chiếu đủ đường kính trong d, đường kính ngoài D, chiều cao phốt H và chiều rộng rãnh HA.
Bạn đang thay phốt ở đầu ty hay trên piston? Cùng một tên gọi USH nhưng bề mặt tiếp xúc làm kín và kích thước chi tiết lắp cần kiểm tra sẽ khác nhau. Bài viết này giúp bạn xác định vị trí, tra 80 quy cách và chuẩn bị thông tin để HKE đối chiếu, báo giá.
Chọn vị trí lắp · Bảng kích thước · Đọc H và HA · Hướng dẫn lắp · Báo giá
Phốt USH dùng cho ty hay piston?
Dòng USH trong tài liệu nhà sản xuất dùng cho cả piston và ty xi lanh. Cần hiểu đây là khả năng sử dụng của biên dạng phốt ở hai vị trí lắp; khi thay thế vẫn phải chọn đúng quy cách và kiểm tra thiết kế cụm làm kín.
Phốt ty USH: kiểm tra vị trí dầu rò ra ngoài
Ở vị trí ty, phốt nằm trong cụm nắp dẫn hướng; môi trong tiếp xúc với ty chuyển động. Khi đối chiếu phốt ty USH, cần xác định đường kính ty, kích thước rãnh trong nắp và chiều rộng rãnh. Hình dạng phốt cũ chỉ là một phần thông tin, đặc biệt khi phốt đã mòn hoặc biến dạng.

Phốt piston USH: kiểm tra rãnh trên piston và lòng xi lanh
Ở vị trí piston, phốt được lắp trên piston; môi ngoài tiếp xúc lòng xi lanh. Với phốt piston USH, hãy kiểm tra đường kính lòng xi lanh, đường kính rãnh trên piston và chiều rộng rãnh. Không suy ra cách bố trí phốt chỉ từ câu “dùng cho ty và piston”; cần theo bản vẽ của cụm xi lanh.

