Cách chọn bơm HGP-2A: Tăng lưu lượng, tránh quá tải động cơ

Cách chọn bơm HGP-2A bắt đầu từ ba câu hỏi: máy cần bao nhiêu dầu, làm việc ở áp suất nào và động cơ hiện tại có đủ công suất không? Một bơm lớn hơn có thể giúp xi lanh chạy nhanh hơn, nhưng cũng có thể khiến động cơ quá tải nếu chỉ đối chiếu mặt lắp rồi thay.

Bài hướng dẫn này giúp tra lưu lượng bơm HGP-2A, kiểm tra đầu trục và chọn động cơ phù hợp với các mẫu HKE đang bán. Xem thông tin từng cấu hình tại danh mục bơm bánh răng HGP-2A.

1. Cách chọn bơm HGP-2A: giữ tốc độ cũ hay tăng tốc máy?

Nếu thay bơm hỏng để máy chạy như trước, ưu tiên đúng dung tích, chiều quay và cấu hình kết nối. Nếu muốn tăng tốc xi lanh, cần tính lại lưu lượng, công suất và khả năng thông dầu của van, ống. Hai nhu cầu này không nên giải quyết bằng cùng một cách “chọn mã lớn hơn”.

Bơm cấp lưu lượng; áp suất hình thành theo tải và sức cản của hệ thống. Vì vậy, tăng cc/vòng không tự tăng lực ép. Với cùng xi lanh, lực phụ thuộc áp suất tác dụng và diện tích piston; tốc độ phụ thuộc lưu lượng thực sự đi vào xi lanh.

2. Bảng lưu lượng bơm HGP-2A: từ cc/vòng ra lít/phút

Q lý thuyết = V × n ÷ 1.000, trong đó V là cc/vòng, n là vòng/phút và Q là lít/phút. Bảng dưới dùng dung tích của các mẫu HKE liên kết; không áp dụng thay cho tài liệu của mọi bơm cùng tên mã.

Lưu lượng lý thuyết; nhấn mã để xem cấu hình sản phẩm
Mã HGP-2Acc/vòngLít/phút ở 1.400 vòngLít/phút ở 1.800 vòng
F2R22,83,6
F4R45,67,2
F6R68,410,8
F8R811,214,4
F9R · trục khía912,616,2
F10R9,913,8617,82
F12R1216,821,6

Lưu lượng thực tế thấp hơn giá trị lý thuyết do tổn thất thể tích. Cần kiểm tra dải tốc độ cho đúng mã trước khi sử dụng; bảng tính không xác nhận mọi cấu hình đều phù hợp ở mọi chế độ tải.

Riêng F10R: mẫu HKE dùng 9,9 cc/vòng, thường được gọi tròn là 10cc. Tại 1.400 vòng/phút, kết quả tính là 13,86 lít/phút. Riêng F9R: sản phẩm liên kết có trục khía 12 răng; không dùng bản vẽ trục then Ø12,5 mm để kết luận lắp thay được.

3. Đổi F8R sang F12R: nhanh hơn 50%, cần kiểm tra gì?

Đây là tình huống tính toán minh họa, không phải kết quả thử máy. Giả sử cùng tốc độ bơm 1.400 vòng/phút: F8R đạt 11,2 lít/phút lý thuyết, F12R đạt 16,8 lít/phút, tăng 50%.

Nếu toàn bộ lưu lượng đi vào cùng xi lanh, không bị van hoặc đường ống giới hạn, tốc độ lý thuyết tăng tương ứng. Một hành trình 12 giây có thể còn khoảng 8 giây theo phép tính lý tưởng. Thời gian thực tế vẫn phụ thuộc hiệu suất và chu trình điều khiển.

Ở chênh áp 150 bar, công suất lý tưởng tăng từ 2,8 kW lên 4,2 kW. Chưa tính tổn thất, mức sau đã vượt 4 kW. Vì vậy, không thể giữ động cơ 4 kW rồi mặc định bộ nguồn sẽ làm việc được ở điều kiện này.

Trước khi đổi mã, đối chiếu HGP-2A-F8R 8cc và HGP-2A-F12R 12cc, đồng thời kiểm tra đường hút, lưu lượng qua van và khả năng tản nhiệt.

4. Chọn động cơ cho bơm HGP-2A theo tải

Công suất thủy lực: P = Δp × Q thực tế ÷ 600, với P tính bằng kW, Δp bằng bar và Q bằng lít/phút. Công suất cơ tại trục bơm phải tính thêm tổn thất. Khi dùng lưu lượng lý thuyết để ước tính, kết quả là công suất lý tưởng, chưa phải công suất động cơ đã chốt.

Ví dụ F12R ở 1.400 vòng/phút và chênh áp 180 bar có công suất lý tưởng 5,04 kW. Động cơ 4 kW không đủ cho điều kiện đó. Cũng chưa thể chốt động cơ 5,5 kW nếu chưa xét hiệu suất, khả năng khởi động và chế độ làm việc.

