1. Giới thiệu vòng bi HXB H7008C
HXB H7008C là vòng bi gốm cao tốc, tốc độ 24.000 vòng/phút, cấp chính xác P4 và ký hiệu che kín 2RZ.
Mã sản phẩm H7008C-2RZ DT/DB P4. DT và DB là hai lựa chọn cấu hình ghép, cần xác nhận đúng loại khi đặt hàng. Kích thước trong bảng tính cho một vòng bi.
Vòng bi HXB H7008C là model cần đối chiếu khi chọn vòng bi cho vị trí lắp có đường kính trục danh nghĩa 40 mm. Kích thước tiêu chuẩn của model là 40 × 68 × 15 mm: đường kính trong × đường kính ngoài × chiều rộng một vòng bi.
Bạc đạn HXB H7008C là vòng bi gốm tiếp xúc góc một dãy, cấp chính xác P4, tốc độ 24.000 vòng/phút. Vòng bi HXB H7008C-2RZ P4 được bán theo bộ ghép đôi DT hoặc DB; khi thay vòng bi trục chính CNC, cần chọn đúng cấu hình của cụm trục.
Tra nhanh: kiểm tra ba kích thước, chụp mã khắc và nhãn hộp, xác nhận kiểu ghép, sau đó gửi HKE để đối chiếu báo giá.
2. Thông số kỹ thuật vòng bi HXB H7008C-2RZ P4
Cách đọc mã: H7008C là mã model; 2RZ là ký hiệu che kín; P4 là cấp chính xác. DT và DB là hai lựa chọn cấu hình ghép. Kích thước 40 × 68 × 15 mm lần lượt là đường kính trong × đường kính ngoài × chiều rộng của một vòng bi.
| Thông số | Giá trị / nội dung xác nhận |
| Thương hiệu | HXB |
| Model cơ bản | H7008C |
| Đường kính trong d | 40 mm |
| Đường kính ngoài D | 68 mm |
| Chiều rộng B | 15 mm cho một vòng bi |
| Nhóm sản phẩm | Vòng bi tiếp xúc góc |
| Mã đầy đủ, cấp chính xác, kiểu che kín | H7008C-2RZ DT/DB P4; cấp chính xác P4, che kín 2RZ |
| Cấu hình ghép và tải đặt trước | Theo bộ vòng bi và thiết kế cụm trục |
| Tốc độ | 24.000 vòng/phút (rpm) |
| Đơn vị bán | 1 bộ ghép đôi (2 vòng bi) |
Kích thước danh nghĩa không phải dung sai gia công trục hoặc vỏ. Cần đối chiếu tài liệu kỹ thuật trước khi lắp.
3. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động

Vòng bi tiếp xúc góc gồm vòng trong, vòng ngoài, viên bi và vòng cách; phần che kín phụ thuộc phiên bản. Tải truyền qua vùng tiếp xúc giữa viên bi và rãnh lăn, cho phép tiếp nhận tải hướng kính kết hợp tải dọc trục theo thiết kế.
Vòng bi một dãy tiếp nhận tải dọc trục theo một chiều. Bộ ghép DB, DF hoặc DT có đặc tính khác nhau; cần đối chiếu hướng tải, bố trí ổ và tải đặt trước. Model được giới thiệu có ký hiệu 2RZ và cấp chính xác P4, với hai lựa chọn ghép DT hoặc DB.
4. Ứng dụng thực tế
HXB H7008C được xem xét cho cụm trục chính và spindle CNC có thiết kế phù hợp. Khách sửa máy nên gửi mã vòng bi tháo ra, thông tin spindle, tốc độ làm việc và ảnh bố trí bộ ổ nếu có.
Không chọn sản phẩm chỉ theo công suất máy hoặc đường kính trục. Kích thước vỏ, bề rộng vị trí lắp và cấu hình bộ vòng bi cũng phải phù hợp.
