1. Giới thiệu vòng bi HXB H7005C
Vòng bi HXB H7005C là vòng bi gốm tiếp xúc góc một dãy, cấp chính xác P4, ký hiệu che kín 2RZ. Sản phẩm có kích thước 25 × 47 × 12 mm cho một vòng bi và tốc độ 24.000 vòng/phút (rpm). HKE Hydraulic bán theo 1 bộ ghép đôi gồm 2 vòng bi, lựa chọn DT hoặc DB theo thiết kế cụm trục.
Bạc đạn HXB H7005C được lựa chọn cho vị trí lắp trục chính CNC có kích thước phù hợp. Khi sửa spindle, cần đọc cả mã đầy đủ và kiểu ghép; chỉ nhìn đường kính trục 25 mm chưa đủ để quyết định thay thế.

2. Thông số kỹ thuật vòng bi HXB H7005C-2RZ P4
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | HXB |
| Model / SKU | H7005C |
| Mã cấu hình DT | H7005C-2RZ DT P4 |
| Mã cấu hình DB | H7005C-2RZ DB P4 |
| Đường kính trong — d | 25 mm |
| Đường kính ngoài — D | 47 mm |
| Chiều rộng — B | 12 mm cho một vòng bi |
| Loại vòng bi | Tiếp xúc góc, một dãy |
| Vật liệu | Gốm |
| Cấp chính xác | P4 |
| Ký hiệu che kín | 2RZ |
| Tốc độ | 24.000 vòng/phút (rpm) |
| Đơn vị bán | 1 bộ ghép đôi gồm 2 vòng bi |
Cách đọc thông số: 25 × 47 × 12 mm lần lượt là đường kính trong, đường kính ngoài và chiều rộng của một vòng bi. DT và DB là hai lựa chọn ghép riêng. P4 là cấp chính xác, 2RZ là ký hiệu che kín. Khi đặt hàng cần ghi rõ DT hoặc DB thay vì chỉ ghi H7005C.
3. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
Vòng bi tiếp xúc góc gồm vòng trong, vòng ngoài, phần tử lăn và vòng cách. Tải truyền qua vùng tiếp xúc giữa phần tử lăn và rãnh lăn. Một vòng bi tiếp xúc góc một dãy tiếp nhận tải hướng kính kết hợp tải dọc trục theo một chiều; bố trí ghép đôi quyết định khả năng tiếp nhận tải của bộ ổ.

| Kiểu ghép | Đặc điểm khi chọn |
|---|---|
| DB — lưng đối lưng | Bộ ghép tiếp nhận tải dọc trục hai chiều, phù hợp bố trí cần độ cứng chống mômen theo thiết kế. |
| DT — cùng chiều | Hai vòng bi cùng tiếp nhận tải dọc trục một chiều; bố trí chịu tải chiều ngược lại phải theo thiết kế cụm trục. |
Kinh nghiệm khi tháo bộ cũ: chụp lại dấu ghép, thứ tự vòng bi và hướng lắp trước khi tách bộ. Không đổi DT sang DB chỉ vì hai bộ có cùng kích thước.
4. Ứng dụng thực tế và kinh nghiệm thay spindle
Vòng bi cao tốc H7005C được xem xét cho trục chính máy CNC, máy khắc và cụm spindle có vị trí lắp tương ứng 25 × 47 × 12 mm. Khả năng dùng trên một máy cụ thể còn phụ thuộc kiểu ghép, vai trục, vỏ ổ và bố trí bộ vòng bi.
- Đọc mã trên vòng bi cũ và nhãn hộp; kiểm tra có ký hiệu DT hay DB.
- Đối chiếu cả đường kính trong, đường kính ngoài và chiều rộng.
- Ghi lại thứ tự vòng bi, vòng đệm và hướng dấu ghép khi tháo.
- Kiểm tra độ sạch vị trí lắp, bôi trơn, làm mát và tình trạng trục trước khi lắp bộ mới.
- Chạy kiểm tra theo quy trình của máy, theo dõi nhiệt độ, độ rung và tiếng ồn trước khi vận hành ở tốc độ cao.
Mức 24.000 vòng/phút không thay thế yêu cầu lắp ráp và vận hành của spindle. Không tăng tốc ngay sau khi lắp nếu chưa hoàn tất bước kiểm tra của máy.
