Con trượt tròn kín SCS35UU là cụm bạc đạn tuyến tính có gối dùng cho trục Ø35 mm. Thân dài 80 × rộng 88 × cao 65 mm, cao tâm 34 mm và tâm lỗ 70 × 60 mm theo ảnh HKE. Trang này mô tả bản tiêu chuẩn/ngắn để đối chiếu mẫu và vị trí lắp.
1. Con trượt tròn kín SCS35UU: điểm cần đo trước khi chọn
Gối cho trục 35 mm có cao tâm 34 mm, không phải 35 mm. Đây là số cần chú ý khi đặt cao độ trục trên bàn máy. Tâm lỗ ngang 70 mm và tâm dọc 60 mm cần được kiểm tra cùng khoảng trống cho thân dài 80 mm.
Khi tìm mã SCS35, hãy kiểm tra thêm hậu tố UU hoặc LUU trên mẫu. Mã rút gọn giúp tìm nhóm đường kính, nhưng chưa đủ để xác định chiều dài thân hay phiên bản. Tên gọi bạc đạn trượt có gối cũng thường được dùng cho cụm này.
2. Bảng thông số SCS35UU theo ảnh kỹ thuật HKE
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã | SCS35UU |
| Đường kính trục | Ø35 mm |
| Kiểu cụm | Có gối, kín, bản tiêu chuẩn/ngắn |
| Chiều dài L | 80 mm |
| Chiều rộng W | 88 mm |
| Cao tổng | 65 mm |
| Đáy đến tâm trục | 34 mm |
| Cao vai | 50 mm |
| Tâm lỗ ngang × dọc | 70 × 60 mm |
| Lỗ lắp trên theo ảnh | Ø7 × 32 mm |
| Lỗ lắp dưới theo ảnh | M8 × 18 mm |
Lưu ý đối chiếu kích thước: Ảnh mới ghi rộng 88 mm, cao tổng 65 mm và cao vai 50 mm, khác 90; 68 và 54 mm trong bảng tổng đã tham khảo. Các giá trị trên trang được chép theo ảnh riêng mới; xác nhận trên hàng thực tế trước khi gia công.

Các chú thích lỗ trên và lỗ dưới được giữ nguyên theo hình. Không hiểu phần số sau dấu × là chiều dài bu lông cần mua cho mọi trường hợp. Việc chọn bu lông còn phụ thuộc chiều dày tấm gá, hướng lắp và chiều sâu ăn ren thực tế.
3. Kiểm tra SCS35UU có lắp vừa cụm máy không?
Để chọn con trượt tròn kín SCS35UU, hãy đối chiếu đủ ba nhóm kích thước thay vì chỉ đo lỗ trục.
- Trục dẫn hướng: kiểm tra đường kính danh nghĩa Ø35 mm và tình trạng bề mặt. Mã trên gối không thay cho việc kiểm tra trục cũ.
- Vị trí mặt gá: đo cao tâm 34 mm cùng tâm lỗ 70 × 60 mm. Đo khoảng cách giữa tâm lỗ, không lấy hai mép ngoài làm mốc.
- Không gian lắp: kiểm tra thân 80 × 88 × 65 mm, khoảng trống cho đầu vít và toàn bộ hành trình.
Nếu có nhiều gối trên cùng một bàn trượt, cần kiểm tra sự đồng bộ giữa các điểm gá. Không dùng lực siết để ép một gối sai cao tâm vào vị trí. Khi mẫu mất chữ, ảnh mặt đầu, mặt bên và phép đo rõ ràng sẽ giúp đối chiếu hơn một ảnh chụp xa.
4. So sánh với SCS30UU và bản thân dài
| Thông số | SCS35UU | SCS30UU |
|---|---|---|
| Trục | Ø35 mm | Ø30 mm |
| Dài × rộng × cao | 80 × 88 × 65 mm | 72 × 75 × 58 mm |
| Cao tâm | 34 mm | 30 mm |
| Tâm lỗ | 70 × 60 mm | 58 × 58 mm |
Bảng so sánh dùng các ảnh riêng HKE trong cùng series. Hai gối khác cỡ trục không được coi là thay thế trực tiếp dù một số kích thước trùng nhau. Với phiên bản LUU, cần tra bản vẽ riêng; không lấy chiều dài 80 mm của bản này để đại diện cho bản dài.
5. Cấu tạo có gối và điều kiện sử dụng
Phần gối tạo vị trí bắt vít lên cụm máy, còn bạc đạn bên trong dẫn chuyển động dọc trục. Thiết kế này khác bạc đạn LM rời cần lắp trong một gối phù hợp. Chữ “kín” không đồng nghĩa với khả năng chống nước hoặc chống bụi tuyệt đối.

Khi xem xét con trượt tròn kín SCS35UU cho bàn định vị, cụm cấp phôi hoặc cơ cấu tịnh tiến, cần cung cấp tải, hướng lực, tốc độ và hành trình. Kích thước lớn hơn không tự xác định tải cho phép; phải đối chiếu dữ liệu của đúng mã, đúng nhà sản xuất. Không lấy tải của thương hiệu khác gán sang sản phẩm trên trang.
6. Lắp đặt, căn chỉnh và bảo trì
Làm sạch mặt gá và kiểm tra trục trước khi lắp. Đưa trục thẳng tâm, tránh gõ vào phớt hoặc bộ phận giữ bi. Kiểm tra chuyển động chậm sau khi siết gá; nếu lực trượt tăng rõ, xem lại căn chỉnh trước khi vận hành.
Tham khảo nguyên tắc trong hướng dẫn lắp linear bushing của THK. Tài liệu được dùng về phương pháp, không xác định xuất xứ hay tải trọng của hàng HKE.
Với con trượt tròn kín SCS35UU, việc bôi trơn phải phù hợp hướng dẫn sản phẩm và môi trường sử dụng. Cụm dùng bi khác với bạc đồng tự bôi trơn. Khi kiểm tra hoặc bảo trì, dừng máy và cô lập nguồn gây chuyển động.
7. Câu hỏi thường gặp
SCS35UU dùng trục đường kính bao nhiêu?
Dùng trục danh nghĩa Ø35 mm. Cần kiểm tra thêm cao tâm 34 mm và tâm lỗ 70 × 60 mm trước khi đặt mua thay thế.
SCS35 và SCS35UU có khác nhau không?
SCS35 là cách tìm mã rút gọn. Khi đặt hàng nên dùng đầy đủ SCS35UU và xác nhận bản tiêu chuẩn/ngắn, tránh nhầm với phiên bản dài LUU.
Có thể chọn gối chỉ theo tải máy không?
Chưa đủ. Cần cả tải, hướng lực, cách bố trí gối và các kích thước lắp. Bảng trên chỉ phục vụ đối chiếu kích thước, không phải bảng tải cho phép.
8. Báo giá và đối chiếu mẫu tại HKE Hydraulic
Khi cần con trượt tròn kín SCS35UU, gửi mã, số lượng, ảnh mẫu và kích thước đã đo. HKE Hydraulic hỗ trợ đối chiếu qua 0978 862 537; giá và tình trạng hàng được xác nhận theo yêu cầu thực tế.
Tham khảo danh mục bi trượt tròn, hướng dẫn chọn vòng bi trượt tròn và SCS30UU để đối chiếu cỡ trục liên quan.




















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.