1. Giới thiệu van điện từ cartridge SV16-20
Van điện từ cartridge SV16-20 là van thủy lực 2 cửa, 2 vị trí, thường đóng theo chiều điều khiển 2 → 1. Van có áp suất làm việc tối đa 250 bar, lắp vào khoang T7-1 và có các lựa chọn cuộn coil DC12V, DC24V, AC110V, AC220V.
Điểm cần hiểu rõ là trạng thái thường đóng không đồng nghĩa chặn cả hai chiều. Khi mất điện, van cho dầu đi 1 → 2 như van một chiều và chặn 2 → 1. Khi cấp điện, chiều 2 → 1 mở, còn chiều 1 → 2 bị hạn chế mạnh. Việc chọn đúng chiều dầu quyết định khả năng vận hành của mạch.
2. Thông số kỹ thuật SV16-20
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | SV16-20 |
| Kiểu van | Van điện từ cartridge, 2 cửa/2 vị trí, thường đóng chiều 2 → 1 |
| Áp suất làm việc tối đa | 250 bar (25 MPa) |
| Lưu lượng | Lựa chọn theo đường đặc tính áp suất–lưu lượng |
| Rò rỉ nội bộ | 0,3 mL/phút tại 210 bar |
| Điện áp coil tùy chọn | DC12V, DC24V, AC110V, AC220V |
| Điện áp tối thiểu yêu cầu | 85% điện áp danh định |
| Ren lắp cartridge | 1-5/16-12 UN-2A |
| Khoang lắp | T7-1 |
| Chiều cao tổng thể của cụm có coil trên bản vẽ | 112,5 mm |
| Chiều dài phần lắp vào khoang | 45 mm |
| Đường kính coil trên bản vẽ | Ø37 mm |
| Đường kính đầu cartridge | Ø28,5 mm |
| Cỡ dụng cụ | S24 phía trên; S38 tại thân van |
| Mô-men siết thân van | 66 N·m |
| Độ lọc dầu | 20 µm hoặc tốt hơn |
| Nhiệt độ với phớt Buna/NBR | −30 đến +100 °C |
| Điều kiện thử đường đặc tính | Dầu có độ nhớt 32 cSt tại 40 °C |
Các mức điện áp là lựa chọn coil riêng; một coil không dùng đồng thời cho tất cả điện áp. Lưu lượng cần được đối chiếu với đường đặc tính tại chiều dầu và mức tổn thất áp suất phù hợp. Mốc cuối trục đồ thị không tự xác định lưu lượng định mức.
3. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
Cấu tạo cụm cartridge
Cụm van gồm thân có ren lắp, bộ phận đóng mở, lò xo, ống dẫn hướng phần ứng điện từ và các vòng làm kín. Coil lắp bên ngoài ống dẫn hướng; giắc điện đưa nguồn điều khiển đến coil. Khi chọn mua, cần xác định bộ van có kèm coil, giắc hay chỉ có thân cartridge.
Chiều dòng dầu khi cấp điện và mất điện
| Trạng thái | Chiều 1 → 2 | Chiều 2 → 1 |
|---|---|---|
| Mất điện | Cho dòng dầu qua theo cơ cấu một chiều | Chặn |
| Cấp điện | Bị hạn chế mạnh | Mở |
Không mô tả van là thông tự do hai chiều khi có điện. Cần xác định cửa 1 và cửa 2 theo sơ đồ khối lắp trước khi nối đường dầu, đặc biệt khi thay van trong bộ nguồn hoặc mạch xi lanh.
4. Ứng dụng thực tế
Van điện từ cartridge SV16-20 có thể dùng để điều khiển đường dầu trong bộ nguồn, khối van nâng hạ, cơ cấu kẹp và các nhánh cần cho dòng một chiều khi mất điện, mở chiều ngược bằng tín hiệu điện.
Ví dụ, trong mạch được thiết kế phù hợp, dầu cấp đi theo chiều một chiều và đường dầu ngược được điều khiển bằng coil. Khả năng giữ tải của toàn hệ thống còn phụ thuộc sơ đồ, độ kín xi lanh và các phần tử khác; không đánh giá chỉ bằng trạng thái thường đóng của van.
