Con trượt tròn kín SCS16UU dùng cho trục tròn Ø16 mm, có thân gối dài 44 × rộng 50 × cao 38 mm. Cao tâm 19 mm và tâm lỗ 36 × 34 mm giúp đối chiếu vị trí lắp trên bàn máy. Đây là bản tiêu chuẩn/ngắn; các kích thước được trình bày theo ảnh kỹ thuật HKE của đúng mã sản phẩm.
1. Con trượt tròn kín SCS16UU: nhận diện trước khi chọn
Gối trục 16 mm có thân rộng 50 mm, dài 44 mm và cao tâm 19 mm. Khi lắp vào bàn trượt, cần kiểm tra khoảng trống quanh thân gối cùng sơ đồ tâm lỗ 36 × 34 mm. Không nhầm chiều dài 44 mm với khoảng cách tâm lỗ dọc 34 mm.
Cụm gồm phần gối để gá lên máy và bạc đạn dẫn chuyển động dọc trục. Tên gọi khác thường gặp là bạc đạn trượt có gối hoặc bi trượt tròn SCS16. Khi đặt hàng, nên ghi đủ hậu tố UU thay vì chỉ mã rút gọn.
2. Bảng thông số SCS16UU
| Thông số | Giá trị theo ảnh HKE |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SCS16UU |
| Trục danh nghĩa | Ø16 mm |
| Kiểu cụm | Có gối, kín, bản tiêu chuẩn/ngắn |
| Dài L × rộng W × cao tổng | 44 × 50 × 38 mm |
| Đáy đến tâm trục | 19 mm |
| Cao vai | 32 mm |
| Tâm lỗ ngang × dọc | 36 × 34 mm |
| Lỗ lắp trên theo ảnh | Ø4,3 × 18 mm |
| Lỗ lắp dưới theo ảnh | M5 × 12 mm |
Lưu ý đối chiếu: ảnh riêng của mã này ghi cao tổng 38 mm và cao vai 32 mm, khác 38,5 và 32,5 mm trong bảng tổng đã tham khảo. Trang dùng số trên ảnh riêng; cần xác nhận trên mẫu thực tế trước khi gia công mặt gá.

Đường kính lỗ trên Ø4,3 mm khác với ký hiệu ren M5 ở phía dưới. Các số sau dấu × được giữ theo chú thích ảnh; không mặc định đó là chiều dài bu lông hoàn chỉnh. Khi thiết kế liên kết, cần kiểm tra hướng bắt vít và chiều sâu thực tế.
3. Ba bước kiểm tra khả năng lắp thay
- Đọc mã và đo trục: xác nhận Ø16 mm. Nếu chữ khắc bị mờ, gửi ảnh rõ mặt đầu và phép đo thay vì đoán theo hình dáng.
- Kiểm tra mặt gá: đo cao tâm 19 mm và khoảng cách tâm lỗ 36 × 34 mm. Đo giữa tâm các lỗ, không lấy khoảng cách mép ngoài.
- Kiểm tra không gian: đối chiếu thân dài 44, rộng 50, cao 38 mm, vị trí đầu vít và khoảng trống trên toàn hành trình.
Khi chọn con trượt tròn kín SCS16UU, cần đối chiếu cả các gối còn lại trong cùng cụm. Một gối đúng đường kính nhưng sai cao tâm có thể khiến việc căn chỉnh khó khăn. Nếu phải thay đổi thiết kế, hãy cập nhật bản vẽ trước khi khoan tấm gá.
4. Phân biệt với cỡ trục gần nhau và bản dài
So với SCS13UU, gối này cao tâm hơn 4 mm và tâm lỗ đổi từ 33 × 26 sang 36 × 34 mm. Nếu nâng cỡ trục lên 16 mm, cần điều chỉnh vị trí gá theo bản vẽ, không siết ép để bù chênh lệch.
| Mã | Trục | Dài × rộng × cao (mm) | Cao tâm (mm) |
|---|---|---|---|
| SCS10UU | Ø10 | 35 × 40 × 26 | 13 |
| SCS12UU | Ø12 | 36 × 42 × 28 | 15 |
| SCS13UU | Ø13 | 39 × 44 × 30 | 15 |
| SCS16UU | Ø16 | 44 × 50 × 38 | 19 |
Bản LUU cần được tra theo bản vẽ riêng. Không lấy chiều dài 44 mm của SCS16UU để đại diện cho bản dài, cũng không suy ra tải trọng bằng cách nhân chiều dài. Tên “kín” không phải cam kết chống nước hoặc chống bụi tuyệt đối.
5. Cấu tạo có gối và cách chọn ứng dụng
Vỏ gối tạo bề mặt bắt vít thuận tiện; bạc đạn bên trong làm việc cùng trục tròn. Loại cụm này được xem xét cho cơ cấu tịnh tiến, bàn định vị hoặc cụm cấp phôi khi kích thước và điều kiện tải phù hợp. Việc một dòng sản phẩm xuất hiện trong hình máy CNC không có nghĩa mọi mã đều đáp ứng lực cắt của mọi máy.

