Bộ Xử Lý Khí Nén AC4010-04 Ren 1/2″ FRL | Bộ Lọc Điều Áp Bôi Trơn Chính Hãng
Bộ xử lý khí nén AC4010-04 là gì?
AC4010-04 là bộ xử lý khí nén FRL (Filter – Regulator – Lubricator) tích hợp lọc khí, điều chỉnh áp suất và bôi trơn trong cùng một thiết bị. Với cổng kết nối PT1/2″, AC4010-04 đáp ứng tốt các hệ thống khí nén có lưu lượng lớn, giúp cung cấp nguồn khí sạch, ổn định và được bôi trơn đúng cách trước khi cấp đến các thiết bị sử dụng.
So với các model nhỏ hơn như AC2010-02 hay AC3010-03, AC4010-04 có kích thước lớn hơn, lưu lượng khí cao hơn và phù hợp với các dây chuyền sản xuất hoạt động liên tục trong môi trường công nghiệp.
Ưu điểm nổi bật của AC4010-04
- Tích hợp 3 chức năng trong 1: Lọc khí – Điều áp – Bôi trơn.
- Ren tiêu chuẩn PT1/2″ phù hợp nhiều hệ thống khí nén công nghiệp.
- Lưu lượng khí lớn, đáp ứng thiết bị tiêu thụ khí cao.
- Điều chỉnh áp suất chính xác bằng núm khóa an toàn.
- Đồng hồ áp suất giúp theo dõi áp lực dễ dàng.
- Cốc lọc Polycarbonate chịu va đập.
- Vỏ bảo vệ kim loại tăng độ bền.
- Thân hợp kim nhôm chống ăn mòn.
- Dễ lắp đặt, bảo dưỡng và thay thế linh kiện.
Thông số kỹ thuật AC4010-04
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | AC4010-04 |
| Loại | Bộ xử lý khí nén FRL |
| Chức năng | Lọc khí + Điều áp + Bôi trơn |
| Kích thước cổng | PT1/2″ |
| Môi chất | Khí nén sạch |
| Áp suất làm việc | 0.05 – 0.85 MPa |
| Áp suất tối đa | 1.0 MPa |
| Áp suất kiểm tra | 1.5 MPa |
| Nhiệt độ làm việc | 5 – 60°C |
| Độ lọc tiêu chuẩn | 40 μm |
| Độ lọc tùy chọn | 5 μm |
| Đồng hồ áp suất | Có |
| Cốc lọc | Polycarbonate trong suốt |
| Vỏ bảo vệ | Kim loại |
| Chất liệu thân | Hợp kim nhôm |
| Kiểu xả nước | Xả tay hoặc bán tự động |
| Dầu bôi trơn | ISO VG32 hoặc Turbine Oil No.1 |
Cấu tạo bộ xử lý khí nén AC4010-04
Bộ lọc khí (Filter)
Bộ lọc giữ lại bụi bẩn, nước ngưng và tạp chất có trong khí nén trước khi khí đi vào hệ thống.
Gồm:
- Lõi lọc 40 μm.
- Cốc lọc Polycarbonate.
- Van xả nước.
- Vỏ bảo vệ kim loại.
Bộ điều áp (Regulator)
Có nhiệm vụ duy trì áp suất đầu ra ổn định nhằm bảo vệ thiết bị khí nén và đảm bảo hệ thống vận hành chính xác.
Bao gồm:
- Núm chỉnh áp.
- Lò xo điều áp.
- Màng điều áp.
- Đồng hồ áp suất.
Bộ bôi trơn (Lubricator)
Bộ bôi trơn tạo sương dầu mịn theo dòng khí để giảm ma sát và tăng tuổi thọ cho các thiết bị như:
- Xi lanh khí nén.
- Van điện từ.
- Động cơ khí nén.
- Cơ cấu truyền động.
Nguyên lý hoạt động
Khí nén từ máy nén được dẫn vào bộ lọc, nơi bụi và hơi nước được loại bỏ. Sau đó khí sạch đi qua bộ điều áp, áp suất được giảm và giữ ổn định theo giá trị cài đặt. Cuối cùng, khí đi qua bộ bôi trơn, tại đây dầu được hút lên và hòa thành sương mịn trước khi cấp đến thiết bị sử dụng.
Quy trình này giúp hệ thống khí nén hoạt động ổn định, giảm hư hỏng và kéo dài tuổi thọ của toàn bộ thiết bị.
Ứng dụng của AC4010-04
AC4010-04 phù hợp với nhiều hệ thống khí nén công nghiệp như:
- Máy CNC.
- Máy cắt Laser.
- Máy Plasma.
- Máy ép.
- Máy đóng gói.
- Máy chế biến gỗ.
- Máy dệt.
- Robot công nghiệp.
- Dây chuyền sản xuất tự động.
- Hệ thống điều khiển khí nén.
- Van điện từ khí nén.
- Xi lanh khí nén.
- Động cơ khí nén.
