1. Giới thiệu con trượt tròn LMK20UU
Con trượt tròn LMK20UU là bạc đạn tuyến tính mặt bích vuông dùng cho trục Ø20 mm, kích thước lỗ × thân × chiều dài 20 × 32 × 42 mm. Mặt bích giúp cố định bạc lên tấm gá của cụm dẫn hướng.
Tổng chiều dài và cạnh bích đều là 42 mm, nhưng là hai phép đo theo hai hướng khác nhau; đường kính thân là 32 mm.
2. Thông số kỹ thuật LMK20UU
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | LMK20UU |
| Kiểu | Mặt bích vuông, thân ngắn/tiêu chuẩn |
| Đường kính lỗ / trục danh nghĩa | 20 mm |
| Đường kính ngoài thân D | 32 mm |
| Tổng chiều dài L | 42 mm |
| Cạnh bích K | 42 mm |
| Chiều dày bích H | 8 mm |
| Đường kính vòng tâm lỗ PCD | 43 mm |
| Lỗ bắt bulông | 4 lỗ xuyên Ø5,5 mm; bậc Ø9 mm sâu 5,1 mm |
| Làm kín | UU: phớt hai đầu |

PCD 43 mm là đường kính vòng đi qua tâm các lỗ, không phải khoảng cách hai lỗ kề nhau. Kích thước bậc lỗ theo ảnh HKE; không tự thay bằng số liệu của hãng khác. Tải trọng, dung sai, vật liệu và nhiệt độ cần xác nhận theo đúng lô hàng trước khi dùng để tính toán thiết kế.
3. Cấu tạo và nguyên lý
Con trượt tròn LMK20UU có thân bạc, mặt bích, bi tuần hoàn và phớt hai đầu. Khi bạc và trục dịch chuyển tương đối, bi lăn trong vùng chịu tải rồi tuần hoàn trở lại. Bạc dẫn hướng chuyển động dọc trục; cơ cấu truyền động của máy đảm nhiệm việc tạo chuyển động.
4. Ứng dụng và cách chọn
LMK20UU phù hợp xem xét cho bàn trượt, đồ gá hoặc cơ cấu cấp phôi được thiết kế cho trục Ø20 mm. Khi chọn, cần biết tải, mô-men, hành trình, tốc độ và cách bố trí các bạc; không chọn chỉ theo hình dáng.
- Đo trục Ø20 mm và kiểm tra độ mòn, xước.
- Đối chiếu thân Ø32 mm, chiều dài 42 mm với không gian lắp.
- Kiểm tra bích 42 mm, dày 8 mm, PCD 43 mm.
- Đối chiếu 4 lỗ xuyên Ø5,5 mm và bậc Ø9 mm.
5. Phân biệt LMK20UU với bản dài và dòng khác
LMK20UU là bản thân ngắn, dài 42 mm. Khi cần bản LMK20LUU thân dài, phải đối chiếu catalog và kích thước thực tế trước khi thay. Dòng LMF dùng bích tròn; dòng LM không có bích vuông như LMK. Cùng đường kính trục không có nghĩa là lắp thay trực tiếp.
Xem danh mục bạc đạn mặt bích vuông LMK để so sánh các cỡ. Catalog LMK của THK là tài liệu tham khảo cách đọc ký hiệu, không xác nhận thương hiệu hoặc tải trọng của hàng HKE.
6. Ưu điểm của kết cấu mặt bích
Bích vuông hỗ trợ gá trực tiếp bằng bulông. Bản thân ngắn thuận tiện khi thiết kế không yêu cầu bạc dài. Bảng kích thước riêng của con trượt tròn LMK20UU giúp đối chiếu bạc cũ, trục và tấm gá trước khi đặt mua. Độ êm và tuổi thọ phụ thuộc cả tải, trục, lắp đặt và bôi trơn.
7. Lỗi thường gặp khi lắp LMK20UU
| Hiện tượng | Kiểm tra |
|---|---|
| Trượt nặng sau khi siết | Mặt gá, đồng tâm và độ song song trục. |
| Tiếng sạn hoặc giật | Phoi, bụi, xước trục và bôi trơn. |
| Cụm bị rơ | Bulông, mòn trục và tình trạng bạc. |
Dừng máy an toàn, vệ sinh đầu trục, loại bỏ ba via và đưa trục nhẹ nhàng. Siết bulông đều, kiểm tra toàn hành trình trước khi chạy tải. Không đóng vào phớt hoặc bộ giữ bi để xử lý kẹt.
8. Tư vấn LMK20UU tại HKE Hydraulic
HKE hỗ trợ khách tại Quy Nhơn và khu vực Gia Lai đối chiếu mã bạc, kiểu bích và kích thước lắp. Gửi ảnh bạc cũ, số lượng và nơi nhận hàng để kiểm tra hàng cùng thời gian giao. Liên hệ 0978 862 537 để báo giá con trượt tròn LMK20UU.
9. Câu hỏi thường gặp
LMK20UU dùng trục bao nhiêu?
Trục danh nghĩa Ø20 mm. Cần kiểm tra dung sai, độ cứng và bề mặt theo yêu cầu bộ bạc thực tế.
Kích thước 20 × 32 × 42 mm gồm những gì?
Đường kính lỗ 20 mm, đường kính thân 32 mm, tổng chiều dài 42 mm. Cạnh bích 42 mm được ghi riêng.
Phớt UU có ngăn hoàn toàn bụi không?
Phớt hỗ trợ hạn chế bụi; cụm làm việc có phoi hoặc bụi nhiều vẫn cần che chắn và bảo dưỡng.





















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.