Để chọn con trượt tròn kín SCS16UU cho máy mới, cần cung cấp tải, hướng lực, hành trình, tốc độ và môi trường làm việc. Trang không suy ra tải cho phép từ kích thước gối. Bạc đạn dùng bi cũng cần được phân biệt với loại bạc đồng tự bôi trơn.
6. Lắp đặt và kiểm tra chuyển động
Làm sạch mặt gá, kiểm tra bề mặt trục và đưa trục thẳng tâm. Tránh gõ trực tiếp vào phớt hoặc bộ phận giữ bi. Sau khi siết gá, kiểm tra chuyển động chậm trên toàn hành trình; nếu lực trượt thay đổi rõ, kiểm tra căn chỉnh trước khi chạy máy.
Tham khảo hướng dẫn lắp linear bushing của THK về nguyên tắc lắp đặt. Thông số kích thước trên trang dùng ảnh HKE, không dùng tài liệu THK để gán xuất xứ hoặc tải trọng cho hàng này.
Với con trượt tròn kín SCS16UU, chế độ bôi trơn cần theo tài liệu sản phẩm và điều kiện vận hành. Khi bảo trì, dừng máy và cô lập nguồn gây chuyển động trước khi thao tác.
7. Câu hỏi thường gặp
SCS16UU dùng trục bao nhiêu?
Sản phẩm dùng trục danh nghĩa Ø16 mm. Ngoài đường kính trục, cần kiểm tra thân 44 × 50 × 38 mm và tâm lỗ 36 × 34 mm trước khi lắp thay.
SCS16 có phải luôn là bản ngắn không?
SCS16 là cách tìm mã rút gọn, chưa thể hiện đầy đủ phiên bản. Trang này mô tả SCS16UU bản tiêu chuẩn/ngắn; nếu cần LUU, hãy gửi đầy đủ mã và chiều dài mẫu.
M5 × 12 có phải chiều dài bu lông cần mua?
Đó là ký hiệu lỗ ren trên ảnh kỹ thuật. Chiều dài bu lông phải được chọn theo chiều dày tấm gá, hướng lắp và chiều sâu ăn ren thực tế.
8. Báo giá và đối chiếu mẫu tại HKE Hydraulic
Khi hỏi con trượt tròn kín SCS16UU, gửi số lượng, ảnh mã khắc và kích thước mặt gá. Giá và tình trạng hàng được xác nhận theo yêu cầu thực tế. Liên hệ HKE Hydraulic qua 0978 862 537 để đối chiếu mẫu.
Xem danh mục bi trượt tròn, hướng dẫn chọn vòng bi trượt tròn và SCS10UU, SCS12UU, SCS13UU để đối chiếu các cỡ trục.




















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.