Bảng kích thước phốt USH: tra 80 quy cách nhà sản xuất
Bảng tra phốt USH dưới đây hỗ trợ tìm theo quy cách, chẳng hạn 50×60×6, hoặc lọc riêng đường kính trong d, đường kính ngoài D và chiều cao H. Đơn vị kích thước là mm. Dữ liệu được đối chiếu theo nhà sản xuất; danh sách quy cách không thể hiện số lượng tồn kho tại HKE.
Lưu ý khi tra cỡ 32×42: hai dòng 32×42×6 và 32×42×6,5 có tên quy cách không khớp cột H trong tài liệu. Bảng giữ nguyên số liệu và đánh dấu cần xác nhận. Bộ lọc H sử dụng số tại cột H; không dùng hai dòng này để chốt đơn hoặc gia công khi chưa đối chiếu lại.
Bảng tra 80 quy cách USH đang chờ tải. Nếu bảng chưa hiển thị, vui lòng gửi kích thước d × D × H cho HKE qua Zalo để được hỗ trợ đối chiếu.
Thông số phốt USH NBR theo nhà sản xuất
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Vật liệu | NBR |
| Độ cứng | 85–88 Shore A |
| Màu sắc được mô tả | Đen |
| Áp suất theo nhà sản xuất | ≤ 21 MPa, tương đương 210 bar |
| Nhiệt độ | −35 đến +110 °C |
| Tốc độ | ≤ 0,5 m/s |
| Môi chất | Dầu thủy lực gốc khoáng |
Các trị số trên áp dụng cho dòng USH NBR trong tài liệu nhà sản xuất dùng để biên soạn bài. Khi chọn cho thiết bị cụ thể, cần kiểm tra đồng thời rãnh lắp, khe hở, môi chất và điều kiện vận hành. Không tự áp dụng cùng bộ thông số cho phốt USH khác hãng hoặc khác vật liệu.
Đọc đúng d, D, H và HA trước khi đặt phốt
Quy cách phốt thường được ghi theo thứ tự d × D × H. Trong khi đó, HA là chiều rộng rãnh trên bản vẽ nhà sản xuất. Chiều cao phốt và chiều rộng rãnh là hai thông số riêng, không được dùng thay cho nhau.
| Ký hiệu | Ý nghĩa khi tra bảng |
|---|---|
| d | Đường kính trong phốt |
| D | Đường kính ngoài phốt |
| H | Chiều cao phốt |
| HA | Chiều rộng rãnh theo bản vẽ nhà sản xuất |
Ví dụ phốt USH 50×60×6: d = 50 mm, D = 60 mm, H = 6 mm; cột HA trong bảng nhà sản xuất là 7 mm. Vì vậy, số 6 trong tên quy cách không có nghĩa rãnh lắp rộng 6 mm.
Bản vẽ nhà sản xuất ghi dung sai HA là +0,3/0 mm. Đây là một thông tin của rãnh lắp, không thay thế toàn bộ bản vẽ gia công. Nếu thiết kế có vòng chống đùn, cần đối chiếu cấu hình và kích thước liên quan; không tự suy ra HB từ HA.
Ba thông tin giúp chọn phớt USH chính xác hơn
1. Vị trí lắp và ảnh phốt cũ
Ghi rõ “phốt ty” hoặc “phốt piston”, chụp mặt bên và phần lòng chữ U. Nếu còn đọc được ký hiệu trên phốt, gửi kèm ảnh ký hiệu. Không xác định vật liệu hoặc hãng sản xuất chỉ bằng màu đen của phốt.
2. Kích thước phốt và rãnh thực tế
Đo d, D, H của mẫu và kiểm tra lại chi tiết lắp. Nếu mẫu đã giãn, co hoặc mòn môi, cần ưu tiên đối chiếu rãnh và bản vẽ. Hai phốt có cùng d và D nhưng khác H vẫn là hai lựa chọn cần xem xét riêng.
3. Điều kiện vận hành của xi lanh
Cung cấp loại dầu, nhiệt độ, áp suất làm việc và thông tin chuyển động của ty nếu có. Khi thay phốt sau sự cố, nên gửi thêm ảnh bề mặt ty hoặc lòng xi lanh để hỗ trợ đánh giá tính phù hợp của sản phẩm.
Lưu ý lắp phốt USH khi bảo dưỡng xi lanh
Trước khi đưa phốt USH mới vào rãnh, kiểm tra lại đúng quy cách và vị trí lắp. Giữ phốt sạch, tránh làm xước môi trong quá trình tiếp xúc dụng cụ hoặc đi qua cạnh chi tiết.
- Vệ sinh rãnh và kiểm tra ba via, cạnh sắc ở đường đưa phốt vào.
- Đối chiếu chiều lắp và bố trí cụm làm kín theo bản vẽ thiết bị.
- Dùng dụng cụ phù hợp, tránh xoắn thân hoặc cạy trực tiếp vào môi phốt.
- Kiểm tra riêng các chi tiết dẫn hướng, phốt bụi và vòng chống đùn nếu cụm lắp có sử dụng.
- Thử và kiểm tra rò rỉ theo quy trình bảo dưỡng của thiết bị trước khi đưa vào vận hành.
Khi sửa cả cụm xi lanh, có thể đối chiếu thêm ty ben mạ crôm, ống nòng xi lanh thủy lực và phốt bụi DH/DHS theo thiết kế thực tế.
Ứng dụng minh họa: máy ép và thiết bị nâng hạ
Các ảnh dưới đây minh họa vị trí ứng dụng trong xi lanh máy ép và bàn nâng. Tên loại máy không đủ để chọn phốt: vẫn cần kiểm tra rãnh lắp, thông số làm việc và quy cách USH đang dùng.


Câu hỏi thường gặp khi chọn phốt USH
Phốt USH và phớt USH có khác nhau không?
Đây là hai cách gọi thường gặp của cùng nhóm sản phẩm. Khi đặt hàng, thông tin cần đối chiếu là quy cách, hãng, vật liệu và vị trí lắp.
Có thể dùng USH thay UN hoặc K21 ngay không?
Không nên chọn thay chỉ vì tên gọi đều là phốt chữ U. Cần kiểm tra biên dạng, vật liệu, kích thước phốt và rãnh. Bạn có thể xem thêm phốt UN thủy lực và phốt Kastas K21 để đối chiếu thông tin từng dòng.
Tại sao lọc H = 6 lại thấy dòng ghi 32×42×6,5?
Đây là một trong hai dòng mâu thuẫn trong bảng nhà sản xuất. Bộ lọc dùng giá trị cột H, còn tên quy cách được giữ theo nguồn và có đánh dấu. Cần xác nhận lại trước khi chọn hai quy cách 32×42 này.
HKE có sẵn toàn bộ 80 quy cách không?
Bảng kích thước phốt USH phục vụ tra cứu kỹ thuật. Tình trạng hàng, số lượng và thời gian cung cấp được xác nhận theo từng yêu cầu báo giá.
Gửi quy cách phốt USH để HKE tư vấn, báo giá
Mẫu thông tin: “Phốt USH 50×60×6 – NBR – lắp ty/piston – rãnh HA = … – số lượng …”. Nếu chưa xác định kích thước, hãy gửi ảnh phốt cũ và số đo rãnh thay vì chọn mã gần giống.
Liên hệ HKE qua 0978 862 537 hoặc Zalo HKE. Tham khảo thêm danh mục phốt ty và piston thủy lực để đối chiếu các dòng sản phẩm liên quan.
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.