1. Giới thiệu van chỉnh áp cartridge RV-03
Van chỉnh áp cartridge RV-03 là van tràn dạng poppet, tác động trực tiếp, dùng để giới hạn áp suất trong mạch thủy lực. Van có áp suất làm việc tối đa 250 bar và lưu lượng tối đa 50 L/phút, lắp vào khối van có khoang T5-1 (10-2).
Khi chọn van, cần đối chiếu lưu lượng cần xả, áp suất vận hành và kích thước khoang. Công suất động cơ hoặc kích thước bên ngoài của van không đủ để quyết định khả năng sử dụng.
2. Thông số kỹ thuật RV-03
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | RV-03 |
| Loại van | Van tràn poppet, tác động trực tiếp |
| Áp suất làm việc tối đa | 250 bar (25 MPa) |
| Lưu lượng tối đa | 50 L/phút |
| Rò rỉ nội bộ | <30 mL/phút tại 210 bar |
| Ren lắp cartridge | 7/8-14 UNF-2A |
| Khoang lắp | T5-1 (10-2) |
| Chiều dài tổng thể | 95,5 mm tối đa |
| Đường kính đầu van | Ø15,85 mm |
| Cỡ dụng cụ | S5, S19, S25,4 |
| Độ lọc dầu | 20 µm hoặc tốt hơn |
| Nhiệt độ làm việc với phớt Buna/NBR | −20 đến +80 °C |
| Vật liệu phớt theo mã | N: Buna tiêu chuẩn; V: Fluorocarbon |
| Điều kiện thử đường đặc tính | Dầu có độ nhớt 32 cSt tại 45 °C |
Dải chỉnh áp theo mã lò xo
| Mã lò xo | Dải chỉnh áp |
|---|---|
| 10 | 10–160 bar |
| 20 | 50–230 bar |
Áp suất làm việc tối đa 250 bar khác với dải chỉnh áp. Cần xác định mã lò xo của van thực tế trước khi đặt áp suất. Giới hạn nhiệt độ −20 đến +80 °C áp dụng cho phớt Buna/NBR.
3. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
Cơ cấu poppet tác động trực tiếp
Van gồm thân cartridge, poppet, lò xo, vít điều chỉnh, đai ốc khóa và các vòng làm kín. Lực lò xo giữ poppet đóng; áp lực dầu tại cửa 1 tạo lực mở. Vít điều chỉnh thay đổi lực nén lò xo để thiết lập ngưỡng áp suất.
Đường dầu 1 → 2
Khi áp suất tại cửa 1 chưa đạt khoảng 85% áp suất đặt lò xo, đường 1 → 2 chưa mở. Khi vượt vùng này và tiếp tục tăng, van bắt đầu xả dầu từ cửa 1 sang cửa 2. Cửa 2 phải nối theo sơ đồ mạch và bố trí khối van, không xác định chỉ bằng hình dáng bên ngoài.
Áp suất thực tế thay đổi theo lưu lượng và điều kiện dầu. Khi chỉnh van, nên theo dõi đồng hồ trong điều kiện vận hành ổn định, tăng từng bước nhỏ và khóa bộ phận điều chỉnh sau khi đạt yêu cầu.
4. Ứng dụng thực tế
Van chỉnh áp cartridge RV-03 có thể tích hợp trong bộ nguồn, khối van máy ép, cơ cấu kẹp và các nhánh thủy lực cần giới hạn áp suất, với điều kiện lưu lượng xả không vượt 50 L/phút và khoang lắp tương ứng.
Đối với bơm cấp dầu liên tục, cần tính lưu lượng đi qua van khi cơ cấu chạm hành trình hoặc đường cấp bị chặn. Đối với xi lanh có chênh lệch diện tích hai buồng, phải kiểm tra lưu lượng của nhánh thực tế thay vì chỉ dùng lưu lượng danh định của bơm.