Khi chọn động cơ cho bơm HGP-2A, cần xem đủ điện áp, số pha, tốc độ, công suất và cấu hình lắp. Tham khảo động cơ điện tại HKE; công suất phù hợp về tải và kích thước phù hợp về cơ khí là hai việc phải kiểm tra riêng.

Mẫu mô tơ 1 pha 220V 3HP cốt âm lắp GPY/HGP-2A cần đối chiếu với từng bơm. Tên gọi “lắp HGP-2A” không có nghĩa động cơ 2,2 kW kéo được mọi dung tích ở áp suất định mức.

5. Thay bơm HGP-2A: kiểm tra đủ 5 điểm lắp

  1. Đầu trục: phân biệt trục then và trục khía; kiểm tra đường kính, chiều dài nhô và phần ăn khớp.
  2. Gờ định tâm: đối chiếu đường kính và chiều sâu lắp; không ép cụm lệch tâm bằng lực siết vít.
  3. Mặt bích: kiểm tra tâm lỗ, kích thước lỗ và khoảng trống lắp bơm.
  4. Cổng dầu: xác định hút/đẩy và dạng kết nối. Đường kính lỗ dầu không phải kích thước ren đầu nối.
  5. Chiều quay: đối chiếu ký hiệu trên bơm với tài liệu đúng mẫu và hướng nhìn quy định.
Cách chọn bơm HGP-2A: đối chiếu trục và mặt lắp trên bản vẽ F12R
Bản vẽ mẫu F12R HKE đang bán; không dùng chung cho cấu hình F9R trục khía.

Các mẫu trục then nêu trên có thông tin lắp Ø12,5 mm, gờ Ø50,77 mm, tâm 4 lỗ 63,5 × 63,5 mm và cổng dầu Ø14,5 mm dùng mặt bích. Cần mở bản vẽ đúng sản phẩm để đối chiếu trước khi đặt; không suy rộng các kích thước này cho mọi biến thể HGP-2A.

6. Ba kinh nghiệm giúp tránh thay bơm rồi vẫn lỗi

Ghi lại điều kiện máy cũ trước khi tháo

Nếu máy còn vận hành an toàn, ghi áp suất, thời gian hành trình ở cùng tải và tốc độ động cơ. Chụp tem bơm, đầu trục, mặt lắp và cổng dầu. Những thông tin này giúp phân biệt nhu cầu khôi phục máy với nhu cầu nâng tốc độ.

Máy chậm khi dầu nóng chưa đủ kết luận bơm hỏng

Kiểm tra tình trạng dầu và đo lưu lượng dưới tải, đồng thời kiểm tra van và xi lanh. Đừng chọn bơm nhiều cc hơn chỉ để bù hiện tượng chưa xác định nguyên nhân. Cách chọn bơm HGP-2A có cơ sở phải dựa vào nhu cầu lưu lượng và kết quả kiểm tra hệ thống.

Sau thay, so sánh ở cùng tải

Ngắt nguồn, xả áp trước khi tháo lắp. Người phụ trách kỹ thuật chạy thử theo hướng dẫn thiết bị, bắt đầu ở chế độ không tải hoặc áp thấp phù hợp; sau đó kiểm tra rò dầu, tiếng ồn, nhiệt độ và thời gian hành trình. Không tăng van an toàn để bù máy yếu khi chưa xác định nguyên nhân và giới hạn hệ thống.

7. Câu hỏi thường gặp về cách chọn bơm HGP-2A

Cả dòng HGP-2A có cùng áp suất làm việc không?

Không. Theo thông tin mẫu HKE hiện có, F2R/F4R/F6R/F8R có định mức 200 bar, tối đa 250 bar; F12R có định mức 180 bar, tối đa 210 bar. Phải xem đúng mã và cấu hình; không hiểu áp suất tối đa là mức chạy liên tục.

HGP-1A có thay trực tiếp bằng HGP-2A được không?

Không thể kết luận chỉ từ dung tích. Cần kiểm tra đầu trục, mặt lắp, cổng dầu và chiều quay. Tham khảo hướng dẫn chọn bơm HGP-1A để đối chiếu trước khi chuyển dòng.

Bơm 12cc có phải 12 lít/phút không?

Không. Với 12 cc/vòng, ở 1.400 vòng/phút lưu lượng lý thuyết là 16,8 lít/phút. Lưu lượng thực tế còn phụ thuộc hiệu suất thể tích và điều kiện vận hành.

Cần đối chiếu mẫu HGP-2A cho bộ nguồn? Gửi HKE ảnh bơm cũ, tem động cơ, áp suất đang dùng và mục tiêu tốc độ. Gọi 0978 862 537 hoặc xem các mẫu HGP-2A và bản vẽ lắp.

Thông số sản phẩm theo các mẫu HKE liên kết trong bài. Công thức lưu lượng và công suất tham khảo tài liệu kỹ thuật Parker; nguồn công thức không xác định thương hiệu sản phẩm.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *