Giải nhiệt dầu AF1025 AC220V, còn được gọi là két làm mát dầu AF1025, là thiết bị làm mát dầu bằng quạt. Phiên bản AF1025 220V trong ảnh có lưu lượng tham khảo 25 L/phút, công suất tản nhiệt công bố 1,35 kW và giới hạn áp suất ≤10 bar theo bảng thông số HKE. Với bộ nguồn thủy lực nhỏ, điều cần kiểm tra không chỉ là “bơm bao nhiêu lít”, mà còn là lượng nhiệt cần thải và áp suất thực tế tại vị trí lắp két.
Chọn nhanh: xác nhận đúng nguồn AC220V, kiểm tra lưu lượng qua két trong cả chu kỳ máy, rồi đối chiếu tải nhiệt và áp suất đường dầu. Ba bước này giúp tránh mua đúng mã AF1025 nhưng chưa phù hợp với hệ thống.
Thông số giải nhiệt dầu AF1025 AC220V
| Hạng mục | Thông số mẫu HKE | Ý nghĩa khi lựa chọn |
|---|---|---|
| Model | AF1025 | Đối chiếu thêm tem điện và bản thông số của phiên bản giao hàng |
| Phương pháp làm mát | Quạt gió, một quạt | Cần không gian thông thoáng để khí đi qua lõi tản nhiệt |
| Điện áp phiên bản trong ảnh | AC220V | Không đấu theo điện áp của một phiên bản khác cùng mã |
| Lưu lượng công bố | 25 L/phút | Là lưu lượng dầu, không phải dung tích thùng dầu 25 lít |
| Giới hạn áp suất | ≤1 MPa, tương đương ≤10 bar | Kiểm tra tại két, kể cả áp suất tăng đột ngột trong chu kỳ |
| Công suất tản nhiệt công bố | 1,35 kW | Là khả năng trao đổi nhiệt, không phải điện năng tiêu thụ của quạt |
| Khối lượng | 3 kg | Bố trí giá đỡ phù hợp, tránh để đường ống chịu trọng lượng két |
Nguồn: bảng thông số AF1025 HKE. Bảng này chưa nêu điều kiện đo công suất tản nhiệt; cần xác nhận điều kiện làm việc trước khi dùng 1,35 kW để tính chọn. Không lấy thông số áp suất của AF1025 mang thương hiệu hoặc cấu hình khác để áp dụng cho mẫu này.

Đọc đúng 3 thông số giải nhiệt dầu AF1025 trước khi chọn
25 L/phút: lượng dầu đi qua két là bao nhiêu?
Lưu lượng bơm là thông tin đầu vào, nhưng chưa luôn bằng lưu lượng qua két. Với xi lanh có diện tích hai khoang khác nhau, lưu lượng hồi có thể thay đổi theo chiều chuyển động và sơ đồ mạch. Vì vậy, bộ nguồn có bơm dưới 25 L/phút vẫn cần kiểm tra lưu lượng thực tế ở vị trí dự kiến lắp.
10 bar: két phải chịu áp suất nào?
Giới hạn ≤10 bar thuộc về mẫu két trong bảng HKE, không phải áp suất làm việc cho cả hệ thống. Không lắp két vào đường cấp áp cao chỉ vì lưu lượng nằm dưới 25 L/phút. Đường hồi cũng cần kiểm tra trở lực của lọc, van, ống và các thời điểm chuyển trạng thái của máy.
1,35 kW: két thải được bao nhiêu nhiệt?
Công suất tản nhiệt mô tả lượng nhiệt trao đổi trong điều kiện đo xác định. Khi nhiệt độ dầu, nhiệt độ không khí và luồng gió thay đổi, khả năng làm mát thực tế cũng thay đổi. Không thể từ con số 1,35 kW kết luận máy sẽ luôn giữ một nhiệt độ dầu cố định hoặc quạt tiêu thụ điện 1,35 kW.
Két làm mát dầu AF1025 phù hợp với bộ nguồn nào?
Giải nhiệt dầu AF1025 có thể được cân nhắc cho bộ nguồn thủy lực nhỏ, cơ cấu ép hoặc thiết bị chế biến gỗ khi lưu lượng, tải nhiệt và áp suất tại két phù hợp. Tên loại máy chỉ là gợi ý ứng dụng; hai máy ép dùng cùng công suất động cơ vẫn có thể cần khả năng làm mát khác nhau vì chu kỳ tải và tổn thất khác nhau.
Ví dụ, một bộ nguồn chạy ngắt quãng trong xưởng thoáng và một bộ nguồn giữ tải lâu trong tủ kín không nên chọn két chỉ theo cùng một lưu lượng bơm. HKE cần thêm nhiệt độ dầu, nhiệt độ môi trường và thời gian vận hành để tư vấn sát điều kiện sử dụng.
Kiểm tra trước khi chọn AF1025 220V
- Nguồn điện: xác nhận AC220V trên tem thiết bị và điều kiện cấp điện tại máy.
