Giải nhiệt dầu AH1012T-CA là két làm mát dầu bằng quạt, lõi nhôm, có các lựa chọn AC220V, AC380V, DC12V và DC24V theo bộ ảnh sản phẩm HKE. Khi tìm két làm mát dầu AH1012T hoặc quạt giải nhiệt dầu AH1012, khách hàng thường bắt đầu từ lưu lượng 100 L/phút. Tuy nhiên, để chọn đúng, cần xem thêm tải nhiệt, nhiệt độ môi trường và áp suất tại vị trí lắp két.
Điểm cần nhớ: 100 L/phút là mức lưu lượng được khuyến nghị trong một điều kiện của bảng chọn, không phải dung tích thùng dầu. Công suất quạt AC 68 W cũng không phải công suất tản nhiệt. Bài dưới đây giúp đọc đúng từng thông số trước khi đặt hàng.
Thông số giải nhiệt dầu AH1012T-CA cần kiểm tra
| Hạng mục | Thông số theo tài liệu và ảnh sản phẩm |
|---|---|
| Model trên ảnh HKE | AH1012T-CA |
| Phương pháp làm mát | Trao đổi nhiệt dầu–không khí, sử dụng quạt |
| Lõi tản nhiệt | Nhôm |
| Lưu lượng khuyến nghị | Đến 100 L/phút tại cột áp suất hệ thống 10 MPa; xem bảng chọn phía dưới |
| Cổng dầu theo bản vẽ | 2 × G1″ |
| Kích thước bao tham khảo | Khoảng 430 × 220 × 363 mm; đối chiếu bản vẽ đúng phiên bản trước khi làm giá |
| Khoảng cách tâm hai cổng | 315 mm |
| Áp suất thử độ bền | 2,8 MPa, tương đương 28 bar |
| Áp suất thử kín khí | 1,8 MPa, tương đương 18 bar |
| Áp suất làm việc liên tục của két | Chưa được xác định riêng trong hai trang tài liệu; cần xác nhận khi chọn vị trí lắp |
| Điều kiện thử đường đặc tính | Quạt AC380V/50Hz; dầu ISO VG46; độ ẩm khoảng 55%; sai số công bố ±5% |
Nguồn thông số: bảng kỹ thuật và đường đặc tính được cung cấp cho sản phẩm. Các điểm đọc từ đồ thị là giá trị xấp xỉ, không phải số đo riêng từng thiết bị.

Chọn điện áp cho két làm mát dầu AH1012T
| Phiên bản quạt | Công suất / dòng điện | Cấp bảo vệ |
|---|---|---|
| AC220V / 50Hz | 68 W / 0,5 A | IP44 |
| AC380V / 50Hz | 68 W / 0,24 A | IP44 |
| DC12V | Dòng điện ≤10 A; tài liệu chưa ghi riêng công suất W | IP56 |
| DC24V | Dòng điện ≤6 A; tài liệu chưa ghi riêng công suất W | IP56 |
Bảng kỹ thuật ghi độ ồn 55 dB(A) tại khoảng cách 1 m cho các lựa chọn quạt. Khi đặt giải nhiệt dầu AH1012T-CA, cần ghi rõ điện áp. Với AC380V, kiểm tra số pha và sơ đồ đấu dây trên thiết bị thực tế; với DC12V hoặc DC24V, chọn nguồn cấp và dây dẫn theo thông số quạt.
Mã trên bộ ảnh HKE được giữ thống nhất là AH1012T-CA. Cấu hình điện phải được xác nhận bằng tem quạt của phiên bản giao hàng, không suy ra chỉ từ tên dòng sản phẩm. Không áp dụng công suất 68 W của bản AC cho các bản DC.

