1. Giới thiệu vòng bi HXB H7007C
Mã sản phẩm H7007C-2RZ DT/DB P4. DT và DB là hai lựa chọn cấu hình ghép, cần xác nhận đúng loại khi đặt hàng. Kích thước trong bảng tính cho một vòng bi.
Bạc đạn HXB H7007C thuộc dòng vòng bi tiếp xúc góc một dãy, loại vòng bi gốm cao tốc 24.000 vòng/phút, có cấp chính xác P4 và ký hiệu che kín 2RZ. Khi lựa chọn cho trục chính hoặc spindle CNC, cần đối chiếu kích thước 35 × 62 × 14 mm và kiểu ghép DT hoặc DB với thiết kế cụm trục.
Vòng bi HXB H7007C có đường kính trong 35 mm, đường kính ngoài 62 mm và chiều rộng 14 mm. Model thuộc nhóm vòng bi tiếp xúc góc, được lựa chọn cho cụm trục chính và spindle CNC theo thiết kế máy.
Khi thay thế, cần kiểm tra mã đầy đủ trên vòng bi hoặc nhãn hộp, bao gồm cấp chính xác, kiểu che kín và cấu hình ghép. HKE Hydraulic tiếp nhận ảnh mã cũ và thông tin cụm trục để đối chiếu trước khi báo giá.

2. Thông số kỹ thuật vòng bi HXB H7007C
Cách đọc mã: H7007C là mã model; 2RZ là ký hiệu che kín; P4 là cấp chính xác. DT và DB là hai lựa chọn cấu hình ghép. Kích thước 35 × 62 × 14 mm lần lượt là đường kính trong × đường kính ngoài × chiều rộng của một vòng bi.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | HXB |
| Model cơ bản | H7007C |
| Đường kính trong — d | 35 mm |
| Đường kính ngoài — D | 62 mm |
| Chiều rộng — B | 14 mm cho một vòng bi |
| Nhóm vòng bi | Tiếp xúc góc |
| Cấp chính xác, kiểu che kín | P4; ký hiệu che kín 2RZ |
| Cấu hình ghép, tải đặt trước | Đối chiếu sản phẩm và thiết kế máy |
| Tốc độ | 24.000 vòng/phút (rpm) |
| Đơn vị bán | 1 bộ ghép đôi (2 vòng bi) |
Đơn vị bán: 1 bộ gồm 2 vòng bi ghép đôi, lựa chọn DT hoặc DB.
3. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động

