Giới thiệu van điện từ cartridge LSV10-22W
Van điện từ cartridge LSV10-22W là van thủy lực 2 vị trí, 2 cửa, thường đóng theo cả hai chiều 1 ↔ 2. Bộ van trong hình dùng cuộn 220 V AC. Khi mất điện, cả chiều 1 → 2 và 2 → 1 đều đóng; khi cấp điện đúng điện áp, hai chiều được mở. Cách làm việc này hữu ích khi cần đóng/mở dòng dầu bằng tín hiệu điện trong cụm manifold có khoang lắp phù hợp.
Điểm cần kiểm tra trước khi đặt hàng là điện áp cuộn, khoang T5-1 (10-2), ren 7/8-14 UNF-2A và sơ đồ cổng 1–2. Van 2 cửa có cùng cỡ ren chưa chắc có cùng khoang lắp hoặc trạng thái dòng chảy khi mất điện.
Thông số kỹ thuật LSV10-22W
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Mã van | LSV10-22W |
| Loại van | Van điện từ cartridge 2 vị trí, 2 cửa, kiểu poppet |
| Trạng thái thường | Đóng cả chiều 1 → 2 và 2 → 1 khi ngắt điện; mở cả hai chiều khi cấp điện |
| Điện áp cuộn của bộ van | 220 V AC |
| Áp suất làm việc tối đa | 350 bar |
| Lưu lượng tối đa | 70 L/phút |
| Ren thân cartridge | 7/8-14 UNF-2A |
| Khoang lắp | T5-1 (10-2) |
| Cỡ cờ lê S | 25,4 mm |
| Mô-men siết thân van | 25 N·m |
| Chiều cao cụm van có cuộn | 105 mm |
Chiều cao 105 mm là kích thước của cụm có cuộn điện, không phải chiều dài riêng của thân van rời. Áp suất và lưu lượng trong bảng là các giới hạn tối đa riêng; khi chọn van cần kiểm tra cả lưu lượng làm việc, tổn thất áp suất và khoang lắp.
Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
Thân cartridge lắp ren vào manifold; cụm cuộn điện và đầu nối điều khiển cơ cấu đóng/mở bên trong. Khi không cấp điện, lò xo đưa van về vị trí thường đóng, chặn dòng từ cổng 1 sang 2 và từ cổng 2 sang 1. Khi cấp 220 V AC đúng cuộn của bộ van, van chuyển sang vị trí mở để dầu đi theo cả hai chiều. Sơ đồ 1–2 cần được đối chiếu với đường dầu thực tế trước khi đấu nối.
Ứng dụng thực tế
LSV10-22W phù hợp các mạch thủy lực cần điều khiển đóng/mở dòng dầu hai chiều bằng điện trong đế manifold có khoang T5-1 (10-2). Chẳng hạn, có thể dùng tại nhánh cấp/xả dầu của một cơ cấu chấp hành khi thiết kế mạch yêu cầu cả hai hướng đều bị chặn lúc mất điện. Với cơ cấu nâng hạ có tải, phải kiểm tra toàn bộ sơ đồ giữ tải và các biện pháp an toàn của hệ thống; không chọn van chỉ dựa vào trạng thái thường đóng.
So sánh với van thường đóng chỉ chặn một chiều
| Tiêu chí | LSV10-22W | Van một chiều điều khiển khác |
|---|---|---|
| Trạng thái mất điện | Chặn 1 → 2 và 2 → 1 | Có loại chỉ chặn một chiều, chiều còn lại vẫn thông |
| Khi cấp điện | Mở dòng theo cả hai chiều | Phụ thuộc sơ đồ chức năng của từng mã |
| Khả năng thay thế | Kiểm tra điện áp cuộn, khoang T5-1, ren và sơ đồ cổng | Không thay chỉ dựa vào dáng ngoài hoặc cỡ ren |
Ưu điểm nổi bật
- Trạng thái thường đóng cả hai chiều giúp xác định rõ đường dầu khi ngắt điện.
- Thiết kế cartridge gọn cho cụm manifold có khoang T5-1 tương ứng.
- Bộ van có cuộn 220 V AC, thuận tiện đối chiếu với nguồn điều khiển trước khi lắp.
Lỗi thường gặp và cách kiểm tra
Cấp điện nhưng van không mở
Đo đúng điện áp 220 V AC tại đầu nối khi có lệnh, kiểm tra giắc, cuộn và tình trạng lõi van. Nếu điện áp tới cuộn nhưng van vẫn không chuyển trạng thái, xem dầu có cặn làm kẹt phần chuyển động hay không.
Mất điện nhưng đường dầu vẫn rò
Kiểm tra tình trạng bề mặt làm kín, cặn trong dầu, chiều lắp và tình trạng phớt. Đo rò rỉ theo điều kiện làm việc của hệ thống trước khi kết luận van hỏng.
Lắp không kín hoặc siết khó
Đối chiếu khoang T5-1 (10-2), ren 7/8-14 UNF-2A và phớt trước khi siết. Dùng cờ lê phù hợp và mô-men siết thân van 25 N·m; không ép van vào khoang có hình dạng khác dù ren có thể bắt được.
Lý do chọn HKE Hydraulic
Khi hỏi mua van điện từ cartridge LSV10-22W, hãy gửi mã trên thân van cũ, ảnh khoang lắp, điện áp cấp cuộn, sơ đồ cổng 1–2 và lưu lượng mạch. Việc đối chiếu các thông tin này giúp chọn đúng bộ cuộn 220 V AC hoặc đúng thân van rời theo nhu cầu lắp đặt.
FAQ
LSV10-22W mất điện chặn một hay hai chiều?
Van đóng cả dòng 1 → 2 và 2 → 1 khi ngắt điện; cấp điện thì mở cả hai chiều.
Cuộn điện của bộ van này dùng nguồn nào?
Bộ van trong sản phẩm dùng cuộn 220 V AC. Trước khi đấu điện, kiểm tra nhãn cuộn thực tế và nguồn của tủ điều khiển.
Có thể thay van khác cùng ren 7/8-14 không?
Cần đối chiếu thêm khoang T5-1 (10-2), phớt, sơ đồ cổng, điện áp cuộn và giới hạn làm việc. Cùng cỡ ren chưa đủ để xác nhận lắp thay được.
Sản phẩm liên quan
Xem thêm van chỉnh áp cartridge RV-03, van chỉnh áp cartridge RV-02-Y2 và danh mục van cartridge. Các van chỉnh áp là sản phẩm khác chức năng, cần chọn theo sơ đồ mạch.




































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.