1. Giới thiệu van điện từ cartridge SV-10-2NCP-LM
Van điện từ cartridge SV-10-2NCP-LM là van thủy lực 2 cửa, 2 vị trí, kiểu poppet thường đóng, có cơ cấu thao tác bằng tay. Van lắp trực tiếp vào block qua ren 7/8-14 UNF-2A, phù hợp các mạch cần đóng mở đường dầu bằng tín hiệu điện và cần thao tác kiểm tra khi bảo trì.
Áp suất làm việc tối đa 250 bar và lưu lượng tối đa 50 L/phút là hai thông số quan trọng khi chọn van. Ngoài ra, cần kiểm tra chiều dầu, khoang lắp, điện áp coil và tổn thất áp của mạch; chỉ trùng kích thước ren chưa đủ để xác định khả năng thay thế.
2. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | SV-10-2NCP-LM |
| Loại van | Điện từ cartridge, poppet, 2 cửa 2 vị trí |
| Trạng thái | Thường đóng chiều 2 → 1; có thao tác bằng tay |
| Áp suất tối đa | 250 bar |
| Lưu lượng tối đa | 50 L/phút |
| Rò rỉ nội bộ | 0,3 mL/phút tại 210 bar |
| Điện áp coil tùy chọn | DC12V, DC24V, AC110V, AC220V |
| Điện áp tối thiểu | 85% điện áp định mức |
| Độ lọc dầu | 20 µm hoặc tốt hơn |
| Nhiệt độ | −30 đến +100°C |
| Khoang lắp | T5-1 (10-2) |
| Ren lắp | 7/8-14 UNF-2A |
| Đường kính đầu cartridge | 15,85 mm |
| Cỡ khóa thân van | S27 mm |
| Chiều cao tổng | 111 mm |
| Mô-men lắp thân | 28 Nm |
Coil là các phiên bản điện áp riêng. Không đấu DC24V vào coil DC12V hoặc dùng nguồn AC cho coil DC. Giới hạn 250 bar của van cũng không thay thế giới hạn áp suất của block, ống, đầu nối và các thiết bị khác.
3. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
Cấu tạo kiểu poppet và cartridge ren
Cụm van gồm thân cartridge, phần đóng kín kiểu poppet, lò xo, cụm điện từ, gioăng làm kín và cơ cấu thao tác tay. Phần cartridge nằm trong khoang block; coil và đầu nối điện bố trí bên ngoài để thuận tiện đấu dây và bảo trì.
Chiều dầu khi mất điện và cấp điện
Khi mất điện, van chặn dòng từ cửa 2 sang cửa 1; chiều từ cửa 1 sang cửa 2 hoạt động như van một chiều. Khi cấp điện, đường 2 → 1 mở, trong khi chiều 1 → 2 bị tiết lưu mạnh. Vì vậy, “thường đóng” không có nghĩa van khóa cả hai chiều khi mất điện.
Cơ cấu mở tay hỗ trợ kiểm tra và thao tác bảo trì. Trước khi sử dụng phải kiểm soát chuyển động cơ cấu chấp hành; sau kiểm tra cần đưa cơ cấu tay về trạng thái làm việc bình thường. Không dùng nút mở tay để bỏ qua lỗi điều khiển điện trong vận hành lâu dài.
4. Ứng dụng thực tế
SV-10-2NCP-LM có thể tích hợp trong block thủy lực của bộ nguồn, máy công nghiệp hoặc mạch xi lanh cần điều khiển một đường dầu. Với mạch hồi dầu của xi lanh tác động đơn, phải bố trí đúng cửa và bổ sung điều chỉnh tốc độ nếu ứng dụng yêu cầu.
Khi chọn cho bàn nâng hoặc cơ cấu mang tải, cần đánh giá cả sơ đồ giữ tải và tình huống vỡ ống. Van đóng mở thông thường không tự thay thế van chống rơi hay van cân bằng chuyên dụng.
5. So sánh với các loại van khác
| Loại van | Chức năng và tiêu chí lựa chọn |
|---|---|
| SV-10-2NCP-LM | Đóng mở bằng điện, thường đóng một chiều và có thao tác tay; chọn theo sơ đồ 2 cửa. |
| Van cartridge khóa hai chiều | Dùng khi sơ đồ yêu cầu chặn cả hai hướng; phải kiểm tra ký hiệu trước khi thay thế. |
| Van một chiều cơ khí | Cho dầu qua một hướng, không có chức năng đóng mở bằng tín hiệu điện như cụm này. |
| Van an toàn cartridge | Giới hạn áp suất bằng cơ chế xả dầu; chức năng khác van điện từ. |
| Van phân phối 4 cửa | Điều khiển cấp và hồi dầu cho mạch đảo chiều; không thay trực tiếp cho van 2 cửa. |
6. Ưu điểm nổi bật
- Lắp ren trong block giúp bố trí mạch gọn và giảm số đường nối bên ngoài khi thiết kế phù hợp.
