Mặt bích thủy lực thẳng AFS ren trong kết nối đường ống theo hướng đi thẳng qua thân bích. Bài này tập trung vào nhóm AFS301G–AFS308G và AFS601G–AFS606G, có liên kết mở ảnh kích thước từng mã để đối chiếu khi chọn hàng.
So sánh mặt bích thẳng AFS và góc 90° AFW
Chọn AFS khi đường ống đi thẳng khỏi mặt lắp. Nếu cần đổi hướng tại thân bích, xem mặt bích thủy lực góc 90° AFW và bảng mã riêng.
Cùng một vị trí kết nối, đường ống có thể cần đi thẳng ra ngoài hoặc đổi hướng sát thân thiết bị. Chọn đúng hình dạng mặt bích giúp bố trí đường ống thuận tiện hơn; để lắp được, vẫn cần đối chiếu đầy đủ ren, tâm lỗ và mặt làm kín.
| Kiểu mặt bích | Đặc điểm nhận diện | Khi nào cân nhắc? |
|---|---|---|
| Dạng thẳng, ren trong | Cổng ren nằm theo hướng đi thẳng qua thân bích; mặt bích có 4 lỗ bắt bu lông. | Đường ống cần đi thẳng từ vị trí kết nối và có đủ khoảng trống thao tác. |
| Góc 90°, AFW-G | Thân chuyển hướng 90°; ảnh sản phẩm ghi ren trong BSPP. | Đường ống cần đổi hướng ngay gần mặt lắp để phù hợp bố trí thiết bị. |

Mặt bích ren trong: cần khớp cả hai phía kết nối
Một phía là cổng ren để ghép với đầu nối phù hợp, phía còn lại là mặt bích bắt bu lông vào thiết bị. Vì vậy, chỉ biết cỡ ren chưa đủ để chọn đúng sản phẩm. Khoảng cách tâm lỗ, đường kính lỗ, mặt tiếp xúc và kết cấu làm kín cũng phải tương thích.
Riêng mẫu mặt bích góc 90° AFW-G, ảnh giới thiệu xác định cổng ren trong BSPP. Cần xác nhận cỡ ren của từng mã hàng khi đặt mua; không áp dụng thông tin này mặc định cho mọi mẫu dạng thẳng.

Gửi gì để chọn đúng mặt bích thủy lực?
- Ảnh mẫu cũ: chụp rõ mặt trước, mặt sau và hướng cổng ren.
- Kích thước mặt lắp: khoảng cách tâm lỗ theo hai chiều, đường kính lỗ bu lông và kích thước tổng thể.
- Thông tin ren: cỡ ren, chuẩn ren hoặc mã đầu nối đang sử dụng.
- Phần làm kín: ảnh rãnh, vòng làm kín và mặt tiếp xúc.
- Điều kiện làm việc: vị trí lắp, loại dầu, áp suất và nhiệt độ vận hành để đối chiếu thông số mã hàng.
Tra 14 mã mặt bích thủy lực thẳng AFS
Chọn “Xem ảnh” để mở bản kích thước từng mã ở tab mới. Cỡ ren trong bảng được ghi theo tên ảnh thư viện HKE. Không mặc định nhóm 3xx và 6xx thay thế nhau; cần đối chiếu tâm lỗ, mặt làm kín và thông số của đúng mã hàng.
| Mã mặt bích | Cỡ ren theo tên ảnh | Bản kích thước |
|---|---|---|
| AFS301G | G1/2 | Xem ảnh AFS301G |
| AFS302G | G3/4 | Xem ảnh AFS302G |
| AFS303G | G1 | Xem ảnh AFS303G |
| AFS304G | G1 1/4 | Xem ảnh AFS304G |
| AFS305G | G1 1/2 | Xem ảnh AFS305G |
| AFS306G | G2 | Xem ảnh AFS306G |
| AFS307G | G2 1/2 | Xem ảnh AFS307G |
| AFS308G | G3 | Xem ảnh AFS308G |
| AFS601G | G1/2 | Xem ảnh AFS601G |
| AFS602G | G3/4 | Xem ảnh AFS602G |
| AFS603G | G1 | Xem ảnh AFS603G |
| AFS604G | G1 1/4 | Xem ảnh AFS604G |
| AFS605G | G1 1/2 | Xem ảnh AFS605G |
| AFS606G | G2 | Xem ảnh AFS606G |
Ví dụ kích thước AFS301G ren G1/2