5. So sánh HXB H7008C với H7007C
| Tiêu chí | HXB H7008C | HXB H7007C |
| Đường kính trong | 40 mm | 35 mm |
| Đường kính ngoài | 68 mm | 62 mm |
| Chiều rộng một vòng bi | 15 mm | 14 mm |
| Thay thế trực tiếp | Không: kích thước khác nhau | Không: kích thước khác nhau |
H7008C lớn hơn về ba kích thước trên, nhưng không thể từ đó kết luận tốc độ cao hơn, tải lớn hơn hoặc tuổi thọ dài hơn. Xem thêm thông số vòng bi HXB H7007C 35×62×14 mm để đối chiếu.
6. Ưu điểm nổi bật
- Tra đúng vị trí lắp: kích thước 40 × 68 × 15 mm giúp sàng lọc model cần kiểm tra.
- Đối chiếu theo mã: xác nhận cấu hình trước khi mua giúp hạn chế nhầm phiên bản.
- Phù hợp lựa chọn theo thiết kế: vòng bi tiếp xúc góc có thể phối thành bộ phù hợp yêu cầu cụm trục.
Hiệu quả vận hành phụ thuộc cấu hình thực tế, lắp ráp, bôi trơn và điều kiện sử dụng.
7. Lỗi thường gặp
| Vấn đề | Cách kiểm tra |
| Nhầm H7007C với H7008C | Đo d, D, B và đọc mã cũ |
| Đúng kích thước nhưng sai phiên bản | Đối chiếu đầy đủ hậu tố và nhãn hộp |
| Nhầm một chiếc với một bộ | Đặt theo bộ: mỗi bộ gồm 2 vòng bi ghép đôi |
| Trục nóng, rung hoặc tiếng ồn bất thường | Kiểm tra lắp ráp, bôi trơn, làm mát, tải đặt trước và tốc độ |
Không thể xác định nguyên nhân hỏng chỉ từ tên model. Cần kiểm tra thực tế trước khi tiếp tục vận hành bất thường.
8. Lý do chọn HKE Hydraulic
HKE Hydraulic tiếp nhận ảnh mã khắc, nhãn hộp và thông tin máy để trao đổi về sản phẩm cần đặt. Khách hàng xác nhận rõ mã đầy đủ, cấu hình, số lượng và đơn vị bán trước khi mua.
Đối chiếu vòng bi HXB H7008C và nhận báo giá: 0978 862 537. Gửi ảnh mã vòng bi cũ cùng kích thước và số lượng cần mua.
9. FAQ về bạc đạn HXB H7008C
HXB H7008C có kích thước bao nhiêu?
Kích thước là 40 × 68 × 15 mm, tính cho một vòng bi.
H7008C có thay được H7007C không?
Không thay trực tiếp vì đường kính trong, ngoài và chiều rộng đều khác.
Trục Ø40 mm có chắc dùng được H7008C không?
Chưa đủ căn cứ. Cần đối chiếu kích thước vỏ, bề rộng vị trí lắp, dung sai và thiết kế bộ ổ.
H7008C-2RZ có cấp chính xác và kiểu ghép nào?
Cấp chính xác P4. Khách hàng lựa chọn cấu hình DT hoặc DB theo thiết kế cụm trục; hai cấu hình này không thay thế tùy ý.
Tốc độ vòng bi HXB H7008C là bao nhiêu?
Tốc độ sản phẩm là 24.000 vòng/phút (rpm). Cần lắp đúng cấu hình ghép và bảo đảm bôi trơn, tải đặt trước, điều kiện vận hành phù hợp.
Báo giá tính một chiếc hay một cặp?
Báo giá tính theo 1 bộ ghép đôi gồm 2 vòng bi.
10. Sản phẩm liên quan trên HKE
- Vòng bi HXB H7007C — đối chiếu model trục Ø35 mm.
- Vòng bi LM20LUU cho cơ cấu dẫn hướng tuyến tính.
- Vòng bi LMK20LUU mặt bích vuông loại dài.
LM20LUU và LMK20LUU phục vụ chuyển động tuyến tính, không thay thế vòng bi trục chính H7008C.





















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.