5. So sánh H7005C với H7007C và H7008C
| Model | Kích thước một vòng bi | Đường kính trong |
|---|---|---|
| H7005C | 25 × 47 × 12 mm | 25 mm |
| H7007C | 35 × 62 × 14 mm | 35 mm |
| H7008C | 40 × 68 × 15 mm | 40 mm |
Ba model khác nhau về cả đường kính trong, đường kính ngoài và chiều rộng, nên không thay trực tiếp cho nhau. Khi so sánh vòng bi khác thương hiệu có mã 7005C, cần đối chiếu thêm cấp chính xác, che kín, cấu hình ghép và điều kiện vận hành; cùng kích thước chưa có nghĩa là cùng cấu hình.
6. Ưu điểm nổi bật
- Cấu hình rõ ràng: mã 2RZ P4 cùng lựa chọn DT hoặc DB giúp đặt đúng bộ theo cụm trục.
- Dòng gốm cao tốc: thông số tốc độ 24.000 vòng/phút phù hợp nhu cầu đối chiếu vòng bi cho spindle tốc độ cao.
- Bán theo bộ: một bộ gồm hai vòng bi ghép đôi, thuận tiện xác định số bộ cần mua.
- Kích thước cụ thể: 25 × 47 × 12 mm giúp kiểm tra vị trí lắp và tránh nhầm sang model lớn hơn.
7. Lỗi thường gặp khi chọn và lắp
| Vấn đề | Cách kiểm tra |
|---|---|
| Chỉ đặt theo tên 7005C | Ghi đủ H7005C-2RZ, P4 và lựa chọn DT hoặc DB. |
| Nhầm một chiếc với một bộ | Đơn vị bán là 1 bộ gồm 2 vòng bi. |
| Cùng kích thước nhưng sai hướng ghép | Đối chiếu dấu ghép và thứ tự lắp của bộ cũ. |
| Trục nóng sau khi thay | Kiểm tra lắp ráp, tải đặt trước, bôi trơn và làm mát. |
| Rung hoặc có tiếng ồn | Kiểm tra độ sạch, vị trí lắp, tình trạng trục và cả cụm spindle. |
Nóng hoặc rung có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Cần kiểm tra cả cụm trục thay vì kết luận vòng bi hỏng chỉ từ một biểu hiện.
8. Lý do chọn HKE Hydraulic
HKE Hydraulic tiếp nhận mã vòng bi cũ, ảnh dấu ghép và thông tin máy để đối chiếu sản phẩm trước khi báo giá. Nội dung sản phẩm thể hiện rõ kích thước một vòng bi, cấu hình DT/DB và đơn vị bán theo bộ, giúp khách sửa máy kiểm tra đúng nhu cầu đặt hàng.
Để hỏi mua vòng bi HXB H7005C, gửi ảnh mã khắc, kiểu ghép cần dùng và số bộ. Liên hệ 0978 862 537 để nhận báo giá từ HKE Hydraulic.
9. FAQ về bạc đạn HXB H7005C
H7005C có kích thước bao nhiêu?
25 × 47 × 12 mm, theo thứ tự đường kính trong × đường kính ngoài × chiều rộng của một vòng bi.
Một bộ có mấy vòng bi?
Một bộ gồm 2 vòng bi ghép đôi. Khi đặt hàng chọn DT hoặc DB theo thiết kế cụm trục.
Tốc độ sản phẩm là bao nhiêu?
24.000 vòng/phút (rpm). Khi vận hành cần bảo đảm đúng yêu cầu lắp ráp, bôi trơn và làm mát của spindle.
Vòng bi HXB H7005C-2RZ P4 có thay cho mọi vòng bi 7005C không?
Cần đối chiếu mã đầy đủ, cấp chính xác, kiểu che kín và cấu hình ghép. Không xác định khả năng thay thế chỉ từ mã kích thước 7005C.
Có thể dùng DB thay DT không?
Không đổi tùy ý. Hai kiểu ghép có hướng tiếp nhận tải khác nhau và phải phù hợp thiết kế cụm trục.
Cần gửi gì để được báo giá?
Ảnh mã vòng bi cũ, ký hiệu hoặc ảnh dấu ghép DT/DB, thông tin máy và số bộ cần mua.
10. Sản phẩm liên quan trên HKE Hydraulic
- Vòng bi HXB H7007C — 35 × 62 × 14 mm: đối chiếu model cho đường kính trong 35 mm.
- Vòng bi HXB H7008C — 40 × 68 × 15 mm: đối chiếu model cho đường kính trong 40 mm.
- Vòng bi tuyến tính LM25LUU: tham khảo cho cơ cấu dẫn hướng thẳng; không dùng thay vòng bi trục chính H7005C.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.