Giải nhiệt dầu AH1012T-CA: 100 L/phút có nghĩa gì?
Bảng tài liệu ghép lưu lượng khuyến nghị với áp suất của hệ thống như sau:
| Áp suất hệ thống trong bảng | Lưu lượng dầu khuyến nghị |
|---|---|
| 10 MPa — 100 bar | ≤100 L/phút |
| 15 MPa — 150 bar | ≤70 L/phút |
| 20 MPa — 200 bar | ≤50 L/phút |
| 25 MPa — 250 bar | ≤35 L/phút |
Không đọc bảng này thành két chịu được 250 bar. Áp suất hệ thống, áp suất thử và áp suất thực tế tại két là những thông số khác nhau. Đối với giải nhiệt dầu AH1012T-CA, cần xác nhận giới hạn làm việc của đúng phiên bản trước khi quyết định sơ đồ lắp.
Lưu lượng qua két cũng cần được kiểm tra trong cả chu kỳ máy. Với xi lanh có diện tích hai khoang khác nhau, lưu lượng đường hồi có thể khác lưu lượng bơm. Vì vậy, chỉ biết bơm 100 L/phút chưa đủ để khẳng định két phù hợp.
Đọc đường tản nhiệt: vì sao 68 W khác 5,28 kW?
Đường đặc tính của tài liệu sử dụng đơn vị W/°C. Ở khoảng 25–100 L/phút, hệ số tản nhiệt gần 132 W/°C. Đây là lượng nhiệt trao đổi trên mỗi độ chênh lệch nhiệt độ theo điều kiện thử, không phải công suất điện của quạt.
Tính sơ bộ: công suất tản nhiệt ≈ hệ số tản nhiệt × chênh lệch nhiệt độ dầu–không khí. Với hệ số xấp xỉ 132 W/°C:
| Chênh lệch nhiệt độ ΔT | Công suất tản nhiệt ước tính |
|---|---|
| 20°C | 2.640 W ≈ 2,64 kW |
| 30°C | 3.960 W ≈ 3,96 kW |
| 40°C | 5.280 W ≈ 5,28 kW |
Các giá trị trên chưa tính dự phòng khi chọn thiết bị và được suy ra từ đường cong thử bằng quạt AC380V/50Hz. Không mặc định mọi phiên bản quạt đều đạt đúng kết quả này. Đặc biệt, ΔT 40°C không có nghĩa dầu giảm 40°C sau một lần đi qua két.
Ví dụ: dầu mục tiêu 60°C, không khí 35°C
Chênh lệch nhiệt độ là 25°C. Với đường cong đã nêu, khả năng tản nhiệt ước tính khoảng 132 × 25 = 3.300 W, tức 3,3 kW. Nếu tải nhiệt cần thải là 4 kW, kết quả sơ bộ này chưa đáp ứng, dù lưu lượng vẫn dưới 100 L/phút. Cần tính lại phương án và mức dự phòng.
Đó là lý do chọn giải nhiệt dầu AH1012T-CA theo cả tải nhiệt và nhiệt độ môi trường sẽ có cơ sở hơn việc chỉ dựa vào công suất motor hoặc dung tích thùng dầu.
Tăng lưu lượng có giúp quạt giải nhiệt dầu AH1012 mát hơn?
Đường tản nhiệt tăng từ khoảng 122 W/°C tại 10 L/phút lên gần 132 W/°C ở khoảng 25 L/phút, sau đó gần như nằm ngang đến 100 L/phút. Trong khi đó, tổn thất áp suất qua két tăng từ khoảng 0,16 bar lên khoảng 0,44 bar.
Như vậy, tăng lưu lượng trong vùng đường cong đã ổn định không làm khả năng tản nhiệt tăng tương ứng. Khi máy vẫn nóng, cần kiểm tra luồng gió, độ sạch lõi nhôm và nguồn sinh nhiệt trong mạch trước khi tìm cách tăng lưu lượng qua két.
Ứng dụng giải nhiệt dầu AH1012T-CA cho máy ép và bộ nguồn
Két làm mát dầu AH1012T có thể được cân nhắc cho bộ nguồn thủy lực và máy ép khi điều kiện lưu lượng, tải nhiệt, điện áp và áp suất tại két phù hợp. Hình dưới minh họa nhóm ứng dụng; không thay thế việc tính chọn cho từng máy.

Máy chạy ngắt quãng và máy giữ tải lâu có thể cần phương án làm mát khác nhau. Khi tư vấn giải nhiệt dầu AH1012T-CA, HKE cần biết nhiệt độ dầu sau một chu kỳ, nhiệt độ xưởng, thời gian vận hành và sơ đồ đường dầu dự kiến.
5 bước kiểm tra trước khi lắp giải nhiệt dầu AH1012T-CA
- Xác nhận phiên bản: mã két, điện áp, tem quạt, đầu nối và bản vẽ lắp đặt.
- Kiểm tra đường dầu: xác định lưu lượng lớn nhất, áp suất và xung áp tại vị trí lắp; không đưa két vào đường áp cao chỉ dựa trên bảng áp suất hệ thống.
- Bố trí luồng gió: chừa khoảng trống hút và thoát khí, tránh để khí nóng quay lại mặt hút hoặc bị vách máy che kín.
- Đỡ két và đường ống: tránh truyền lực kéo, rung và mô-men siết đầu nối vào lõi tản nhiệt; chọn bảo vệ áp suất phù hợp sơ đồ mạch.
- Kiểm tra khi chạy máy: kiểm tra rò rỉ, hoạt động quạt, nhiệt độ dầu và áp suất qua các trạng thái của chu kỳ.
Nếu xem xét đường dầu rò của bơm, phải kiểm tra riêng giới hạn áp suất cho phép của bơm. Không dùng áp suất thử của két để quyết định giới hạn cho đường dầu rò.

Câu hỏi thường gặp về giải nhiệt dầu AH1012T-CA
Quạt giải nhiệt dầu AH1012 có dùng cho thùng 100 lít không?
Cần tính theo tải nhiệt và lưu lượng thực tế. Thông số 100 L/phút không phải dung tích thùng; thùng 100 lít chưa đủ dữ liệu để chọn két.
Bản AC380V có chắc chắn làm mát hơn AC220V không?
Không thể kết luận chỉ từ điện áp. Bảng ghi cùng công suất điện 68 W cho hai bản AC; cần đối chiếu đặc tính quạt và đường thử tương ứng để so sánh hiệu quả.
Có thể ghi công suất giải nhiệt dầu AH1012T-CA là 5,28 kW không?
Chỉ nên ghi “ước tính khoảng 5,28 kW tại ΔT 40°C theo đường cong được cung cấp”, kèm điều kiện thử. Không trình bày thành công suất cố định ở mọi nhiệt độ hoặc mọi phiên bản quạt.
Khi nào nên xem xét két nhỏ hơn?
Khi lưu lượng và tải nhiệt thực tế thấp hơn, có thể đối chiếu thêm giải nhiệt dầu AH0608T. So sánh công suất cần thống nhất điều kiện nhiệt độ và phiên bản quạt.
Nhận tư vấn và báo giá giải nhiệt dầu AH1012T-CA
Gửi HKE ảnh tem bơm, lưu lượng, áp suất hệ thống, nguồn điện quạt, nhiệt độ dầu và nhiệt độ môi trường. Nếu thay két cũ, gửi thêm ảnh đầu nối, kích thước chân đế và sơ đồ lắp để kiểm tra khả năng thay thế.
HKE Hydraulic: 0978 862 537. Ghi rõ lựa chọn AC220V, AC380V, DC12V hoặc DC24V khi hỏi giá két làm mát dầu AH1012T. Xem thêm các dòng tại danh mục bộ làm mát dầu.

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.