Đế Van Thủy Lực NG10 Lắp 1 Van DSG03 Chuẩn CETOP5 Xả Đáy – HKE hydraulic
Đế van thủy lực NG10 lắp 1 van DSG03 là dòng manifold thủy lực chuẩn CETOP5 được gia công CNC từ thép nguyên khối, dùng để lắp trực tiếp một van điện từ NG10 (DSG03 hoặc tương đương). Thiết kế xả đáy (Bottom Tank Port) giúp tối ưu đường hồi dầu, giảm số lượng co nối và mang lại bố trí gọn gàng cho bộ nguồn thủy lực.
Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong máy ép thủy lực, máy chấn tôn, máy cắt, máy ép nhựa, hệ thống nâng hạ và các dây chuyền tự động hóa.
1. Giới thiệu sản phẩm
Đế van thủy lực NG10 là bộ phận kết nối giữa van điện từ DSG03 và hệ thống đường ống thủy lực. Thay vì phải đấu nối nhiều đầu nối và ống dẫn, manifold giúp gom các đường dầu P (Pressure), T (Tank), A và B vào một khối thép duy nhất, giúp hệ thống kín hơn, gọn hơn và dễ bảo trì.
Phiên bản xả đáy cho phép đưa đường hồi dầu xuống phía dưới thân đế, phù hợp với các bộ nguồn có không gian hạn chế hoặc yêu cầu đi ống gọn.
2. Thông số kỹ thuật Đế van 1 trạm NG10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | Đế Van Thủy Lực NG10 Lắp 1 Van DSG03 |
| Tiêu chuẩn | NG10 / CETOP5 |
| Số vị trí lắp | 01 van DSG03 |
| Kiểu đế | Xả đáy |
| Cổng P | PT1/2″ |
| Cổng T | PT1/2″ |
| Cổng A | PT1/2″ |
| Cổng B | PT1/2″ |
| Cổng T xả đáy | PT1/2″ |
| Kích thước | 95 × 105 × 50 mm |
| Chất liệu | Thép C45 |
| Gia công | CNC chính xác |
| Áp suất làm việc | Đến 250 Bar |
| Van tương thích | DSG03, D03, Yuken, Nachi, Tokimec, AKON chuẩn CETOP5 |
3. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động Manifold thủy lực NG10
Cấu tạo
Đế van gồm các bộ phận:
- Thân manifold bằng thép C45.
- Mặt lắp van chuẩn CETOP5.
- Đường dầu P, T, A, B được khoan âm.
- Cổng xả đáy T.
- Lỗ bắt bulông tiêu chuẩn.
- Gioăng làm kín O-ring.
Nguyên lý hoạt động
Dầu áp lực từ bơm đi vào cổng P, sau đó được van điện từ DSG03 phân phối đến cổng A hoặc B để điều khiển xi lanh hoặc mô tơ thủy lực.
Sau khi hoàn thành chu trình làm việc, dầu hồi về cổng T và được dẫn xuống cổng xả đáy, trở về thùng dầu.
Thiết kế này giúp:
- Đường dầu ngắn hơn.
- Giảm tổn thất áp suất.
- Hệ thống gọn gàng.
- Dễ bảo trì và mở rộng.
4. Ứng dụng thực tế Đế van xả đáy
Đế van NG10 xả đáy được sử dụng trong:
- Bộ nguồn thủy lực.
- Máy ép thủy lực.
- Máy chấn tôn.
- Máy cắt kim loại.
- Máy ép nhựa.
- Máy nâng hạ.
- Máy chế biến gỗ.
- Hệ thống điều khiển xi lanh.
- Dây chuyền sản xuất tự động.
5. So sánh với các loại khác
| Tiêu chí | NG10 xả đáy | NG10 xả hông |
|---|---|---|
| Đường hồi dầu | Xả xuống đáy | Xả bên hông |
| Không gian lắp đặt | Gọn hơn | Phù hợp khi đi ống ngang |
| Thẩm mỹ | Cao | Tốt |
| Bảo trì | Dễ | Dễ |
| Ứng dụng | Bộ nguồn nhỏ, tủ nguồn | Máy công nghiệp lớn |
So với NG6, đế van NG10 có lưu lượng lớn hơn, phù hợp với các hệ thống công suất cao và lưu lượng dầu lớn.
6. Ưu điểm nổi bật
- Gia công CNC chính xác.
- Thép C45 nguyên khối.
- Chịu áp suất cao.
- Chuẩn CETOP5 quốc tế.
- Thiết kế xả đáy tối ưu.
- Lắp đặt nhanh.
- Độ kín cao.
- Tuổi thọ lâu dài.
- Dễ thay thế và bảo trì.
7. Lỗi thường gặp
Rò rỉ dầu
- Gioăng lắp sai.
- Bulông siết chưa đủ lực.
- Mặt lắp bị trầy xước.
Van hoạt động không đúng
- Đấu nhầm cổng P và T.
- Lắp sai chiều van.
- Đường dầu bị tắc.
Hệ thống nóng
- Van tràn chỉnh sai.
- Dầu bẩn.
- Lưu lượng vượt thiết kế.
8. Lý do chọn HKE Hydraulic
- Gia công CNC độ chính xác cao.
- Kiểm tra kín áp trước khi giao hàng.
- Có sẵn nhiều mẫu NG6, NG10, manifold nhiều trạm.
- Nhận gia công theo bản vẽ.
- Hỗ trợ thiết kế sơ đồ thủy lực.
- Tư vấn kỹ thuật miễn phí.
- Giao hàng nhanh toàn quốc.
- Chính sách bảo hành rõ ràng.
9. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Đế này dùng cho van nào?
Tương thích với các van điện từ chuẩn NG10/CETOP5 như DSG03, D03, Yuken, Nachi, Tokimec và các model tương đương.
Cổng kết nối có kích thước bao nhiêu?
Các cổng P, T, A, B và cổng xả đáy T đều sử dụng ren PT1/2″.
Kích thước đế là bao nhiêu?
Kích thước tổng thể 95 × 105 × 50 mm.
Có nhận gia công theo yêu cầu không?
Có. HKE Hydraulic nhận gia công manifold theo bản vẽ, thay đổi số lượng trạm, kiểu cổng dầu và ren kết nối theo yêu cầu.
Đế này chịu áp suất bao nhiêu?
Đế được gia công từ thép C45, phù hợp với hệ thống có áp suất làm việc đến 250 Bar.
10. Sản phẩm liên quan
- Đế Van Thủy Lực NG10 Lắp 2 Van DSG03
- Đế Van Thủy Lực NG10 Có Van An Toàn BG03
- Đế Van Thủy Lực NG6 DSG02
- Van Điện Từ DSG03
- Van Tràn BG03
- Bơm Bánh Răng HGP
- Bộ Nguồn Thủy Lực
- Đồng Hồ Áp Suất Thủy Lực
- Khớp Nối Mô Tơ – Bơm























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.