1. Giới thiệu bơm lá đôi VP40-40
Bơm lá đôi VP40-40 (VP-40-40) là bơm cánh gạt đôi biến thiên, gồm hai cụm bơm dùng chung một trục dẫn động. Cấu hình này có thể cấp dầu cho hai nhánh của hệ thống thủy lực trong một cụm bơm gọn. Việc nối hai nhánh, chọn van và tính công suất mô tơ cần dựa vào sơ đồ mạch và tải thực tế.
“40+40” chỉ lưu lượng không tải ở 1.800 vòng/phút của hai cụm, không có nghĩa bơm luôn cấp tổng cộng 80 L/phút dưới mọi mức áp suất. Để thay bơm cũ, cần đối chiếu tem model đầy đủ, chiều quay, trục, kiểu lắp và vị trí cổng dầu.
2. Thông số kỹ thuật VP-40-40
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại bơm | Bơm cánh gạt đôi biến thiên, dòng áp thấp |
| Dung tích riêng | 22,2 + 22,2 mL/vòng |
| Lưu lượng không tải tại 1.500 vòng/phút | 33,3 + 33,3 L/phút |
| Lưu lượng không tải tại 1.800 vòng/phút | 40 + 40 L/phút |
| Áp suất tối đa | 7 MPa (70 bar) |
| Dải chỉnh áp A1 | 0,8–2,5 MPa |
| Dải chỉnh áp A2 | 2,0–4,5 MPa |
| Dải chỉnh áp A3 | 4,0–7,0 MPa |
| Tốc độ quay | 800–1.800 vòng/phút |
| Khối lượng kiểu lắp mặt bích | 18 kg |
Lưu ý: A1, A2 và A3 là các dải chỉnh áp theo phiên bản, không phải ba mức áp có sẵn trên mọi bơm. Bản vẽ kích thước VP-20-20 trong tài liệu cùng trang không được dùng để xác nhận kích thước VP-40-40.
3. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
Hình cắt VP-40-40 thể hiện thân bơm A, thân bơm B và trục chung. Khi mô tơ quay trục, các cánh gạt chuyển động trong từng cụm bơm để hút dầu và đẩy dầu ra mạch tương ứng. Cơ cấu biến thiên thay đổi lượng dầu cấp ra theo trạng thái tải và thiết lập của phiên bản bơm. Hai cụm dùng chung dẫn động nhưng việc sử dụng hai nguồn dầu phụ thuộc vào cách đấu nối thủy lực.
VP-40-40 không tự tạo mạch chạy nhanh áp thấp rồi ép chậm áp cao. Chế độ đó chỉ hình thành nếu toàn bộ bơm, van và đường dầu được thiết kế thành mạch phù hợp.
4. Ứng dụng thực tế
Bơm cánh gạt đôi VP40-40 có thể được cân nhắc cho bộ nguồn máy cơ khí, máy sản xuất hoặc hệ thống có hai nhánh thủy lực cần cấp dầu. Trước khi chọn, cần xác định lưu lượng mỗi nhánh, áp suất làm việc, chu kỳ vận hành, tốc độ mô tơ và điều kiện hút dầu. Nếu mạch yêu cầu vượt quá 70 bar, không được chọn mẫu này chỉ vì lưu lượng danh nghĩa đáp ứng.
Tham khảo thêm danh mục bơm cánh gạt thủy lực HKE để so sánh các model theo nhu cầu thực tế.
5. So sánh VP40-40 với các loại bơm khác
| Tiêu chí | VP40-40 | VP40 đơn | VP40 + GPY |
|---|---|---|---|
| Cấu hình | Hai cụm bơm lá biến thiên chung trục | Một cụm bơm lá | Bơm lá ghép bơm nhông |
| Ứng dụng chọn bơm | Xét cấp dầu cho hai nhánh | Xét một nguồn dầu | Xét theo thiết kế mạch kết hợp |
| Thay thế trực tiếp | Không thể kết luận chỉ từ tên model; cần kiểm tra trục, cổng dầu, áp suất và mạch. | ||
Xem ví dụ bộ nguồn VP40 + GPYF6R của HKE. Đây là cấu hình khác VP40-40, nên không dùng thông số áp suất của bộ nguồn này cho bơm lá đôi.
