1. Giới thiệu van an toàn cartridge RV03-08
Van an toàn cartridge RV03-08 là van tràn điều khiển pilot, dùng để giới hạn áp suất trong mạch thủy lực. Van có áp suất làm việc tối đa 350 bar, ren lắp 7/8-14 UNF-2A và khoang 10-2.
Model này cần được lựa chọn theo yêu cầu áp suất, đường đặc tính lưu lượng và kích thước khối lắp. Cơ cấu pilot mở trước, tạo chênh lệch áp suất để điều khiển con trượt chính; vì vậy không dùng nguyên lý tác động trực tiếp của RV-03 để mô tả RV03-08.
2. Thông số kỹ thuật RV03-08
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | RV03-08 |
| Chức năng | Van tràn giới hạn áp suất, điều khiển pilot |
| Áp suất làm việc tối đa | 350 bar (35 MPa) |
| Lưu lượng | Xác định theo đường đặc tính của van |
| Rò rỉ nội bộ | ≤70 mL/phút tại 350 bar |
| Ren lắp cartridge | 7/8-14 UNF-2A |
| Khoang lắp | 10-2 |
| Mô-men siết lắp đặt | 34–37 N·m |
| Chiều dài tổng thể | 74 mm tối đa |
| Kích thước phần dưới trên bản vẽ | 31,7 mm |
| Đường kính đầu van | Ø15,85 mm |
| Cỡ dụng cụ | S5, S19, S25,4 |
| Độ lọc dầu | 25 µm hoặc tốt hơn |
| Nhiệt độ làm việc | −30 đến +110 °C |
| Điều kiện thử đường đặc tính | Dầu có độ nhớt 32 cSt tại 45 °C |
Cách đọc áp suất và lưu lượng
350 bar là áp suất làm việc tối đa, không mặc nhiên là dải chỉnh áp. Phải xác định phiên bản lò xo và giới hạn chịu áp của toàn mạch trước khi cài đặt. Đường đặc tính có trục lưu lượng đến 113,6 L/phút; đây là phạm vi biểu diễn của đồ thị, không thay thế một giá trị lưu lượng tối đa được xác nhận.
Khi chọn lưu lượng vận hành, cần xem đường cong tại mức áp suất dự kiến, điều kiện dầu và lượng dầu thực tế phải xả. Không chọn van chỉ dựa vào kích thước ren.
3. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
Cụm pilot và con trượt chính
Van gồm thân cartridge, bộ phận điều chỉnh, lò xo, cụm pilot, con trượt chính và các vòng làm kín. Ren ngoài giúp cố định van vào khối; vòng làm kín phân cách các đường dầu trong khoang.
Quá trình mở đường 1 → 2
Van chặn dòng từ cửa 1 sang cửa 2 cho đến khi áp suất tại cửa 1 vượt ngưỡng mở của cụm pilot. Dòng dầu pilot tạo chênh lệch áp suất hai phía con trượt chính, làm van chính mở và cho dầu đi từ cửa 1 sang cửa 2 để giới hạn áp suất mạch.
Cần xác định đúng cửa dầu trên bản vẽ khối lắp. Áp suất thực tế còn chịu ảnh hưởng của lưu lượng và điều kiện đường xả, nên việc chỉnh áp phải thực hiện bằng đồng hồ trong trạng thái vận hành ổn định.
4. Ứng dụng thực tế
Van an toàn cartridge RV03-08 có thể tích hợp trong khối van bộ nguồn, máy ép, cơ cấu kẹp và các nhánh thủy lực cần giới hạn áp suất, khi khoang và điều kiện vận hành phù hợp.
Với bơm cấp liên tục, kiểm tra lượng dầu cần xả khi cơ cấu chạm hành trình hoặc đường cấp bị chặn. Với xi lanh, xem xét lưu lượng của từng buồng và tốc độ chuyển động. Việc đánh giá này giúp tránh lựa chọn van có khả năng thông qua không phù hợp.