- Cấu trúc poppet có mức rò rỉ nội bộ thấp: 0,3 mL/phút tại điều kiện thử 210 bar.
- Bốn lựa chọn điện áp giúp phối hợp với nhiều hệ điều khiển.
- Cơ cấu thao tác tay hỗ trợ kiểm tra trong bảo trì.
- Cỡ khóa S27 và ren tiêu chuẩn được thể hiện rõ để đối chiếu khi lắp.
7. Lỗi thường gặp và cách kiểm tra
Cấp điện nhưng đường dầu không mở
Đo điện áp ngay tại đầu coil khi đang có lệnh, kiểm tra đầu nối, dây dẫn và điện áp định mức. Tiếp theo kiểm tra trạng thái cơ cấu tay, chiều lắp cửa và độ sạch dầu. Không kết luận hỏng lõi van chỉ từ việc đèn giắc sáng.
Mất điện nhưng cơ cấu vẫn dịch chuyển
Kiểm tra dầu có đang đi theo chiều một chiều 1 → 2, cơ cấu tay có còn giữ mở, hoặc có đường dầu khác trong block. Nếu rò qua van tăng, cần kiểm tra tạp chất tại bề mặt đóng kín và tình trạng gioăng.
Rò dầu ngoài hoặc coil nóng bất thường
Với rò dầu ngoài, kiểm tra gioăng và bề mặt khoang; siết thân bằng cỡ khóa S27, mô-men 28 Nm. Không áp dụng mô-men này cho đai ốc giữ coil. Với coil nóng, kiểm tra đúng nguồn AC/DC, điện áp thực tế và điều kiện thông gió trước khi thay thế.
8. Lý do chọn HKE Hydraulic
HKE Hydraulic cung cấp thiết bị cho các mạch thủy lực công nghiệp và hỗ trợ lựa chọn theo yêu cầu lắp đặt. Khi hỏi mua van điện từ cartridge SV-10-2NCP-LM, hãy gửi ảnh tem coil, sơ đồ block và điện áp nguồn để đối chiếu đúng phiên bản.
Khách hàng tại Quy Nhơn, Gia Lai và các khu vực lân cận có thể liên hệ 0978 862 537 để trao đổi về van, block và thiết bị phối hợp. Việc chọn đúng chức năng ngay từ đầu giúp hạn chế thay nhầm lõi hoặc coil.
9. Câu hỏi thường gặp
Van điện từ cartridge SV-10-2NCP-LM có khóa cả hai chiều không?
Không. Khi mất điện, chiều 2 → 1 bị chặn, còn chiều 1 → 2 có chức năng một chiều. Cần chọn loại khác nếu mạch yêu cầu khóa hai hướng.
Nên chọn coil DC24V hay AC220V?
Chọn theo nguồn điều khiển thực tế và ngõ ra điều khiển của hệ thống. Với hệ DC24V dùng coil DC24V; với hệ AC220V dùng coil AC220V. Không lựa chọn chỉ theo hình dạng giắc.
Có thể thay van khác cùng ren 7/8-14 không?
Cần đối chiếu thêm khoang T5-1 (10-2), vị trí cửa, đường kính làm kín, chiều dầu và khả năng điện từ. Cùng ren không bảo đảm thay thế trực tiếp.
Van có lưu lượng tối đa bao nhiêu?
Lưu lượng tối đa là 50 L/phút. Khi thiết kế vẫn phải xét tổn thất áp ở lưu lượng thực tế và chiều dầu sử dụng.
Thông tin nào cần gửi để chọn đúng van?
Gửi model, điện áp coil, áp suất, lưu lượng, ảnh block và chức năng mong muốn khi mất điện. Với sản phẩm thay thế, ảnh van cũ và kích thước khoang giúp đối chiếu chính xác hơn.
10. Sản phẩm liên quan
Tham khảo van chỉnh áp cartridge RV-03 để giới hạn áp suất của mạch; van chỉnh áp cartridge RV-02-Y2 cho nhu cầu điều chỉnh áp; và van an toàn quá tải RV06-09. Những sản phẩm này có chức năng riêng, cần chọn theo sơ đồ thủy lực thay vì thay trực tiếp cho van đóng mở.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.