- Lưu lượng qua két: kiểm tra giá trị lớn nhất theo chu kỳ vận hành, không chỉ lưu lượng danh nghĩa của bơm.
- Nhiệt cần thải: ghi nhiệt độ dầu hiện tại, nhiệt độ mong muốn, nhiệt độ môi trường và thời gian máy làm việc.
- Áp suất tại vị trí lắp: xem xét áp suất ổn định, trở lực và xung áp; bố trí bảo vệ theo thiết kế mạch.
- Không gian lắp: chừa đường hút và thoát gió, lối vệ sinh lõi két và điểm đỡ đường ống.
- Cổng dầu và kích thước: đối chiếu bản vẽ của đúng phiên bản giao hàng trước khi làm giá đỡ hoặc mua đầu nối.
Lắp két làm mát dầu AF1025: kiểm tra đường dầu và đường gió
Vị trí lắp giải nhiệt dầu AF1025 cần được chọn theo sơ đồ thủy lực. Có thể xem xét đường hồi đã kiểm tra áp suất hoặc mạch tuần hoàn làm mát riêng. Không tự ý đưa két vào đường dầu rò của bơm: giới hạn áp suất dầu rò của bơm phải được kiểm tra riêng, không lấy mức 10 bar của két làm chuẩn.
Khi siết đầu nối, giữ đối lực tại vị trí phù hợp để tránh truyền mô-men xoắn vào lõi két. Bố trí đường ống có đỡ, hạn chế rung và kiểm tra rò rỉ sau lắp đặt. Giải pháp bypass hoặc bảo vệ áp suất cần được chọn theo mạch thực tế.
Không che kín mặt hút hoặc thổi của quạt. Trong môi trường bụi gỗ, kiểm tra và vệ sinh lá tản nhiệt theo mức bám bụi thực tế; luồng gió bị cản sẽ làm giảm hiệu quả trao đổi nhiệt. Ngắt nguồn và chờ thiết bị an toàn trước khi bảo dưỡng.
So sánh giải nhiệt dầu AF1025 và AH0608T
| Tiêu chí | AF1025 theo bảng HKE | AH0608T theo tài liệu HKE đang sử dụng |
|---|---|---|
| Lưu lượng công bố | 25 L/phút | 60 L/phút |
| Giới hạn áp suất công bố | ≤10 bar | ≤20 bar |
| Công suất tản nhiệt | 1,35 kW; cần xác nhận điều kiện đo | 1.500 kcal/h, khoảng 1,74 kW tại ΔT 40°C |
| Khối lượng | 3 kg | 6 kg |
Không dùng riêng hai con số công suất để kết luận mức chênh lệch làm mát khi chưa thống nhất điều kiện đo. Nếu lưu lượng vượt phạm vi của AF1025, hãy kiểm tra model phù hợp hơn; xem thêm giải nhiệt dầu AH0608T và hướng dẫn lựa chọn.
Câu hỏi thường gặp về giải nhiệt dầu AF1025
AF1025 dùng cho thùng dầu 25 lít phải không?
Không. Thông số 25 L/phút là lưu lượng dầu. Dung tích thùng dầu ảnh hưởng diễn biến nhiệt của hệ thống nhưng không đủ để quyết định model két.
AF1025 AC220V có dùng nguồn DC24V được không?
Không đấu trực tiếp như vậy. Phiên bản AC220V và DC24V phải được phân biệt bằng tem quạt và cấu hình thực tế; cùng mã dòng sản phẩm không có nghĩa dùng chung nguồn điện.
Có thể bảo đảm dầu luôn dưới 50°C không?
Chưa thể bảo đảm chỉ từ mã AF1025. Cần biết tải nhiệt, nhiệt độ môi trường, lưu lượng và điều kiện lắp đặt để kiểm tra khả năng đạt nhiệt độ mục tiêu.
Dầu vẫn nóng sau khi lắp két thì kiểm tra gì?
Kiểm tra quạt, nguồn điện, độ sạch lõi két và đường gió; sau đó kiểm tra lưu lượng qua két và nguồn sinh nhiệt trong mạch. Tránh chỉ tăng kích thước két khi nguyên nhân là tổn thất bất thường của hệ thống.
Tư vấn chọn két làm mát dầu AF1025 220V tại HKE
Để nhận báo giá giải nhiệt dầu AF1025 và kiểm tra phiên bản phù hợp, hãy gửi HKE ảnh bộ nguồn, ảnh tem bơm, nguồn điện quạt, nhiệt độ dầu sau một chu kỳ làm việc và vị trí dự kiến lắp két. Nếu có sơ đồ thủy lực hoặc lưu lượng đo thực tế, thông tin tư vấn sẽ chính xác hơn.
HKE Hydraulic – 0978 862 537. Xác nhận thông số, đầu nối và kích thước phiên bản giao hàng trước khi đặt mua.

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.