5. So sánh RV03-08 với RV-03
| Tiêu chí | RV03-08 | RV-03 |
|---|---|---|
| Nguyên lý | Điều khiển pilot | Tác động trực tiếp |
| Áp suất làm việc tối đa | 350 bar | 250 bar |
| Lưu lượng | Theo đường đặc tính | Tối đa 50 L/phút |
| Ren lắp | 7/8-14 UNF-2A | 7/8-14 UNF-2A |
| Khoang lắp | 10-2 | T5-1 (10-2) |
| Chiều dài tổng thể | 74 mm tối đa | 95,5 mm tối đa |
Hai model có cùng quy cách ren nhưng khác cơ cấu điều khiển và giới hạn vận hành. Khi thay thế, cần đối chiếu đầy đủ bản vẽ khoang, vị trí làm kín, yêu cầu lưu lượng và phiên bản chỉnh áp.
6. Ưu điểm nổi bật
- Áp suất làm việc tối đa 350 bar, thuận tiện xem xét cho mạch có yêu cầu chịu áp tương ứng.
- Kết cấu cartridge tích hợp vào khối có khoang 10-2.
- Chiều dài tối đa 74 mm giúp kiểm tra khoảng trống lắp đặt rõ ràng.
- Mô-men siết 34–37 N·m hỗ trợ lắp đặt bằng dụng cụ kiểm soát lực.
7. Lỗi thường gặp và cách kiểm tra
Áp suất không lên hoặc xả dầu sớm
Kiểm tra mức chỉnh, phiên bản lò xo, cụm pilot và vòng làm kín. Cặn bẩn có thể làm bộ phận đóng kín không làm việc đúng. Cần kiểm tra thêm bơm và các van khác để xác định nơi gây mất áp.
Áp suất dao động hoặc dầu nóng
Kiểm tra lưu lượng thực tế, độ sạch dầu, đường dầu pilot và áp suất tại cửa 2. Xả dầu liên tục qua van tạo nhiệt; cần xem lại chế độ vận hành và làm mát thay vì chỉ tăng mức chỉnh áp.
Rò dầu tại vị trí lắp
Kiểm tra ren, khoang, vòng làm kín và bề mặt tiếp xúc. Xả hết áp trước khi tháo; giữ sạch khối van và dùng dụng cụ phù hợp để siết trong khoảng 34–37 N·m, tránh làm xước hoặc xoắn vòng đệm.
8. Lý do chọn HKE Hydraulic
HKE Hydraulic hỗ trợ đối chiếu mã van, bản vẽ khoang và yêu cầu vận hành để lựa chọn sản phẩm phù hợp. Khi cần tư vấn van an toàn cartridge RV03-08, hãy cung cấp áp suất sử dụng, lưu lượng cần xả và thông tin khối lắp hiện có.
9. FAQ – Câu hỏi thường gặp
Van an toàn cartridge RV03-08 chịu áp bao nhiêu?
Áp suất làm việc tối đa là 350 bar, tương đương 35 MPa. Mức cài đặt phải phù hợp với phiên bản van và giới hạn của toàn mạch.
RV03-08 là van tác động trực tiếp hay pilot?
Van điều khiển pilot. Cụm pilot mở trước để tạo chênh lệch áp suất, sau đó điều khiển con trượt chính mở đường 1 → 2.
Mô-men siết lắp đặt là bao nhiêu?
Mô-men siết 34–37 N·m. Cần kiểm tra đúng khoang, ren và tình trạng vòng làm kín trước khi lắp.
Có thể ghi lưu lượng tối đa 113,6 L/phút không?
Không xác định lưu lượng tối đa chỉ bằng mốc cuối trục đồ thị. Cần chọn theo đường đặc tính và điều kiện vận hành tương ứng.
Van dùng ren và khoang nào?
Ren 7/8-14 UNF-2A, khoang 10-2. Không dùng ren ống BSP hoặc NPT để thay thế.
10. Sản phẩm liên quan
- Van chỉnh áp cartridge RV-03 – model tác động trực tiếp, áp tối đa 250 bar.
- Van chỉnh áp cartridge RV02-08 – áp tối đa 315 bar, lưu lượng tối đa 12 L/phút.
- Van chỉnh áp cartridge RV-02-Y2 – áp tối đa 250 bar, lưu lượng tối đa 20 L/phút.


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.