5. So sánh với van thường mở và van tràn cartridge
| Tiêu chí | SV16-20 | Van điện từ thường mở | Van tràn cartridge |
|---|---|---|---|
| Chức năng chính | Đóng/mở chiều dầu bằng điện | Đóng/mở bằng điện, trạng thái nghỉ khác | Giới hạn áp suất |
| Trạng thái mất điện | Chặn 2 → 1, cho 1 → 2 | Theo ký hiệu từng model | Theo áp suất và mức chỉnh |
| Yếu tố chọn | Chiều dầu, coil, khoang, lưu lượng | Chiều dầu và trạng thái cần khi mất điện | Áp suất đặt, lưu lượng xả, khoang |
Van điện từ và van tràn có chức năng khác nhau. SV16-20 không thay thế nhiệm vụ giới hạn áp suất của van tràn. Khi thay model khác, đối chiếu ký hiệu chức năng và bản vẽ khoang thay vì chỉ kiểm tra đường kính ren.
6. Ưu điểm nổi bật
- Điều khiển chiều 2 → 1 bằng tín hiệu điện, thuận tiện tích hợp vào mạch điều khiển.
- Cho dòng 1 → 2 khi mất điện theo chức năng một chiều.
- Có bốn lựa chọn điện áp coil để phù hợp nguồn điều khiển.
- Kết cấu cartridge lắp vào khối có khoang T7-1, hỗ trợ bố trí đường dầu tích hợp.
7. Lỗi thường gặp và cách kiểm tra
Cấp điện nhưng van không mở
Kiểm tra đúng điện áp và loại AC/DC của coil, giắc, dây và điện áp tại coil khi đang tải. Yêu cầu điện áp tối thiểu là 85% mức danh định; nguồn đạt mức này chưa đủ để loại trừ lỗi coil, kẹt cơ cấu hoặc lắp sai chiều dầu.
Mất điện nhưng dầu vẫn đi qua
Trước hết kiểm tra chiều dòng. Dầu đi 1 → 2 khi mất điện là chức năng của van. Nếu dầu rò theo chiều 2 → 1, cần kiểm tra bề mặt đóng kín, cặn bẩn và vòng làm kín.
Coil nóng hoặc lưu lượng thấp
Kiểm tra đúng nguồn, điều kiện sử dụng coil và tình trạng phần ứng. Với lưu lượng thấp, kiểm tra chiều dầu, tổn thất áp suất, đường dầu khối lắp và độ sạch dầu. Chiều 1 → 2 khi có điện vốn bị hạn chế mạnh.
Rò dầu tại thân van
Xả hết áp trước khi tháo. Kiểm tra ren, khoang, vòng đệm và bề mặt làm kín; dùng dụng cụ tại S38 để siết thân theo mô-men 66 N·m. Không áp dụng mô-men này cho đai ốc giữ coil phía trên.
8. Lý do chọn HKE Hydraulic
HKE Hydraulic hỗ trợ đối chiếu model, ký hiệu chiều dầu, điện áp coil và kích thước khoang. Khi cần tư vấn van điện từ cartridge SV16-20, hãy cung cấp sơ đồ mạch, nguồn điện, áp suất sử dụng và lưu lượng dự kiến.
9. FAQ – Câu hỏi thường gặp
Van điện từ cartridge SV16-20 chịu áp bao nhiêu?
Áp suất làm việc tối đa 250 bar, tương đương 25 MPa. Các phần tử trong mạch phải có giới hạn vận hành phù hợp.
Van thường đóng có chặn cả hai chiều khi mất điện không?
Không. SV16-20 chặn 2 → 1 nhưng cho dầu đi 1 → 2 khi mất điện.
Có điện thì van thông cả hai chiều không?
Có điện mở chiều 2 → 1; chiều 1 → 2 bị hạn chế mạnh.
Chọn DC24V hay AC220V?
Chọn theo nguồn điều khiển thực tế và nhãn coil. Không cấp AC220V cho coil DC24V hoặc đổi loại nguồn chỉ vì thân cartridge giống nhau.
Van dùng ren và khoang nào?
Ren 1-5/16-12 UN-2A, khoang T7-1. Cần kiểm tra đầy đủ kích thước khoang và vị trí làm kín khi thay thế.
10. Sản phẩm liên quan
- Van chỉnh áp cartridge RV-03 – tham khảo chức năng giới hạn áp suất.
- Van chỉnh áp cartridge RV-02-Y2 – model van tràn tác động trực tiếp.
- Van chỉnh áp cartridge RV02-08 – tham khảo khi lựa chọn van tràn cho nhánh thủy lực.


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.