Bơm nhông thủy lực HGP-1A-F1R có dung tích riêng 1 cc/vòng, phù hợp để cân nhắc cho bộ nguồn cần lưu lượng nhỏ. Theo tài liệu mẫu HKE đang bán, bơm có áp suất định mức 250 bar, tối đa 280 bar, trục Ø12 mm và hai cửa dầu PT3/8″. Ở tốc độ 1.400 vòng/phút, lưu lượng lý thuyết là 1,4 lít/phút.
Khi nào nên chọn bơm thủy lực 1cc?
Không phải bộ nguồn nào cũng cần bơm lớn. Với cơ cấu kẹp hoặc xi lanh cần di chuyển chậm, chọn dung tích phù hợp giúp hạn chế lượng dầu dư phải tiết lưu. Bơm bánh răng HGP-1A-F1R là lựa chọn cần đối chiếu khi yêu cầu lưu lượng thấp, đồng thời vẫn phải tính đủ áp suất, công suất động cơ và chu kỳ tải.
1cc không có nghĩa lực ép nhỏ: lực xi lanh phụ thuộc áp suất và diện tích piston. Dung tích bơm chủ yếu quyết định lượng dầu cung cấp mỗi vòng quay, từ đó ảnh hưởng tốc độ cơ cấu.
Thông số bơm nhông thủy lực HGP-1A-F1R
| Thông số | Mẫu HKE đang bán |
|---|---|
| Dung tích riêng | 1 cc/vòng |
| Áp suất định mức / tối đa | 25 / 28 MPa (250 / 280 bar) |
| Tốc độ định mức | 1.800 vòng/phút |
| Tốc độ tối thiểu / tối đa | 1.000 / 4.500 vòng/phút |
| Cửa hút / cửa đẩy | PT3/8″ / PT3/8″ |
| Chiều quay | R – cùng chiều kim đồng hồ, nhìn từ đầu trục |
| Kích thước A / B | 77 / 36,5 mm |
| Trục / then bán nguyệt | Ø12 mm / 4 × 16 mm |
| Trục nhô | 24 mm |
| Gờ định tâm / tâm rãnh lắp | Ø50,77 mm / 82,5 mm |
| Bề rộng rãnh lắp | 11,2 mm |
| Khối lượng | 1 kg |
Các trị số theo bảng kỹ thuật và bản vẽ mẫu HKE đang bán. Không lấy thông số của thương hiệu khác áp dụng chỉ vì trùng mã HGP-1A-F1R. Áp suất tối đa không phải mức cài đặt mặc định để vận hành liên tục.

Bơm thủy lực 1cc cho bao nhiêu lít/phút?
Lưu lượng lý thuyết được tính theo Q = V × n / 1.000. Với V = 1 cc/vòng, bơm bánh răng HGP-1A-F1R có các giá trị tham khảo sau:
| Tốc độ trục bơm | Lưu lượng lý thuyết |
|---|---|
| 1.000 vòng/phút | 1 lít/phút |
| 1.400 vòng/phút | 1,4 lít/phút |
| 1.500 vòng/phút | 1,5 lít/phút |
| 1.800 vòng/phút | 1,8 lít/phút |
Lưu lượng thực tế thấp hơn giá trị lý thuyết do tổn thất thể tích. Không giảm tốc độ dưới 1.000 vòng/phút để làm xi lanh chậm hơn khi chưa có xác nhận kỹ thuật cho điều kiện đó; đây là tốc độ tối thiểu trong tài liệu mẫu F1. Cần lựa chọn phương án điều khiển tốc độ phù hợp với toàn mạch.
F1R hay F2R: chọn theo thời gian hành trình
Ở cùng 1.400 vòng/phút, F1R cho 1,4 lít/phút, còn bơm HGP-1A-F2R 2cc cho 2,8 lít/phút theo lý thuyết. Nếu không bị giới hạn bởi van và đường dầu, F2R có thể cấp dầu nhanh gấp đôi; ở cùng áp suất, yêu cầu công suất cũng tăng theo lưu lượng.
Ví dụ minh họa: xi lanh đường kính trong 40 mm, hành trình đẩy 100 mm cần khoảng 0,126 lít dầu ở khoang không có ty. Với F1R tại 1.400 vòng/phút, thời gian đẩy lý thuyết khoảng 5,4 giây. Thời gian thực tế còn phụ thuộc tổn thất, điều tiết dòng và tải. Đây là ví dụ tính tốc độ, không phải xác nhận tải nâng.
Cần lưu lượng cao hơn? Đối chiếu HGP-1A-F3R 3cc hoặc xem danh mục bơm nhông HGP-1A. Không mặc định các mã có thể thay trực tiếp cho nhau.
Kiểm tra trước khi lắp bơm nhông thủy lực HGP-1A-F1R
- Đối chiếu trục Ø12 mm, then, chiều dài trục nhô và khớp nối.
- Đo gờ định tâm, tâm rãnh bắt bích và khoảng trống cho thân bơm.
- Kiểm tra đúng chiều quay và ký hiệu IN/OUT; hai cửa cùng PT3/8″ không có nghĩa được đảo chức năng.
- Chọn động cơ theo áp suất, lưu lượng, hiệu suất và điều kiện khởi động.
- Kiểm tra dầu, đường hút và độ đồng tâm; không chạy khô.
Câu hỏi về bơm nhông thủy lực HGP-1A-F1R
1cc có phải 1 lít/phút không?
Không. 1cc là thể tích lý thuyết mỗi vòng quay. Chỉ ở 1.000 vòng/phút, lưu lượng lý thuyết mới bằng 1 lít/phút.
Có dùng 280 bar làm áp suất làm việc thường xuyên không?
280 bar là áp suất tối đa; định mức của mẫu trong tài liệu là 250 bar. Áp suất cài đặt còn phải phù hợp giới hạn của động cơ, van, ống và cơ cấu chấp hành.
Có thể dùng đầu nối ren G3/8 không?
Không mặc định dùng thay. Tài liệu ghi PT3/8″; cần chọn đúng chuẩn ren và phương pháp làm kín, không chỉ dựa vào tên cỡ 3/8.
Báo giá bơm nhông thủy lực HGP-1A-F1R tại HKE
Gửi ảnh mã bơm, đầu trục, mặt lắp và cửa dầu; kèm tốc độ động cơ, áp suất và thời gian hành trình mong muốn. Liên hệ HKE Hydraulic – Quy Nhơn qua 0978 862 537 để đối chiếu cấu hình, nhận báo giá và xác nhận thời gian giao.











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.