Giới thiệu van an toàn quá tải RV06-09
Van an toàn quá tải RV06-09 là van tràn cartridge tác động trực tiếp kiểu poppet, lắp trong khối manifold để giới hạn áp suất nhánh dầu. Khi áp tại cửa 1 tăng tới vùng áp đã cài, van bắt đầu mở đường từ cửa 1 sang cửa 2 để xả dầu. Thiết kế dạng vặn ren phù hợp cụm van có khoang T-RV0609.
Điểm quan trọng khi chọn thay thế là xác định dải lò xo, áp cài thực tế, hình dạng khoang, ren 3/4-16 UNF-2A và vị trí hai cửa dầu. Cùng đường kính ren chưa đủ để kết luận hai van lắp thay cho nhau.
Thông số kỹ thuật RV06-09
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Mã sản phẩm | RV06-09 |
| Chức năng | Van an toàn/van tràn cartridge tác động trực tiếp, kiểu poppet |
| Áp suất làm việc tối đa | 250 bar |
| Lưu lượng qua van tối đa | 30 L/phút |
| Dải chỉnh áp theo lò xo | Loại 10: 10–160 bar; loại 20: 50–230 bar |
| Chiều xả | Cửa 1 → cửa 2 khi áp vượt mức chỉnh |
| Ren lắp | 3/4-16 UNF-2A, ren ngoài |
| Khoang lắp | T-RV0609 |
| Chiều dài tổng thể | 71,5 mm |
| Đường kính vùng thân | Ø15,85 mm; đầu cửa 1 Ø8 mm |
| Độ lọc dầu | 20 µm hoặc tốt hơn |
| Rò rỉ trong | <30 mL/phút tại 210 bar |
| Nhiệt độ làm việc với gioăng NBR | −20 đến +80 °C |
250 bar là áp suất làm việc tối đa của van, không phải dải chỉnh áp. Hai dải 10–160 và 50–230 bar phụ thuộc mã lò xo. Cần xác nhận biến thể đang có trước khi đặt áp; không tự suy từ hình dáng ngoài.
Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
RV06-09 gồm thân cartridge, cụm poppet, lò xo chỉnh áp, vít chỉnh và vòng làm kín. Ở áp suất thấp hơn vùng mở, lực lò xo ép poppet về vị trí đóng đường 1 → 2. Khi áp cửa 1 tăng, lực dầu thắng dần lực lò xo và dầu bắt đầu tràn sang cửa 2. Điểm bắt đầu mở và áp khi đạt lưu lượng xả không phải cùng một giá trị; đường áp suất–lưu lượng có độ dốc.
Khi lắp, xác định đúng cửa áp và cửa xả trên manifold. Nới đai ốc khóa trước khi chỉnh, theo dõi đồng hồ áp ở mạch cần bảo vệ, sau đó khóa lại và kiểm tra ở điều kiện tải thực tế. Cần xả áp và cô lập nguồn năng lượng trước khi tháo van.
Ứng dụng thực tế
Van an toàn quá tải RV06-09 dùng trong nhánh thủy lực có lưu lượng cần xả không vượt 30 L/phút, chẳng hạn cụm manifold của bộ nguồn nhỏ, cơ cấu kẹp hoặc mạch bảo vệ nhánh xi lanh. Việc chọn vị trí lắp và áp cài phải dựa vào sơ đồ thủy lực, áp chịu được của cơ cấu và lưu lượng thực tế của bơm. Nếu bơm có lưu lượng lớn hơn khả năng xả của van, cần chọn phương án bảo vệ khác phù hợp.
So sánh với van tràn lắp ống RV-06T
| Tiêu chí | RV06-09 cartridge | RV-06T lắp ống |
|---|---|---|
| Cách lắp | Vặn vào khoang T-RV0609 trong manifold | Lắp ngoài với cổng nối ống riêng |
| Điểm cần đối chiếu | Khoang, ren 3/4-16 UNF-2A, sơ đồ cửa 1–2 | Cỡ cổng ống và vị trí nối mạch |
| Thay thế trực tiếp | Không lắp thay trực tiếp giữa hai kiểu; phải xem lại kết cấu manifold và sơ đồ dầu. | |
Ưu điểm nổi bật
- Van cartridge gọn, đặt chức năng giới hạn áp ngay trong khối manifold.
- Cơ cấu poppet tác động trực tiếp, điều chỉnh áp bằng lò xo theo dải phù hợp.
- Thông số ren, khoang và hướng xả rõ ràng để đối chiếu khi thay thế.
Lỗi thường gặp và cách kiểm tra
Van xả sớm, hệ thống không lên áp
Đo áp tại cửa 1, kiểm tra áp cài và đúng dải lò xo. Xem poppet có kẹt cặn hay mặt làm kín có hư hỏng; kiểm tra dầu và lọc.
Áp tăng cao nhưng van không xả
Kiểm tra hướng cửa 1–2, đường về có bị chặn, vít chỉnh có đặt quá cao và lưu lượng thực tế có vượt khả năng 30 L/phút không. Không tiếp tục tăng áp để thử khi chưa xác định nguyên nhân.
Rò dầu tại thân van
Đối chiếu khoang T-RV0609 và ren 3/4-16 UNF-2A, kiểm tra vòng làm kín và bề mặt lắp. Thay vòng hỏng đúng kích thước; không ép van vào khoang chỉ giống cỡ ren.
Lý do chọn HKE Hydraulic
Khi cần chọn van an toàn quá tải RV06-09, gửi mã van cũ, ảnh khoang lắp, dải áp cần chỉnh, lưu lượng bơm và sơ đồ hai cửa. HKE Hydraulic hỗ trợ đối chiếu thông số và chọn phương án phù hợp với cụm manifold tại Quy Nhơn và khu vực lân cận.
FAQ về RV06-09
RV06-09 chỉnh được tới 250 bar không?
250 bar là áp suất làm việc tối đa. Dải chỉnh áp nêu cho hai loại lò xo là 10–160 bar hoặc 50–230 bar; cần xác nhận đúng biến thể trước khi chỉnh.
Van này có giữ tải xi lanh khi vỡ ống không?
Chức năng của RV06-09 là xả áp khi áp vượt mức cài. Bài toán giữ tải hoặc chống rơi cần van và sơ đồ bảo vệ riêng phù hợp với cơ cấu.
Cùng ren 3/4-16 UNF có lắp thay được không?
Chưa đủ. Phải đối chiếu khoang T-RV0609, đường dầu 1–2, kích thước vùng làm kín và dải chỉnh áp.
Sản phẩm liên quan
Tham khảo van chỉnh áp cartridge RV-03, van chỉnh áp lắp ống RV-06T và danh mục van cartridge. Các mã có kích thước và điều kiện lắp khác nhau.




















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.