5. So sánh RV-03 với RV-02-Y2 và RV-02-Y1
| Tiêu chí | RV-03 | RV-02-Y2 | RV-02-Y1 |
|---|---|---|---|
| Áp suất tối đa | 250 bar | 250 bar | 210 bar |
| Lưu lượng tối đa | 50 L/phút | 20 L/phút | 18 L/phút |
| Ren lắp | 7/8-14 UNF-2A | 3/4-16 UNF-2A | 3/4-16 UNF-2A |
| Khoang lắp | T5-1 (10-2) | T4-1 (08-2) | T-2106 |
RV-03 có khả năng thông qua lưu lượng cao hơn hai model trong bảng, nhưng khác ren và khoang lắp. Khi thay thế, phải kiểm tra đầy đủ kích thước, vị trí cửa dầu và bề mặt làm kín. Không chọn van chỉ vì cùng chức năng chỉnh áp.
6. Ưu điểm nổi bật
- Lưu lượng tối đa 50 L/phút, phù hợp nhiều nhánh cần xả dầu lớn hơn dòng RV-02 trong bảng so sánh.
- Kết cấu cartridge thuận tiện tích hợp vào khối van có khoang phù hợp.
- Cơ cấu tác động trực tiếp sử dụng áp lực dầu và lò xo để điều khiển đường xả.
- Hai dải lò xo giúp lựa chọn khoảng chỉnh áp phù hợp với yêu cầu vận hành.
7. Lỗi thường gặp và cách kiểm tra
Áp suất không lên hoặc tụt áp
Kiểm tra mức chỉnh, mã lò xo, bề mặt đóng kín poppet và phớt. Cặn bẩn có thể làm van không đóng kín. Cũng cần kiểm tra bơm, xi lanh và các van khác để xác định đúng nơi gây mất áp.
Áp suất dao động hoặc dầu nóng
Kiểm tra lưu lượng xả, độ sạch dầu và áp suất đường cửa 2. Xả dầu liên tục qua van tạo nhiệt; cần đánh giá chế độ vận hành và làm mát. Không tăng áp đặt để xử lý hiện tượng nóng dầu khi chưa xác định nguyên nhân.
Rò dầu tại thân cartridge
Kiểm tra khoang T5-1 (10-2), ren, vòng làm kín và bề mặt tiếp xúc. Xả hết áp suất trước khi tháo; giữ sạch vị trí lắp, tránh làm xước hoặc xoắn vòng đệm khi đưa van vào khối.
8. Lý do chọn HKE Hydraulic
HKE Hydraulic hỗ trợ đối chiếu model, ren lắp, khoang cartridge và yêu cầu vận hành để chọn van phù hợp. Khi cần tư vấn van chỉnh áp cartridge RV-03, hãy cung cấp áp suất sử dụng, lưu lượng cần xả, mã lò xo và kích thước khối lắp hiện có.
9. FAQ – Câu hỏi thường gặp
Van chỉnh áp cartridge RV-03 chịu áp và lưu lượng bao nhiêu?
Áp suất làm việc tối đa 250 bar và lưu lượng tối đa 50 L/phút. Cần kiểm tra điều kiện vận hành thực tế và dải lò xo trước khi sử dụng.
Có chỉnh RV-03 lên 250 bar được không?
250 bar là giới hạn áp suất làm việc. Dải chỉnh áp được nêu cho mã lò xo 10 là 10–160 bar, mã 20 là 50–230 bar; không mặc nhiên coi 250 bar là mức cài đặt.
Ren 7/8-14 UNF có phải ren ống không?
Đây là ren lắp cartridge UNF-2A. Không thay bằng ren ống BSP hoặc NPT; cần đối chiếu đúng khoang T5-1 (10-2).
RV-03 có thay trực tiếp RV-02-Y2 được không?
Hai model khác ren và khoang lắp nên không thay trực tiếp vào cùng khoang. Cần chọn đúng van theo khối lắp và yêu cầu của mạch.
Dùng dầu sạch đến mức nào?
Yêu cầu độ lọc dầu 20 µm hoặc tốt hơn. Giữ sạch dầu và khối van khi lắp giúp hạn chế cặn gây kẹt hoặc rò tại poppet.
10. Sản phẩm liên quan
- Van chỉnh áp cartridge RV-02-Y2 – áp tối đa 250 bar, lưu lượng tối đa 20 L/phút.
- Van chỉnh áp cartridge RV-02-Y1 – áp tối đa 210 bar, lưu lượng tối đa 18 L/phút.
- Van an toàn quá tải RV06-09 – tham khảo thêm model giới hạn áp suất thủy lực.


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.