So sánh AC4010-04 với các model khác
| Model | Ren | Ứng dụng |
|---|---|---|
| AC2010-02 | 1/4″ | Hệ thống nhỏ |
| AC3010-03 | 3/8″ | Hệ thống trung bình |
| AC4010-04 | 1/2″ | Hệ thống lưu lượng lớn |
| AC5010-06 | 3/4″ | Nhà máy và dây chuyền lớn |
Nếu hệ thống có nhiều xi lanh hoặc van điện từ hoạt động đồng thời, AC4010-04 sẽ là lựa chọn phù hợp hơn AC3010-03 nhờ khả năng đáp ứng lưu lượng cao.
Hướng dẫn lắp đặt
Để đảm bảo hiệu quả sử dụng:
- Lắp đúng chiều mũi tên chỉ hướng dòng khí.
- Sử dụng băng tan khi kết nối ren.
- Lắp bộ xử lý theo phương thẳng đứng.
- Kết nối theo thứ tự:
Máy nén khí → AC4010-04 → Van điện từ → Xi lanh khí nén
- Kiểm tra rò rỉ sau khi hoàn thành lắp đặt.
Hướng dẫn điều chỉnh áp suất
- Kéo núm điều chỉnh lên.
- Xoay theo chiều kim đồng hồ để tăng áp suất.
- Xoay ngược chiều kim đồng hồ để giảm áp suất.
- Quan sát đồng hồ áp suất đến khi đạt giá trị mong muốn.
- Nhấn núm xuống để khóa.
Hướng dẫn châm dầu bôi trơn
Sử dụng:
- Dầu khí nén ISO VG32.
- Turbine Oil No.1.
Không nên sử dụng dầu động cơ hoặc dầu có độ nhớt cao vì có thể làm giảm khả năng tạo sương dầu.
Bảo dưỡng định kỳ
Để kéo dài tuổi thọ thiết bị:
- Xả nước trong cốc lọc định kỳ.
- Kiểm tra và bổ sung dầu bôi trơn.
- Thay lõi lọc khi bị bẩn hoặc tắc.
- Kiểm tra đồng hồ áp suất và các gioăng làm kín.
- Thay cốc lọc nếu có dấu hiệu nứt hoặc lão hóa.
Những lỗi thường gặp
Áp suất đầu ra không ổn định
Nguyên nhân
- Nguồn khí không ổn định.
- Màng điều áp hỏng.
- Lõi lọc bẩn.
Khắc phục
- Kiểm tra máy nén khí.
- Vệ sinh hoặc thay lõi lọc.
- Thay màng điều áp nếu cần.
Không hút dầu
Nguyên nhân
- Hết dầu.
- Kim chỉnh dầu đóng.
- Ống hút dầu bị tắc.
Khắc phục
- Bổ sung dầu đúng loại.
- Điều chỉnh lượng dầu.
- Vệ sinh ống hút.
Có nhiều nước trong cốc lọc
Nguyên nhân
Không xả nước định kỳ.
Khắc phục
Xả nước thường xuyên hoặc sử dụng phiên bản có xả tự động nếu hệ thống hoạt động liên tục.
Vì sao nên chọn AC4010-04 tại HKE Hydraulic?
- Sản phẩm chất lượng cao.
- Kiểm tra kỹ trước khi giao hàng.
- Tư vấn lựa chọn đúng model.
- Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt và vận hành.
- Cung cấp đầy đủ phụ kiện thay thế như lõi lọc, đồng hồ áp suất, cốc lọc và bộ bôi trơn.
- Giao hàng nhanh trên toàn quốc.
Câu hỏi thường gặp
AC4010-04 có chức năng gì?
Thiết bị tích hợp ba chức năng: lọc khí, điều chỉnh áp suất và bôi trơn trong cùng một cụm FRL.
AC4010-04 phù hợp với hệ thống nào?
Phù hợp với các hệ thống khí nén sử dụng cổng ren PT1/2″, có lưu lượng khí lớn và làm việc liên tục.
Bao lâu nên thay lõi lọc?
Nên kiểm tra định kỳ và thay lõi lọc khi bẩn hoặc theo khuyến nghị của nhà sản xuất, tùy vào môi trường làm việc.
Có thể thay riêng cốc lọc hoặc đồng hồ áp suất không?
Có. Các phụ kiện như cốc lọc, đồng hồ áp suất và lõi lọc đều có thể thay thế khi cần.
Kết luận
Bộ xử lý khí nén AC4010-04 là giải pháp tối ưu cho các hệ thống khí nén công nghiệp yêu cầu lưu lượng lớn và nguồn khí ổn định. Với thiết kế tích hợp lọc khí, điều áp và bôi trơn, cổng ren PT1/2″, thân hợp kim nhôm chắc chắn và khả năng vận hành bền bỉ, AC4010-04 giúp bảo vệ thiết bị, nâng cao hiệu suất làm việc và giảm chi phí bảo trì.

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.