6. Ưu điểm nổi bật
- Hai cụm bơm dùng một trục dẫn động, thuận tiện khi thiết kế bộ nguồn cần hai nhánh.
- Cấu hình gọn hơn phương án bố trí hai cụm bơm độc lập trong một số hệ thống.
- Có các phiên bản dải chỉnh áp A1, A2, A3 để lựa chọn theo yêu cầu mạch.
- Bảng catalog công bố riêng lưu lượng không tải ở 1.500 và 1.800 vòng/phút, hỗ trợ tính toán sơ bộ.
Khả năng tiết kiệm điện, độ ồn và hiệu quả thực tế phải được đánh giá theo tải, dầu, mô tơ và sơ đồ hệ thống cụ thể.
7. Lỗi thường gặp và cách kiểm tra
| Hiện tượng | Kiểm tra ban đầu |
|---|---|
| Không lên áp | Mức dầu, chiều quay, đường hút, van xả áp, mã dải chỉnh áp và tình trạng tải. |
| Lưu lượng yếu | Tốc độ mô tơ, lọc hút, rò rỉ đường dầu và điều kiện đo. |
| Ồn hoặc rung | Khớp nối, không khí lọt vào đường hút, tình trạng dầu và gá lắp. |
| Dầu nóng | Áp suất vận hành, van xả tràn, tổn thất mạch và chu kỳ chạy. |
| Một nhánh bất thường | Sơ đồ cổng dầu, van điều khiển, tải từng nhánh và mã bơm thực tế. |
Không điều chỉnh vượt giới hạn áp suất của catalog. Khi có tiếng ồn hoặc nghi thiếu dầu, cần dừng bơm để kiểm tra.
8. Lý do liên hệ HKE Hydraulic
HKE Hydraulic tại Quy Nhơn hỗ trợ đối chiếu mã và lựa chọn thiết bị thủy lực theo thông số hệ thống. Khi hỏi mua hoặc thay thế VP40-40, hãy gửi ảnh tem bơm cũ, ảnh trục và các cổng dầu, thông số mô tơ, áp suất và lưu lượng yêu cầu của mỗi nhánh. Việc này giúp giảm rủi ro chọn sai dải chỉnh áp hoặc kiểu lắp.
Nếu đang thiết kế bộ nguồn, có thể tham khảo bộ nguồn dùng bơm VP4070 và van điện từ DSG-02-3C60. Đây là sản phẩm liên quan để tìm hiểu, không mặc định lắp tương thích với VP40-40.
9. Câu hỏi thường gặp về bơm lá đôi VP40-40
VP40-40 có lưu lượng 80 L/phút không?
Catalog ghi 40 + 40 L/phút ở điều kiện không tải, tốc độ 1.800 vòng/phút. Lưu lượng thực tế phụ thuộc áp suất và trạng thái vận hành.
Áp suất tối đa của VP40-40 là bao nhiêu?
Áp suất tối đa là 7 MPa, tương đương 70 bar. Cần kiểm tra hậu tố A1, A2 hoặc A3 trên tem để biết dải chỉnh áp của bơm cụ thể.
Có thay trực tiếp bơm VP40 đơn bằng VP40-40 được không?
Không thể xác nhận nếu chưa kiểm tra trục, kiểu lắp, kích thước, cổng dầu, công suất mô tơ và sơ đồ mạch.
VP40-40 có giống cụm VP40 + GPY không?
Không. VP40-40 là hai cụm bơm cánh gạt biến thiên; cụm VP40 + GPY kết hợp bơm lá với bơm nhông.
Cần gửi thông tin gì để được tư vấn?
Hãy gửi ảnh tem model đầy đủ, ảnh toàn bộ bơm và các cổng dầu, thông số mô tơ, áp suất vận hành, lưu lượng yêu cầu từng nhánh và sơ đồ mạch nếu có.


























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.