Vòng bi tiếp xúc góc gồm vòng trong, vòng ngoài, viên bi và vòng cách. Kiểu che kín và vật liệu chi tiết phụ thuộc cấu hình thực tế. Tải truyền qua vùng tiếp xúc giữa viên bi và rãnh lăn; thiết kế cho phép tiếp nhận tải hướng kính kết hợp tải dọc trục. Vòng bi một dãy tiếp nhận tải dọc trục theo một chiều.
| Kiểu ghép | Đặc điểm |
|---|---|
| DB — lưng đối lưng | Tiếp nhận tải dọc trục hai chiều; có độ cứng và khả năng chống mômen tốt. |
| DF — mặt đối mặt | Tiếp nhận tải dọc trục hai chiều; đặc tính chống mômen khác DB. |
| DT — cùng chiều | Chia sẻ tải theo cùng hướng; cần ổ đối ứng khi có tải dọc trục ngược chiều. |
Cấu hình phù hợp phải theo thiết kế cụm trục. Không tự đổi kiểu ghép chỉ vì cùng kích thước.
4. Ứng dụng thực tế
Vòng bi HXB H7007C được xem xét cho nhu cầu thay thế vòng bi trục chính, spindle máy khắc hoặc máy phay CNC có thiết kế phù hợp.
- Đối chiếu mã đầy đủ của vòng bi cũ.
- Kiểm tra kích thước trục, vỏ và vị trí lắp.
- Xác định số lượng, thứ tự và chiều lắp vòng bi.
- Kiểm tra tốc độ, tải, bôi trơn và làm mát.
Công suất spindle hoặc tên loại máy chưa đủ để xác định đúng vòng bi.
5. So sánh với vòng bi cùng kích thước
Hai sản phẩm kích thước 35 × 62 × 14 mm chưa chắc thay thế trực tiếp cho nhau.
| Tiêu chí | Cần đối chiếu |
|---|---|
| Mã đầy đủ | Mã cơ bản và hậu tố |
| Cấp chính xác | Yêu cầu cụm trục |
| Cấu hình ghép | DB, DF, DT và khả năng phối bộ |
| Kiểu che kín | Cấu hình bôi trơn |
| Tải đặt trước | Thiết kế và tài liệu sản phẩm |
| Tốc độ, tải trọng | So sánh trong cùng điều kiện vận hành |
Khi chuyển từ thương hiệu khác sang HXB, cần kiểm tra mã tương đương và thông số trước khi quyết định.
6. Ưu điểm nổi bật
- Dễ đối chiếu kích thước: thông số 35 × 62 × 14 mm giúp kiểm tra kích thước cơ bản vị trí lắp.
- Lựa chọn theo cấu hình trục: vòng bi tiếp xúc góc có thể bố trí thành bộ phù hợp yêu cầu tải và độ cứng.
- Thuận tiện xác định nhu cầu: mã đầy đủ, ảnh sản phẩm và thông tin spindle giúp đối chiếu, báo giá rõ ràng.
Dòng vòng bi gốm cao tốc có tốc độ 24.000 vòng/phút. Hiệu quả sử dụng phụ thuộc cấu hình ghép, lắp ráp và điều kiện vận hành.
7. Lỗi thường gặp khi chọn và thay vòng bi
| Vấn đề | Nội dung kiểm tra |
|---|---|
| Đúng kích thước nhưng sai cấu hình | Mã đầy đủ, cấp chính xác, kiểu ghép |
| Nhầm số lượng | 1 bộ gồm 2 vòng bi ghép đôi |
| Ghép vòng bi không rõ khả năng phối bộ | Mã bộ ghép và tài liệu |
| Phát nhiệt, tiếng ồn bất thường | Lắp ráp, bôi trơn, tải đặt trước, tốc độ, làm mát |
| Rung sau khi thay | Vị trí lắp, độ đồng tâm và chi tiết liên quan |
Cần kiểm tra thực tế để xác định nguyên nhân. Khi nhiệt, rung hoặc tiếng ồn tăng bất thường, kiểm tra trước khi tiếp tục vận hành.
8. Lý do chọn HKE Hydraulic
HKE Hydraulic cung cấp thông tin kích thước và tiếp nhận ảnh mã vòng bi cũ để trao đổi về nhu cầu thay thế. Khách hàng gửi ảnh mã khắc, nhãn hộp và thông tin máy để đối chiếu; báo giá xác nhận mã đầy đủ, cấu hình, số lượng và đơn vị bán.
Liên hệ HKE Hydraulic: 0978 862 537. Gửi ảnh vòng bi đang dùng và số lượng cần mua để nhận báo giá.
9. FAQ — Câu hỏi thường gặp
Vòng bi HXB H7007C có kích thước bao nhiêu?
35 × 62 × 14 mm: đường kính trong, đường kính ngoài và chiều rộng một vòng bi.
Ảnh có hai vòng bi, giá có tính theo cặp không?
Có. Đơn vị bán là 1 bộ ghép đôi gồm 2 vòng bi.
HXB H7007C có cấp chính xác gì?
Các cấu hình H7007C-2RZ DT/DB trong dòng sản phẩm này có cấp chính xác P4. DT và DB là hai lựa chọn ghép khác nhau.
Có thể thay bộ DT bằng DB không?
Không nên tự đổi. Cần đối chiếu thiết kế cụm trục và yêu cầu tải.
Vòng bi HXB H7007C chạy được bao nhiêu vòng/phút?
Tốc độ sản phẩm là 24.000 vòng/phút (rpm). Khi lắp cần bảo đảm đúng cấu hình ghép, bôi trơn và điều kiện vận hành của cụm trục.
Cần gửi gì để đặt đúng sản phẩm?
Ảnh mã vòng bi, nhãn hộp nếu có, kích thước, thông tin spindle và số lượng cần mua.
10. Sản phẩm liên quan cho cơ cấu máy
Tham khảo linh kiện dẫn hướng tuyến tính trên website HKE:
- Vòng bi LM20LUU loại dài 20×32×80 mm.
- Vòng bi LM25LUU loại dài 25×40×112 mm.
- Vòng bi LMK20LUU mặt bích vuông loại dài.
Đây là linh kiện chuyển động tuyến tính, không phải mã thay thế cho vòng bi trục chính HXB H7007C.




















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.