Mẫu mặt bích thẳng AFS301G có cổng ren trong G1/2 và 4 lỗ bắt bu lông. Bảng dưới đây ghi theo ảnh kích thước HKE cung cấp, dành riêng cho mẫu này.
| Thông số | AFS301G |
|---|---|
| Kiểu mặt bích | Dạng thẳng, ren trong, 4 lỗ bắt bu lông |
| Cổng ren | G1/2 |
| Khoảng cách tâm lỗ theo chiều ngang ảnh | 38,1 mm |
| Khoảng cách tâm lỗ theo chiều dọc ảnh | 17,5 mm |
| O-ring ghi trên ảnh HKE | 19 × 3,55 mm |
Lưu ý khi chọn vòng làm kín: catalogue Jiayuan ghi O-ring 18,66 × 3,53 mm cho mã AFS301G, khác số ghi trên ảnh HKE. Cần đối chiếu rãnh và vòng thực tế trước khi thay; không mặc định hai kích thước tương đương. Áp suất định mức, vật liệu và phụ kiện đi kèm cần xác nhận theo hàng cung cấp.
Đo tâm lỗ, không đo mép ngoài
Hai số 38,1 và 17,5 mm là khoảng cách giữa tâm các lỗ theo hai chiều được đánh dấu trên ảnh, không phải chiều dài và chiều rộng tổng thể của bích. Khi gửi số đo, hãy ghi rõ tâm lỗ để tránh chọn nhầm mặt lắp.

Mặt bích nối bơm thủy lực: kiểm tra trước khi đặt hàng
Khi chọn mặt bích nối bơm thủy lực, hãy gửi mã bơm và ảnh cổng dầu cần lắp. Riêng AFS301G, cần đối chiếu ren G1/2, tâm lỗ 38,1 × 17,5 mm và mặt làm kín. Trùng cỡ ren chưa đủ để xác nhận lắp vừa; kích thước mặt lắp và điều kiện làm việc phải phù hợp với tài liệu của bơm.
Mặt bích nối ống thủy lực có thể dùng tại vị trí kết nối bơm hoặc cụm đường ống có mặt lắp tương thích. Mẫu thẳng phù hợp hướng ra ống trực tiếp; mẫu góc 90° phục vụ bố trí chuyển hướng. Hình ứng dụng là minh họa, không thay thế bản vẽ lắp của thiết bị thực tế.
Xem thêm nhóm ống và phụ kiện thủy lực để lựa chọn các chi tiết kết nối đi kèm.

Câu hỏi thường gặp
Mặt bích có 4 lỗ giống nhau có lắp thay được không?
Cần đối chiếu tâm lỗ, kích thước lỗ, cổng dầu và phần làm kín. Hình dáng tương tự chưa đủ để kết luận hai mặt bích lắp thay được.
Có thể chọn chỉ theo ảnh không?
Ảnh giúp nhận diện kiểu thẳng hoặc góc và đặc điểm kết nối. Để chọn đúng mã, hãy gửi thêm số đo hoặc bản vẽ của mẫu đang sử dụng.
Báo giá cần những thông tin nào?
Gửi kiểu mặt bích, cỡ ren, kích thước lắp và số lượng. Nếu chưa có mã, có thể gửi ảnh mẫu kèm thước đo để HKE đối chiếu.
Cần chọn mặt bích thẳng hay góc 90°? Liên hệ HKE Hydraulic qua 0978 862 537, gửi ảnh vị trí lắp và kích thước mẫu để trao đổi loại phù hợp.







































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.